Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Detecon Al Saudia Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Detecon Al Saudia Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.63.232.0/22, 88.209.128.0/18, 93.189.96.0/21
|
Detecon Al Saudia Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30815
|
Tamas Drinkal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tamas Drinkal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.209.193.0/24
|
Tamas Drinkal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206361
|
CityLanCom LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): CityLanCom LTD có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.118.32.0/23, 212.118.34.0/24, 212.118.44.0/22, 212.118.48.0/24, 212.118.49.0/24, 212.118.50.0/23, 212.118.56.0/24, 212.118.60.0/24, 212.118.62.0/23, 88.210.0.0/23, 88.210.15.0/24, 88.210.16.0/21, 88.210.2.0/24, 88.210.28.0/24, 88.210.31.0/24, 88.210.34.0/23, 88.210.4.0/23, 88.210.40.0/22, 88.210.44.0/23, 88.210.46.0/24, 88.210.48.0/24, 88.210.50.0/23, 88.210.52.0/22, 88.210.56.0/24, 88.210.57.0/24, 88.210.60.0/22, 88.210.7.0/24, 88.210.8.0/24
|
CityLanCom LTD có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204076, AS25308
|
NV Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NV Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.210.29.0/24, 88.210.49.0/24, 94.142.248.0/24
|
NV Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205784
|
Fti Rostransmodernizatsiya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fti Rostransmodernizatsiya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.210.30.0/24
|
Fti Rostransmodernizatsiya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208219
|
Computer Systems Integration Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Systems Integration Group Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.211.0.0/18
|
Computer Systems Integration Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39633
|
ANTIK Telecom s.r.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANTIK Telecom s.r.o có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.61.16.0/22, 88.212.0.0/18
|
ANTIK Telecom s.r.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42841
|
Promontoria Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Promontoria Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.82.125.0/24, 212.85.228.0/24, 88.212.189.0/24, 88.212.191.0/24
|
Promontoria Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8401
|
Boramax Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Boramax Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.213.208.0/23
|
Boramax Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212652
|
K-net Telekommunikation GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): K-net Telekommunikation GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.73.132.0/22, 88.214.12.0/22
|
K-net Telekommunikation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210298
|
Apt Cable SHPK
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apt Cable SHPK có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.38.192.0/22, 88.214.16.0/22
|
Apt Cable SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209277
|
Overoptic Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Overoptic Systems Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.232.244.0/22, 88.214.209.0/24, 88.214.210.0/23, 88.214.212.0/22, 88.214.216.0/22, 88.214.220.0/23
|
Overoptic Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205008
|
UAB Socius
IPv4 Dải mạng (CIDR): UAB Socius có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.216.192.0/22, 88.216.72.0/22, 88.216.8.0/21
|
UAB Socius có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47838
|
Ou Litrada Group Filialas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ou Litrada Group Filialas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.216.144.0/24
|
Ou Litrada Group Filialas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200344
|
Torena II
IPv4 Dải mạng (CIDR): Torena II có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.216.146.0/24
|
Torena II có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47341
|
Zonamber Sl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zonamber Sl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.216.200.0/21
|
Zonamber Sl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59403
|
Cadena Energia Radio S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cadena Energia Radio S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.218.8.0/22
|
Cadena Energia Radio S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209521
|
Shahkar Towse.e Tejarat Mana PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shahkar Towse.e Tejarat Mana PJSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.218.18.0/23
|
Shahkar Towse.e Tejarat Mana PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42288
|
Qavat AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qavat AB có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.127.228.0/22, 185.176.96.0/22, 185.181.44.0/22, 88.218.20.0/22
|
Qavat AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51546
|
Hostpro Lab LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostpro Lab LLC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.156.40.0/22, 185.67.1.0/24, 185.67.2.0/23, 193.169.188.0/23, 194.28.84.0/22, 194.33.180.0/24, 195.191.24.0/23, 88.218.29.0/24, 88.218.30.0/23, 91.223.223.0/24, 91.239.232.0/22
|
Hostpro Lab LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196645
|
API & You SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): API & You SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.218.34.0/24
|
API & You SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208294
|
AirBnB Ireland ULC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AirBnB Ireland ULC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.191.68.0/24, 149.5.92.0/24, 193.46.183.0/24, 88.218.36.0/22
|
AirBnB Ireland ULC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS206695, AS206704
|
Cybase Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybase Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.16.48.0/20, 88.218.88.0/22
|
Cybase Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28705
|
Systavo GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systavo GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.148.96.0/22, 88.218.108.0/24
|
Systavo GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211751
|
Port-Neo AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port-Neo AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.139.96.0/22, 88.218.109.0/24, 88.218.110.0/23
|
Port-Neo AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60235
|
Tech Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tech Solutions LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.57.65.0/24, 178.57.66.0/23, 178.57.68.0/24, 185.217.37.0/24, 88.218.112.0/24, 88.218.113.0/24, 88.218.114.0/24, 88.218.115.0/24, 93.179.88.0/23, 93.179.90.0/23
|
Tech Solutions LLC có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS200476, AS212318, AS212319, AS212345, AS58001
|
Sanos Consulting International SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sanos Consulting International SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.218.120.0/22, 89.33.176.0/22, 89.47.91.0/24
|
Sanos Consulting International SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39391
|
Localitel bvba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Localitel bvba có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.233.104.0/22, 185.1.127.0/24, 185.142.224.0/23, 185.142.226.0/23, 185.77.12.0/24, 185.77.13.0/24, 185.77.14.0/24, 88.218.124.0/22, 91.209.133.0/24, 93.92.17.0/24
|
Localitel bvba có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS209725, AS47688, AS48408, AS9907
|
Zoran Perovic Trading as Agencija Perke.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoran Perovic Trading as Agencija Perke.net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.218.136.0/23, 88.218.138.0/24
|
Zoran Perovic Trading as Agencija Perke.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60733
|
Serbian Open Exchange DOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Serbian Open Exchange DOO có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.27.0/24, 188.120.127.0/24, 193.105.163.0/24, 88.218.139.0/24, 91.245.214.0/24
|
Serbian Open Exchange DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13004
|
Indevco Sal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Indevco Sal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.218.140.0/22
|
Indevco Sal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209685
|
Manca Telecom SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Manca Telecom SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.218.156.0/22
|
Manca Telecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213193
|
Alice Cat Research Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alice Cat Research Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.218.204.0/24, 88.218.207.0/24
|
Alice Cat Research Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210025
|
Skhron Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skhron Ou có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.218.206.0/24
|
Skhron Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215467
|
ZEAG Energie AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZEAG Energie AG có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.160.200.0/22, 185.210.8.0/22, 185.244.200.0/22, 193.106.32.0/22, 193.31.20.0/22, 193.31.44.0/22, 193.84.240.0/22, 88.218.208.0/22
|
ZEAG Energie AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207253
|
Lirone Line - Le Repertoire LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lirone Line - Le Repertoire LTD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.218.221.0/24, 88.218.222.0/24
|
Lirone Line - Le Repertoire LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211802
|
Bieber IT GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bieber IT GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.218.227.0/24
|
Bieber IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216188
|
MEDI@LYS
IPv4 Dải mạng (CIDR): MEDI@LYS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.219.0.0/16, 95.157.192.0/18
|
MEDI@LYS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39005
|
OPTO-TECH GRZEGORZ WROBLEWSKI
IPv4 Dải mạng (CIDR): OPTO-TECH GRZEGORZ WROBLEWSKI có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.136.70.0/24, 212.14.48.0/24, 212.14.54.0/24, 212.14.59.0/24, 213.155.169.0/24, 213.155.170.0/23, 213.155.172.0/24, 213.155.177.0/24, 213.155.181.0/24, 213.155.186.0/23, 88.220.58.0/24, 92.55.208.0/23
|
OPTO-TECH GRZEGORZ WROBLEWSKI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211025
|
SGB-BANK SPOLKA AKCYJNA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SGB-BANK SPOLKA AKCYJNA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 88.220.72.0/24, 91.209.153.0/24
|
SGB-BANK SPOLKA AKCYJNA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199823, AS41253
|
MSZ-As
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSZ-As có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.50.0/23, 88.220.77.0/24, 88.220.85.0/24, 91.216.51.0/24
|
MSZ-As có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197136
|
Grupa Azoty Zaklady Chemiczne Police S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupa Azoty Zaklady Chemiczne Police S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.220.82.0/23
|
Grupa Azoty Zaklady Chemiczne Police S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201904
|
Open Life Towazystwo Ubezpieczen Zycie S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Life Towazystwo Ubezpieczen Zycie S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.220.90.0/24
|
Open Life Towazystwo Ubezpieczen Zycie S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212305
|
CCC.EU Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCC.EU Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.220.94.0/24
|
CCC.EU Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205355
|
Canpack S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canpack S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.220.107.0/24
|
Canpack S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49664
|
Talex S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Talex S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.46.207.0/24, 185.51.117.0/24, 193.56.54.0/23, 193.93.104.0/22, 88.220.116.0/24
|
Talex S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39599
|
Suntech S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suntech S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.220.138.0/24
|
Suntech S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210587
|
KTX Marcin Katana
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTX Marcin Katana có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.136.162.0/23, 88.220.154.0/24, 88.220.167.0/24
|
KTX Marcin Katana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201113
|
Marinex Ampol 2 Telewizja Kablowa SP Zoo
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marinex Ampol 2 Telewizja Kablowa SP Zoo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 88.220.250.0/23
|
Marinex Ampol 2 Telewizja Kablowa SP Zoo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62147
|
Ingenieria y Economia del Transporte S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingenieria y Economia del Transporte S.A có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.201.107.0/24, 89.6.160.0/24
|
Ingenieria y Economia del Transporte S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13195
|
Trang 499 trên 1.443