Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
SC Adevarul Holding SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Adevarul Holding SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.39.248.0/22
|
SC Adevarul Holding SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41850
|
Iserverhost Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iserverhost Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.25.0/24, 89.39.252.0/24
|
Iserverhost Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61330
|
Chimcomplex Sa Borzesti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chimcomplex Sa Borzesti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.40.20.0/24
|
Chimcomplex Sa Borzesti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61279
|
Atria Solutions SAL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atria Solutions SAL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.40.28.0/24
|
Atria Solutions SAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215868
|
HosterDaddy Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): HosterDaddy Private Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.191.0/24, 157.20.182.0/23, 185.23.253.0/24, 194.11.246.0/24, 212.232.22.0/24, 89.40.31.0/24
|
HosterDaddy Private Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS152485, AS215117
|
Mobileye Vision Technologies Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mobileye Vision Technologies Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.255.191.0/24, 203.33.70.0/24, 89.40.37.0/24
|
Mobileye Vision Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210371
|
Sysad IT Services SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sysad IT Services SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.40.80.0/24
|
Sysad IT Services SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197483
|
U Fai Chan
IPv4 Dải mạng (CIDR): U Fai Chan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.40.83.0/24
|
U Fai Chan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214572
|
Uti Grup SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uti Grup SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.40.100.0/22, 91.220.13.0/24
|
Uti Grup SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51626
|
Mariluc Com SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mariluc Com SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.21.92.0/22, 193.34.182.0/23, 89.40.148.0/22
|
Mariluc Com SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41858
|
Partener SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Partener SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.40.167.0/24
|
Partener SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60694
|
International Flavors & Fragrances I.F.F. (Nederland) B.V
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Flavors & Fragrances I.F.F. (Nederland) B.V có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.149.131.0/24, 193.149.132.0/23, 193.149.143.0/24, 193.149.144.0/24, 193.149.157.0/24, 193.149.181.0/24, 89.40.168.0/24
|
International Flavors & Fragrances I.F.F. (Nederland) B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202666
|
International Flavors & Fragrances Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Flavors & Fragrances Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.68.60.0/24, 208.68.61.0/24, 208.68.62.0/24, 208.68.63.0/24, 216.247.114.0/23, 89.40.169.0/24
|
International Flavors & Fragrances Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS398387, AS39973
|
Vivaro Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivaro Group LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.12.0/23, 185.193.14.0/24, 185.193.15.0/24, 185.84.67.0/24, 89.40.171.0/24, 93.113.129.0/24
|
Vivaro Group LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS207092, AS64480
|
Nova Communication SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Communication SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.123.244.0/22, 89.40.184.0/21
|
Nova Communication SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48537
|
Teleplus SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleplus SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.202.84.0/22, 89.40.196.0/22, 91.196.153.0/24, 91.206.123.0/24, 92.114.111.0/24, 93.113.47.0/24, 93.115.34.0/24
|
Teleplus SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41953
|
Syma SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syma SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.56.88.0/24, 185.109.254.0/24, 89.40.210.0/24, 91.205.43.0/24
|
Syma SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207589
|
Institutul National de Cercetare-Dezvoltare Turbomotoare - Comoti
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institutul National de Cercetare-Dezvoltare Turbomotoare - Comoti có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.40.218.0/24
|
Institutul National de Cercetare-Dezvoltare Turbomotoare - Comoti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50940
|
Innobyte Solutions SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innobyte Solutions SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.40.224.0/24
|
Innobyte Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56458
|
Plastor S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plastor S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.40.225.0/24
|
Plastor S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41573
|
Iq Management SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iq Management SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.41.136.0/23
|
Iq Management SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42123
|
Spice Telecom Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spice Telecom Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.41.178.0/24
|
Spice Telecom Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60984
|
Rartel SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rartel SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.42.15.0/24, 92.55.150.0/24
|
Rartel SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61389
|
T.M.A Serv SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.M.A Serv SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.42.36.0/23
|
T.M.A Serv SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24695
|
Deniro Media SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deniro Media SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.42.38.0/23
|
Deniro Media SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215014
|
Compania de Informatica Aplicata SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Compania de Informatica Aplicata SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.42.231.0/24, 89.42.41.0/24
|
Compania de Informatica Aplicata SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48459
|
Multitk Tomasz Pohl Krzysztof Matyjaszczyk S.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multitk Tomasz Pohl Krzysztof Matyjaszczyk S.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.42.160.0/23
|
Multitk Tomasz Pohl Krzysztof Matyjaszczyk S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203230
|
Panstwowa Akademia Nauk Stosowanych W Nysie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Panstwowa Akademia Nauk Stosowanych W Nysie có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.42.163.0/24, 91.210.236.0/24
|
Panstwowa Akademia Nauk Stosowanych W Nysie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204930
|
Aphelion Consulting AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aphelion Consulting AB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.244.159.0/24, 185.206.64.0/22, 89.42.171.0/24
|
Aphelion Consulting AB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198302, AS62001
|
Cristea Telecom System SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cristea Telecom System SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.42.192.0/22
|
Cristea Telecom System SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41763
|
Pan-Net SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pan-Net SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.42.200.0/22, 91.213.135.0/24
|
Pan-Net SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42405
|
Voice Engineer Ireland Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voice Engineer Ireland Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.42.213.0/24
|
Voice Engineer Ireland Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199326
|
Ayandeh Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ayandeh Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.43.14.0/23
|
Ayandeh Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61250
|
Digital IT Consulting SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital IT Consulting SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.140.245.0/24, 89.43.16.0/22
|
Digital IT Consulting SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41151
|
Satoga Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satoga Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.43.55.0/24
|
Satoga Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57009
|
Online Projects Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Projects Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.43.73.0/24
|
Online Projects Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214637
|
SC Dynamic Telecom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Dynamic Telecom SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.43.175.0/24
|
SC Dynamic Telecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42786
|
Radionet Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radionet Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.43.200.0/23
|
Radionet Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42614
|
Falbox S.L. Trading As Nixval
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falbox S.L. Trading As Nixval có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.234.81.0/24, 109.234.82.0/23, 109.234.84.0/23, 109.234.87.0/24, 153.92.42.0/24, 155.133.195.0/24, 178.255.224.0/21, 185.1.237.0/24, 185.104.62.0/24, 185.111.184.0/22, 185.127.128.0/24, 185.127.130.0/23, 185.19.68.0/22, 185.247.124.0/23, 185.247.127.0/24, 185.33.64.0/23, 188.130.183.0/24, 191.101.36.0/24, 213.162.192.0/21, 213.162.200.0/22, 213.162.205.0/24, 213.162.206.0/23, 213.162.208.0/22, 213.162.212.0/24, 213.162.214.0/23, 213.162.216.0/21, 89.44.33.0/24
|
Falbox S.L. Trading As Nixval có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13287
|
SUVODA-AS
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUVODA-AS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.44.80.0/24
|
SUVODA-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57792
|
VAD SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): VAD SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.79.138.0/24, 89.44.81.0/24
|
VAD SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202723
|
ABC Asigurari Reasigurari SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Asigurari Reasigurari SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.44.83.0/24
|
ABC Asigurari Reasigurari SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64471
|
Innova Engineering SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Innova Engineering SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.44.122.0/24
|
Innova Engineering SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61050
|
Brandl Ro S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brandl Ro S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.44.140.0/23
|
Brandl Ro S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207752
|
Ana Hotels SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ana Hotels SA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.44.142.0/23, 91.212.39.0/24
|
Ana Hotels SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48836
|
Quartz Matrix SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quartz Matrix SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.44.144.0/24
|
Quartz Matrix SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42756
|
Avolo Telecom Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avolo Telecom Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.44.224.0/24
|
Avolo Telecom Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39669
|
Ricci SDC SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ricci SDC SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.45.11.0/24
|
Ricci SDC SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62185
|
Econocom Cloud SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Econocom Cloud SL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.86.32.0/22, 212.92.32.0/19, 217.13.112.0/20, 89.45.36.0/22
|
Econocom Cloud SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24592
|
Gaming 4 Fun SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gaming 4 Fun SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.45.47.0/24
|
Gaming 4 Fun SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41043
|
Trang 503 trên 1.443