Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
NETcompany Internet Provider - NC GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETcompany Internet Provider - NC GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.228.40.0/22, 185.56.124.0/22, 89.16.192.0/19
|
NETcompany Internet Provider - NC GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50226
|
Regione Veneto
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regione Veneto có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.17.160.0/23, 89.17.162.0/24, 89.17.163.0/24, 89.17.164.0/22, 89.17.168.0/21, 89.17.176.0/20
|
Regione Veneto có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41651, AS43923
|
Optika Kabel TV d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optika Kabel TV d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.18.32.0/19
|
Optika Kabel TV d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41454
|
Fast Wireless Internet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fast Wireless Internet Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.18.64.0/19
|
Fast Wireless Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49406
|
RB Communication AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): RB Communication AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.132.216.0/22, 89.18.96.0/19
|
RB Communication AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41401
|
Wipline LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wipline LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.24.180.0/22, 89.18.128.0/19
|
Wipline LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15930
|
Sioc B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sioc B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.18.183.0/24
|
Sioc B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205839
|
TV 2 Danmark A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV 2 Danmark A/S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.19.52.0/22, 91.224.210.0/23
|
TV 2 Danmark A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56496
|
Grygoriy Chereda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grygoriy Chereda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.110.16.0/22, 195.43.40.0/22, 89.19.112.0/21, 89.19.120.0/21, 89.19.96.0/20
|
Grygoriy Chereda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21312, AS25505
|
Limited Liability Company VolgoGazTelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company VolgoGazTelecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.19.192.0/20
|
Limited Liability Company VolgoGazTelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41465
|
SDK Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDK Ltd. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.20.32.0/22, 89.20.36.0/24, 89.20.38.0/24, 89.20.41.0/24, 89.20.42.0/23, 89.20.44.0/24
|
SDK Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41475
|
Atmospherica Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atmospherica Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.120.91.0/24, 89.20.37.0/24, 89.20.39.0/24, 89.20.40.0/24, 89.20.45.0/24, 89.20.46.0/23, 92.38.32.0/24, 92.38.95.0/24, 93.170.190.0/24, 93.171.178.0/23
|
Atmospherica Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62314
|
Meganet LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meganet LLP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.239.145.0/24, 185.239.146.0/24, 193.162.28.0/24, 89.20.48.0/24
|
Meganet LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204804
|
Cairo Amman Bank PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cairo Amman Bank PLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.43.146.0/24, 89.20.49.0/24, 91.209.248.0/24
|
Cairo Amman Bank PLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211842, AS48701
|
Systemec BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Systemec BV có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.25.164.0/22, 185.67.24.0/22, 193.25.96.0/23, 212.124.64.0/22, 212.124.88.0/22, 89.20.64.0/19
|
Systemec BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41480
|
Trident Net Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trident Net Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.20.192.0/19
|
Trident Net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30803
|
Octaplus Networks Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Octaplus Networks Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.127.149.0/24, 128.127.150.0/24, 154.49.72.0/22, 154.56.232.0/22, 154.56.240.0/21, 154.62.140.0/22, 191.101.24.0/24, 89.21.65.0/24
|
Octaplus Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205771
|
VOSTRON Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): VOSTRON Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.0.64.0/21, 89.21.224.0/19
|
VOSTRON Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41695
|
Grid Dynamics Poland SP Z O O
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grid Dynamics Poland SP Z O O có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.22.0.0/21
|
Grid Dynamics Poland SP Z O O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57031
|
MATRIX Cezary Taraszkiewicz
IPv4 Dải mạng (CIDR): MATRIX Cezary Taraszkiewicz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.22.32.0/21, 91.230.112.0/22
|
MATRIX Cezary Taraszkiewicz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57055
|
Limited Liability Company Ukrainian Infosystems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Ukrainian Infosystems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.137.232.0/23, 89.22.40.0/21, 91.231.69.0/24
|
Limited Liability Company Ukrainian Infosystems có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29382, AS57285
|
KrU Stredoceskeho kraje
IPv4 Dải mạng (CIDR): KrU Stredoceskeho kraje có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.191.130.0/23, 89.22.48.0/24
|
KrU Stredoceskeho kraje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199220
|
Chamber of Commerce and Industry of Romania
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chamber of Commerce and Industry of Romania có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.22.49.0/24
|
Chamber of Commerce and Industry of Romania có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199189
|
Dataart Technologies UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataart Technologies UK Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.206.224.0/23, 89.22.50.0/24, 91.234.37.0/24, 91.247.221.0/24
|
Dataart Technologies UK Ltd có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS196741, AS197040, AS198337, AS59660
|
Intronex Setevye Resheniya Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intronex Setevye Resheniya Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.22.52.0/22
|
Intronex Setevye Resheniya Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59693
|
Pentabox- LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pentabox- LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.218.180.0/22, 89.22.56.0/21
|
Pentabox- LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44362
|
ADC Systems S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADC Systems S.R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.22.64.0/19
|
ADC Systems S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212325
|
Bitrace Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitrace Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.22.128.0/19
|
Bitrace Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49893
|
JSC Avtovaz
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Avtovaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.22.178.0/23
|
JSC Avtovaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212113
|
Full Fibre Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Full Fibre Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 154.61.152.0/22, 185.252.160.0/23, 185.74.52.0/23, 193.3.34.0/24, 89.22.196.0/22, 94.103.240.0/22
|
Full Fibre Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213094
|
Intelligent Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelligent Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.22.200.0/21
|
Intelligent Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57076
|
Wadowicenet Sp Z O O
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wadowicenet Sp Z O O có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.116.200.0/21, 195.136.136.0/22, 89.22.208.0/21, 91.230.157.0/24
|
Wadowicenet Sp Z O O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57101
|
LLC Interion
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Interion có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.185.120.0/22, 185.232.235.0/24, 89.22.232.0/22
|
LLC Interion có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211246, AS57091
|
VoIPStarr B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VoIPStarr B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.23.89.0/24
|
VoIPStarr B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50868
|
Linkfor LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkfor LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 213.108.6.0/24, 89.23.104.0/24, 91.214.117.0/24
|
Linkfor LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61223
|
INTER-TELEKOM LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): INTER-TELEKOM LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.23.109.0/24
|
INTER-TELEKOM LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60548
|
FOP Bratinov Oleg Vyacheslavovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FOP Bratinov Oleg Vyacheslavovich có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.106.236.0/23, 89.23.111.0/24
|
FOP Bratinov Oleg Vyacheslavovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47550
|
SarLink LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): SarLink LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.23.120.0/24, 91.226.136.0/24
|
SarLink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61971
|
Telezon-Seti LCC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telezon-Seti LCC có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.232.162.0/24, 193.232.65.0/24, 194.190.68.0/24, 194.190.71.0/24, 194.226.63.0/24, 195.19.22.0/24, 195.208.164.0/22, 195.209.96.0/23, 195.238.246.0/24, 89.23.121.0/24, 91.195.100.0/23
|
Telezon-Seti LCC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34858
|
Intersys Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intersys Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.23.122.0/24, 94.228.206.0/24
|
Intersys Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211134
|
Butatelecom.az LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Butatelecom.az LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.23.124.0/24
|
Butatelecom.az LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210419
|
CMIS s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CMIS s.r.o. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.53.145.0/24, 185.193.243.0/24, 185.219.168.0/22, 213.134.10.0/24, 89.23.125.0/24
|
CMIS s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204949
|
Klimovsk Network Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klimovsk Network Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.120.0.0/20, 89.23.192.0/19
|
Klimovsk Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51042
|
Fiberby ApS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberby ApS có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.10.220.0/22, 193.104.135.0/24, 193.106.164.0/22, 194.62.216.0/23, 89.23.224.0/19
|
Fiberby ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42541
|
Jobs.bg Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jobs.bg Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.188.0/23, 89.25.32.0/24, 89.25.48.0/24
|
Jobs.bg Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49737
|
Iris Visia Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iris Visia Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 89.25.95.0/24, 94.155.15.0/24
|
Iris Visia Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49226
|
Limited Liability Company Vostok On-Line
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Vostok On-Line có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.28.128.0/21
|
Limited Liability Company Vostok On-Line có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41284
|
KVS Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): KVS Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.238.96.0/20, 185.42.156.0/22, 185.6.228.0/22, 89.28.160.0/21
|
KVS Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41302
|
Willis Group Services Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Willis Group Services Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.219.104.0/22, 193.130.234.0/24, 89.28.184.0/24, 89.28.188.0/22
|
Willis Group Services Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199675, AS41596
|
Abu-Ghazaleh Intellectual Property Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abu-Ghazaleh Intellectual Property Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 89.28.216.0/21
|
Abu-Ghazaleh Intellectual Property Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38968
|
Trang 500 trên 1.443