Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Club Communications Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Club Communications Ltd có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.89.120.0/22, 185.93.5.0/24, 195.80.0.0/24, 195.80.10.0/24, 195.80.12.0/23, 195.80.16.0/24, 195.80.18.0/23, 195.80.20.0/23, 195.80.23.0/24, 195.80.24.0/21, 195.80.3.0/24, 195.80.4.0/24, 195.80.7.0/24, 195.80.8.0/23, 88.83.100.0/22, 88.83.105.0/24, 88.83.107.0/24, 88.83.108.0/24, 88.83.110.0/24, 88.83.112.0/22, 88.83.117.0/24, 88.83.120.0/22, 88.83.127.0/24, 88.83.97.0/24, 88.83.98.0/23
|
Club Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200994
|
Elektrizitaets- und Wasserwerk der Stadt Buchs SG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektrizitaets- und Wasserwerk der Stadt Buchs SG có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.185.0.0/21, 178.21.224.0/21, 185.37.72.0/22, 194.0.212.0/24, 194.11.218.0/23, 195.20.64.0/19, 213.159.144.0/20, 217.67.128.0/20, 88.84.0.0/19, 89.186.208.0/21
|
Elektrizitaets- und Wasserwerk der Stadt Buchs SG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41549
|
Zertia Telecomunicaciones S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zertia Telecomunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.87.128.0/19
|
Zertia Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39447
|
EOBO Ltd T/A BBnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): EOBO Ltd T/A BBnet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.45.104.0/22, 185.93.148.0/22, 88.87.160.0/19
|
EOBO Ltd T/A BBnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47680
|
Klapka Gyorgy Lakasfenntarto Szovetkezet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klapka Gyorgy Lakasfenntarto Szovetkezet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.59.24.0/22, 88.87.224.0/21
|
Klapka Gyorgy Lakasfenntarto Szovetkezet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200076
|
Advokatu Kontora Ellex Valiunas Ir Partneriai
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advokatu Kontora Ellex Valiunas Ir Partneriai có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.119.182.0/24
|
Advokatu Kontora Ellex Valiunas Ir Partneriai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204967
|
Telepark Passau GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telepark Passau GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.69.96.0/21, 185.39.64.0/22, 88.133.192.0/19, 89.28.136.0/21
|
Telepark Passau GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41307
|
LLC Tetra-Telematik
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Tetra-Telematik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.135.0.0/20
|
LLC Tetra-Telematik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35129
|
Shetab Information Processing Co
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shetab Information Processing Co có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.135.32.0/24, 88.135.35.0/24
|
Shetab Information Processing Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50177
|
MAN net Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAN net Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.135.48.0/20, 91.203.176.0/22
|
MAN net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47118
|
Dade Pardazan Fahim Shahin Shahr (LTD)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dade Pardazan Fahim Shahin Shahr (LTD) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.135.68.0/24
|
Dade Pardazan Fahim Shahin Shahr (LTD) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212296
|
Elric Disenos de Honduras S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elric Disenos de Honduras S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.37.200.0/22, 88.135.69.0/24
|
Elric Disenos de Honduras S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272825
|
Harpa Concert Hall and Conference Centre Ohf
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harpa Concert Hall and Conference Centre Ohf có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.135.70.0/24
|
Harpa Concert Hall and Conference Centre Ohf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212926
|
Wintershall Dea Norge AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wintershall Dea Norge AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.135.71.0/24
|
Wintershall Dea Norge AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213148
|
Akari Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akari Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.172.40.0/24, 88.135.74.0/24
|
Akari Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS983
|
Beteling Consultoria e Ingenieria S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beteling Consultoria e Ingenieria S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.135.76.0/22
|
Beteling Consultoria e Ingenieria S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210319
|
Telecommunication company FEONET- LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecommunication company FEONET- LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.114.32.0/20, 185.100.102.0/24, 193.200.183.0/24, 195.189.16.0/22, 88.135.80.0/20
|
Telecommunication company FEONET- LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12403
|
KOLNET Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KOLNET Sp. z o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.5.248.0/21, 88.135.160.0/20, 95.215.192.0/21
|
KOLNET Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50188
|
Tomasz Furman Trading As Interkonekt Aleksander Barczyk Tomasz Furman Sp.J.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tomasz Furman Trading As Interkonekt Aleksander Barczyk Tomasz Furman Sp.J. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.103.72.0/21, 185.234.240.0/22, 88.135.180.0/22, 91.233.156.0/22, 91.233.160.0/23
|
Tomasz Furman Trading As Interkonekt Aleksander Barczyk Tomasz Furman Sp.J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198004
|
PPHU GoldNET Dariusz Pluta
IPv4 Dải mạng (CIDR): PPHU GoldNET Dariusz Pluta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.135.184.0/24
|
PPHU GoldNET Dariusz Pluta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200668
|
FIBERZONE Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FIBERZONE Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.135.185.0/24
|
FIBERZONE Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205392
|
Marceli Kaczo Trading as Rewolucja-Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marceli Kaczo Trading as Rewolucja-Net có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.217.112.0/21, 185.230.224.0/22, 195.43.66.0/23, 88.135.186.0/24, 91.237.72.0/23
|
Marceli Kaczo Trading as Rewolucja-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51101
|
TRK Cable TV LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TRK Cable TV LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.100.160.0/19, 193.19.74.0/23, 193.34.20.0/22, 88.135.224.0/19
|
TRK Cable TV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30779
|
SdV-Plurimedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): SdV-Plurimedia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.95.64.0/19, 213.225.160.0/19, 213.245.2.0/24, 88.151.14.0/24
|
SdV-Plurimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8839
|
Sistema Autonomo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sistema Autonomo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.151.16.0/21
|
Sistema Autonomo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39353
|
NextGenWebs S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NextGenWebs S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.213.172.0/22, 195.170.165.0/24, 195.170.172.0/24, 88.151.32.0/22
|
NextGenWebs S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41608
|
Barritel Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Barritel Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.151.40.0/23, 88.151.42.0/24, 88.151.43.0/24, 88.151.44.0/22
|
Barritel Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210062, AS59410
|
Arion Banki HF
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arion Banki HF có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.151.48.0/21
|
Arion Banki HF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39472
|
Widenet Internet Szolgaltato KFT.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Widenet Internet Szolgaltato KFT. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.162.0.0/22, 88.151.60.0/24
|
Widenet Internet Szolgaltato KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207236
|
Qwarta LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qwarta LLC có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.100.151.0/24, 176.100.152.0/24, 176.100.154.0/24, 176.100.158.0/24, 185.12.124.0/22, 193.232.121.0/24, 193.232.122.0/24, 193.232.46.0/24, 193.232.49.0/24, 193.3.184.0/24, 194.226.122.0/24, 195.42.122.0/23, 88.151.114.0/24, 91.198.211.0/24, 95.181.152.0/24, 95.181.159.0/24, 95.181.168.0/22, 95.183.36.0/22
|
Qwarta LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50214
|
Securitas N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitas N.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.28.192.0/22, 88.151.116.0/24, 91.217.30.0/23, 91.223.140.0/24
|
Securitas N.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209383, AS210088
|
D-Cloud LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): D-Cloud LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.245.96.0/22, 88.151.118.0/24, 91.229.148.0/22
|
D-Cloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202293
|
Impercom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Impercom LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.151.119.0/24
|
Impercom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44554
|
Espresso Gridpoint BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Espresso Gridpoint BV có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.132.252.0/22, 193.37.108.0/22, 195.246.116.0/23, 88.151.120.0/21, 91.190.98.0/24
|
Espresso Gridpoint BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198352
|
Private Institution SCC of Rosatom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Institution SCC of Rosatom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.151.200.0/21, 93.174.56.0/21
|
Private Institution SCC of Rosatom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41118
|
Marlink-ITC Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marlink-ITC Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.124.199.0/24, 192.124.205.0/24, 204.57.120.0/21, 204.8.40.0/22, 88.151.224.0/24, 88.151.229.0/24, 88.151.230.0/23
|
Marlink-ITC Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210314, AS22218
|
Millennium BCP-Prestacao de Servicos ACE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Millennium BCP-Prestacao de Servicos ACE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.157.230.0/23
|
Millennium BCP-Prestacao de Servicos ACE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12527
|
SGK Projekt Sp. z o.o. Spolka Komandytowa
IPv4 Dải mạng (CIDR): SGK Projekt Sp. z o.o. Spolka Komandytowa có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.25.132.0/24, 88.199.37.0/24
|
SGK Projekt Sp. z o.o. Spolka Komandytowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203685
|
Szechinski Krzysztof - Hardsoft
IPv4 Dải mạng (CIDR): Szechinski Krzysztof - Hardsoft có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.199.128.0/23, 88.199.130.0/24, 88.199.53.0/24
|
Szechinski Krzysztof - Hardsoft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200176
|
Firma Handlowo Uslugowa Vifnet Mgr Inz. Piotr Koziel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Firma Handlowo Uslugowa Vifnet Mgr Inz. Piotr Koziel có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.199.101.0/24, 88.199.102.0/23, 94.40.61.0/24
|
Firma Handlowo Uslugowa Vifnet Mgr Inz. Piotr Koziel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200574
|
PKP Polskie Linie Kolejowe S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PKP Polskie Linie Kolejowe S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.79.144.0/22, 88.199.162.0/24
|
PKP Polskie Linie Kolejowe S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42923
|
Krapkowickie Sieci Internetowe Sp.z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krapkowickie Sieci Internetowe Sp.z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.199.172.0/23
|
Krapkowickie Sieci Internetowe Sp.z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201122
|
ARNES
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARNES có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.127.192.0/18, 141.255.192.0/18, 149.62.64.0/18, 153.5.0.0/16, 163.159.128.0/17, 164.8.128.0/22, 164.8.134.0/23, 164.8.139.0/24, 164.8.141.0/24, 164.8.142.0/23, 178.172.0.0/17, 185.13.52.0/22, 193.138.1.0/24, 193.138.2.0/24, 193.2.0.0/16, 194.249.0.0/16, 212.235.128.0/17, 88.200.0.0/17, 91.220.194.0/24, 92.244.64.0/19, 95.87.128.0/18
|
ARNES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2107
|
Mos Consult Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mos Consult Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.203.177.0/24
|
Mos Consult Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210853
|
Unicorn Systems Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unicorn Systems Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.203.187.0/24, 88.203.188.0/23, 88.203.190.0/24
|
Unicorn Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51374
|
Adastra Bulgaria Eood
IPv4 Dải mạng (CIDR): Adastra Bulgaria Eood có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.203.205.0/24
|
Adastra Bulgaria Eood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208318
|
Interimpex Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interimpex Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.203.238.0/24
|
Interimpex Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33825
|
Federal State Budget Educational Institution of Higher Professional Education Tomsk State University of Control Systems and Radio Electronics
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal State Budget Educational Institution of Higher Professional Education Tomsk State University of Control Systems and Radio Electronics có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.192.112.0/20, 88.204.72.0/21
|
Federal State Budget Educational Institution of Higher Professional Education Tomsk State University of Control Systems and Radio Electronics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41566
|
Copart UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Copart UK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.87.224.0/22, 88.205.16.0/23
|
Copart UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205734
|
TMT GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): TMT GmbH & Co. KG có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.145.104.0/22, 217.145.109.0/24, 217.145.111.0/24, 217.145.96.0/21, 88.209.0.0/18
|
TMT GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16316
|
Trang 498 trên 1.443