Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
InterLIR GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): InterLIR GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.111.162.0/24, 172.252.162.0/24, 188.241.214.0/24, 193.37.196.0/24, 194.56.150.0/24, 194.87.134.0/24, 194.87.30.0/24, 195.133.0.0/24, 212.192.222.0/24, 89.35.119.0/24
|
InterLIR GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15731
|
Voganet Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voganet Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.240.0/24, 89.35.135.0/24
|
Voganet Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202663
|
Primaria Municipiului Calarasi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Primaria Municipiului Calarasi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.35.158.0/24
|
Primaria Municipiului Calarasi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60604
|
Buzinessware FZCO
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buzinessware FZCO có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.241.124.0/22, 185.56.88.0/22, 188.241.84.0/24, 89.35.193.0/24
|
Buzinessware FZCO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60140
|
Etruria Wi-Fi S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Etruria Wi-Fi S.R.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.11.232.0/22, 185.59.96.0/22, 185.62.248.0/22, 185.91.148.0/22, 89.35.206.0/23, 94.176.184.0/23
|
Etruria Wi-Fi S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201565
|
Dainet Solutions SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dainet Solutions SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.192.42.0/23, 89.35.225.0/24, 89.35.230.0/24, 93.113.154.0/24
|
Dainet Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35450
|
nugolo AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): nugolo AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.35.226.0/24
|
nugolo AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212014
|
Krzysztof Jan Klaptocz Trading as Netservice
IPv4 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Jan Klaptocz Trading as Netservice có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.193.116.0/22, 185.207.148.0/22, 89.35.234.0/24, 91.106.26.0/23, 91.189.136.0/21, 91.202.192.0/22, 91.90.164.0/23, 94.240.16.0/22, 94.240.52.0/22, 94.240.60.0/23
|
Krzysztof Jan Klaptocz Trading as Netservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202228
|
EdgeUno Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EdgeUno Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.40.106.0/24, 213.170.143.0/24, 89.35.237.0/24
|
EdgeUno Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51095
|
Gabriel Vargolici
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gabriel Vargolici có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.142.208.0/24, 89.36.8.0/21, 91.206.78.0/23
|
Gabriel Vargolici có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47505
|
SimpliQ Tech SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SimpliQ Tech SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.203.204.0/23, 89.36.21.0/24
|
SimpliQ Tech SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39758
|
NUXOA GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): NUXOA GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.121.133.0/24, 185.236.11.0/24, 89.36.32.0/24
|
NUXOA GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198160
|
Alex Pawlak
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alex Pawlak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.36.34.0/24
|
Alex Pawlak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214638
|
Dava R&R SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dava R&R SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.36.79.0/24, 93.114.66.0/24
|
Dava R&R SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56570
|
SC Gateway Telecom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): SC Gateway Telecom SRL có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.208.30.0/24, 89.36.193.0/24, 89.36.89.0/24
|
SC Gateway Telecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43938
|
Fiber Space Solutions SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Space Solutions SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.36.131.0/24, 93.174.164.0/24
|
Fiber Space Solutions SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57034
|
Societatea Nationala Nuclearelectrica Sa Bucuresti Sucursala Cne Cernavoda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Societatea Nationala Nuclearelectrica Sa Bucuresti Sucursala Cne Cernavoda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.19.12.0/24, 89.36.143.0/24
|
Societatea Nationala Nuclearelectrica Sa Bucuresti Sucursala Cne Cernavoda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60583
|
Computerline GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computerline GmbH có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.143.169.0/24, 136.143.170.0/23, 156.67.38.0/23, 185.172.196.0/23, 185.172.198.0/23, 185.20.208.0/22, 89.36.170.0/23, 91.135.64.0/20, 91.208.227.0/24
|
Computerline GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41913, AS61144
|
Aramis Invest Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aramis Invest Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.36.173.0/24
|
Aramis Invest Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49164
|
Mirdara SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mirdara SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.241.32.0/22, 89.36.174.0/24
|
Mirdara SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60907
|
ArubaCloud Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ArubaCloud Limited có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.208.0/22, 185.58.224.0/22, 217.61.112.0/21, 217.61.16.0/21, 89.36.220.0/22, 89.38.144.0/22, 89.40.120.0/22, 94.177.248.0/21
|
ArubaCloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199883
|
Widecom Systems SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Widecom Systems SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.37.141.0/24
|
Widecom Systems SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50424
|
Mairon Galati SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mairon Galati SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.37.184.0/24
|
Mairon Galati SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58078
|
Delta Impact S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Impact S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.38.27.0/24
|
Delta Impact S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41055
|
Suvoz Global Services S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suvoz Global Services S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.48.192.0/22, 89.38.42.0/24, 89.38.45.0/24
|
Suvoz Global Services S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62055
|
PC Hardware SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): PC Hardware SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.215.144.0/20, 193.148.0.0/24, 194.60.72.0/24, 89.38.48.0/22
|
PC Hardware SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34740
|
Rack-Soft SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rack-Soft SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.69.241.0/24, 185.69.242.0/23, 89.38.55.0/24, 91.199.243.0/24
|
Rack-Soft SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203960
|
Easynet Consulting SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Easynet Consulting SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.38.58.0/24
|
Easynet Consulting SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43474
|
Admin-Dep Systems SRL-D
IPv4 Dải mạng (CIDR): Admin-Dep Systems SRL-D có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.38.104.0/24, 93.115.32.0/24
|
Admin-Dep Systems SRL-D có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48669
|
Hostmein IKE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostmein IKE có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.134.112.0/22, 89.38.105.0/24
|
Hostmein IKE có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212699, AS50520
|
RegioNet Schweinfurt GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): RegioNet Schweinfurt GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.180.24.0/22, 185.197.172.0/22, 185.90.200.0/22, 89.38.112.0/23, 93.188.24.0/21
|
RegioNet Schweinfurt GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44974
|
Informatica Fuentealbilla S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Informatica Fuentealbilla S.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.242.96.0/22, 185.71.200.0/22, 188.247.136.0/21, 188.247.144.0/20, 194.38.44.0/22, 89.38.176.0/21
|
Informatica Fuentealbilla S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200773
|
Livehosting Datacenter SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Livehosting Datacenter SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.38.208.0/22
|
Livehosting Datacenter SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41635
|
Darvag Cloud Infrastructure Innovators Co.pjs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Darvag Cloud Infrastructure Innovators Co.pjs có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.38.212.0/22, 89.41.184.0/22
|
Darvag Cloud Infrastructure Innovators Co.pjs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212544
|
Fire Credit SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fire Credit SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.38.232.0/24
|
Fire Credit SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48671
|
Rentel Wifi S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rentel Wifi S.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.47.158.0/24, 185.195.176.0/22, 89.140.152.0/24, 89.39.32.0/24, 95.39.49.0/24
|
Rentel Wifi S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198404
|
Redes Opticas Salmantinas SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Redes Opticas Salmantinas SL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.111.254.0/24, 212.231.133.0/24, 212.231.143.0/24, 89.39.54.0/24
|
Redes Opticas Salmantinas SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212866
|
Internet Communication Systems SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Communication Systems SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.47.72.0/24, 89.39.64.0/23
|
Internet Communication Systems SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35291
|
Ropardo SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ropardo SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.104.180.0/24, 89.39.88.0/24
|
Ropardo SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50220
|
GLS General Logistics Systems Romania SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): GLS General Logistics Systems Romania SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.39.93.0/24
|
GLS General Logistics Systems Romania SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207958
|
Polineo Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polineo Sp. z o.o. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.118.212.0/22, 185.230.200.0/22, 185.75.160.0/22, 89.39.108.0/24, 89.39.240.0/24, 89.40.139.0/24, 89.40.213.0/24, 93.113.101.0/24, 93.113.97.0/24
|
Polineo Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204373
|
Aalborg Lufthavn A.M.B.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aalborg Lufthavn A.M.B.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.39.123.0/24
|
Aalborg Lufthavn A.M.B.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216433
|
Hofnetz und IT Services GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hofnetz und IT Services GmbH có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.126.216.0/22, 178.19.208.0/20, 185.28.184.0/22, 89.39.128.0/21
|
Hofnetz und IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50324
|
ANS Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANS Group Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.12.192.0/22, 185.29.172.0/22, 185.34.232.0/22, 195.24.230.0/23, 195.88.236.0/23, 89.39.166.0/24, 91.226.181.0/24
|
ANS Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49229
|
BOZENA WOJTCZAK Trading as INTERTOR.NET
IPv4 Dải mạng (CIDR): BOZENA WOJTCZAK Trading as INTERTOR.NET có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.238.64.0/22, 185.35.196.0/22, 89.39.168.0/22
|
BOZENA WOJTCZAK Trading as INTERTOR.NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200125
|
AVA Telecom International Srl
IPv4 Dải mạng (CIDR): AVA Telecom International Srl có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.39.174.0/23
|
AVA Telecom International Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48563
|
IT Ecoserv SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Ecoserv SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.39.190.0/24
|
IT Ecoserv SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59892
|
IncCRRA
IPv4 Dải mạng (CIDR): IncCRRA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.39.202.0/24
|
IncCRRA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394113
|
Phoenix Telecom & Media Services SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phoenix Telecom & Media Services SRL có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.168.186.0/24, 193.25.110.0/23, 195.12.52.0/22, 195.28.184.0/23, 89.39.203.0/24, 95.214.38.0/23
|
Phoenix Telecom & Media Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33823
|
Vortixia Holdings Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vortixia Holdings Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.39.210.0/24
|
Vortixia Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44810
|
Trang 502 trên 1.443