Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Uniwersytet Zielonogorski

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniwersytet Zielonogorski có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.9.56.0/22, 212.109.128.0/20, 212.109.144.0/20, 89.28.224.0/21
Uniwersytet Zielonogorski có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS13065, AS9103

pdv-systeme Sachsen GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): pdv-systeme Sachsen GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.28.240.0/24, 89.28.242.0/23, 89.28.244.0/22
pdv-systeme Sachsen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206240

ARBUZ Co.Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): ARBUZ Co.Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.92.216.0/21, 89.28.248.0/21
ARBUZ Co.Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15454

Spotting Brands Technologies S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spotting Brands Technologies S.L. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 176.57.104.0/21, 185.40.37.0/24, 185.40.38.0/23, 185.64.243.0/24, 89.29.128.0/19, 89.29.232.0/21, 89.29.254.0/24
Spotting Brands Technologies S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41368

Triunfo Telecomunicaciones S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Triunfo Telecomunicaciones S.L. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.110.212.0/22, 185.111.0.0/22, 185.40.36.0/24, 213.181.70.0/23, 89.29.192.0/21, 89.29.200.0/23, 89.29.202.0/24, 89.29.204.0/23, 89.29.226.0/23, 89.29.228.0/24
Triunfo Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41343

Neurones IT SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neurones IT SAS có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.165.144.0/24, 89.30.86.0/24, 89.30.95.0/24
Neurones IT SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60737

Une Vision Nouvelle de la Communication VINC SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Une Vision Nouvelle de la Communication VINC SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.32.96.0/22, 89.30.106.0/24
Une Vision Nouvelle de la Communication VINC SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60331

Photoweb SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Photoweb SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.30.108.0/24
Photoweb SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202187

Maisons du Monde France SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Maisons du Monde France SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.30.109.0/24
Maisons du Monde France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201313

Wireless Logic S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Logic S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.30.239.0/24, 93.95.212.0/24
Wireless Logic S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204621

OOO Smart-Telekom

IPv4 Dải mạng (CIDR): OOO Smart-Telekom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.31.16.0/21
OOO Smart-Telekom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41443

Techventures Bank S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Techventures Bank S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.31.27.0/24
Techventures Bank S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204111

Sibersoft Niegierysz Plonski SP.J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sibersoft Niegierysz Plonski SP.J. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.31.64.0/24
Sibersoft Niegierysz Plonski SP.J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205677

Centrum Informatyki Zeto S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Centrum Informatyki Zeto S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.31.65.0/24, 91.231.242.0/24
Centrum Informatyki Zeto S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198131

Infinity Group SP. Z O. O.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinity Group SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.31.66.0/24
Infinity Group SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208404

Limited Liability Company Incomsvyaz

IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Incomsvyaz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.146.72.0/22, 89.31.80.0/21
Limited Liability Company Incomsvyaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41639

Eniseynet Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eniseynet Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.124.164.0/22, 89.31.104.0/21
Eniseynet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51416

united-domains GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): united-domains GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.31.138.0/24, 89.31.140.0/24, 89.31.142.0/23
united-domains GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202108

Attica Bank S.A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Attica Bank S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.31.176.0/21
Attica Bank S.A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41579

Information and eGovernment Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Information and eGovernment Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.31.192.0/21
Information and eGovernment Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48109

Sioplus S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sioplus S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.145.246.0/24, 89.31.214.0/23
Sioplus S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206173

LAZER

IPv4 Dải mạng (CIDR): LAZER có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.124.124.0/22, 185.136.52.0/22, 193.218.156.0/22, 195.184.240.0/22, 89.31.224.0/21, 94.126.144.0/21
LAZER có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47202

Concode

IPv4 Dải mạng (CIDR): Concode có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.31.248.0/21
Concode có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41819

Telefonica Global Solutions Peru S.A.C.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Global Solutions Peru S.A.C. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.161.100.0/22, 138.121.156.0/22, 138.219.126.0/23, 138.94.18.0/24, 170.82.116.0/23, 170.82.118.0/24, 179.56.194.0/24, 179.61.112.0/20, 186.118.186.0/23, 186.160.59.0/24, 187.92.209.0/24, 190.52.112.0/22, 190.52.116.0/23, 190.52.119.0/24, 190.52.121.0/24, 190.52.123.0/24, 190.52.125.0/24, 190.52.126.0/23, 190.95.64.0/24, 190.98.168.0/23, 89.32.178.0/24
Telefonica Global Solutions Peru S.A.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262182

Mondo-Byte SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mondo-Byte SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.210.224.0/21, 194.102.228.0/24, 194.117.230.0/23, 195.2.246.0/23, 89.32.216.0/21
Mondo-Byte SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39277

Quick Net SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quick Net SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.239.158.0/23, 89.33.4.0/24
Quick Net SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34538

Viva Telecom SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Viva Telecom SRL có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.226.118.0/24, 194.102.117.0/24, 194.105.142.0/24, 194.105.143.0/24, 194.126.205.0/24, 89.33.120.0/21, 89.33.20.0/22, 91.212.192.0/24, 91.230.248.0/24
Viva Telecom SRL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34501, AS57136

SC Softeh Plus SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Softeh Plus SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.33.31.0/24, 91.199.49.0/24
SC Softeh Plus SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44154

Telecolanza S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecolanza S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.196.32.0/22, 89.33.40.0/24, 89.33.42.0/23, 89.46.36.0/24
Telecolanza S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206089

Oxide Group Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oxide Group Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.49.126.0/24, 191.96.207.0/24, 194.87.87.0/24, 195.58.58.0/24, 89.33.85.0/24
Oxide Group Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199654

Arbore Verde Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arbore Verde Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.33.105.0/24
Arbore Verde Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42616

Realmedia Network S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Realmedia Network S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.33.106.0/24
Realmedia Network S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61096

Impuls Construct SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Impuls Construct SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.128.96.0/22, 185.197.149.0/24, 195.62.51.0/24, 213.170.208.0/22, 89.33.107.0/24, 89.42.108.0/23, 89.43.79.0/24
Impuls Construct SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60453

Yonder SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yonder SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.33.132.0/24
Yonder SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62322

Freenet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freenet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.33.166.0/23
Freenet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199369

Bright Future Project SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bright Future Project SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 188.215.0.0/24, 89.33.233.0/24
Bright Future Project SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59999

General Logistics Systems Croatia d.o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): General Logistics Systems Croatia d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.34.1.0/24
General Logistics Systems Croatia d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210485

Horia Green SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Horia Green SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.34.91.0/24
Horia Green SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60676

Vip Net Consulting SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vip Net Consulting SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.34.110.0/24
Vip Net Consulting SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39511

Lancelot BV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lancelot BV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.34.170.0/24
Lancelot BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212311

Fomo Crew Fzco

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fomo Crew Fzco có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.34.230.0/24
Fomo Crew Fzco có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214730

Level Network SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Level Network SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.35.27.0/24, 89.36.37.0/24, 89.36.72.0/24
Level Network SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50884

Conversion Marketing SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Conversion Marketing SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.35.35.0/24, 91.247.179.0/24
Conversion Marketing SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59934

Ardalsnett AS

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ardalsnett AS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.23.96.0/21, 185.210.4.0/22, 185.39.212.0/22, 89.35.36.0/23
Ardalsnett AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197212

Jesse Bakker Trading as Skynode

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jesse Bakker Trading as Skynode có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.35.49.0/24
Jesse Bakker Trading as Skynode có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210856

Internet Oltenia SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Oltenia SRL có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.110.24.0/22, 193.230.197.0/24, 194.102.103.0/24, 194.102.124.0/23, 194.153.240.0/24, 89.35.53.0/24, 89.44.160.0/22, 89.44.164.0/23
Internet Oltenia SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12842

Activ Net Srl

IPv4 Dải mạng (CIDR): Activ Net Srl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 89.35.77.0/24, 92.114.108.0/24
Activ Net Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49302

Thurgroup Partners GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thurgroup Partners GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.163.51.0/24, 89.35.78.0/23
Thurgroup Partners GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212944

General Retail & Construct S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): General Retail & Construct S.R.L có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.130.201.0/24, 89.35.112.0/24, 89.37.232.0/23
General Retail & Construct S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62388

Euroins Romania Asigurare Reasigurare SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Euroins Romania Asigurare Reasigurare SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 89.35.113.0/24
Euroins Romania Asigurare Reasigurare SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60125