Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
DOLSAT ul. Wojska Polskiego 23C
IPv4 Dải mạng (CIDR): DOLSAT ul. Wojska Polskiego 23C có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.199.0.0/16
|
DOLSAT ul. Wojska Polskiego 23C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41201
|
D-hosting die Rackspace & Connectivity GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): D-hosting die Rackspace & Connectivity GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 212.21.64.0/22, 212.21.68.0/23, 212.21.70.0/24, 212.21.72.0/21, 212.21.80.0/21, 212.21.88.0/22, 212.21.92.0/24, 212.21.94.0/23, 212.42.224.0/19, 87.225.128.0/17
|
D-hosting die Rackspace & Connectivity GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44716
|
Sis Net 05 EOOD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sis Net 05 EOOD có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.251.32.0/22, 151.251.40.0/23, 151.251.42.0/24, 151.251.60.0/24, 87.227.140.0/24
|
Sis Net 05 EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59484
|
First Investment Bank AD
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Investment Bank AD có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.178.166.0/24, 87.227.206.0/24
|
First Investment Bank AD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12962
|
VPS4You Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VPS4You Kft. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 217.113.49.0/24, 87.229.115.0/24, 87.229.127.0/24, 87.229.6.0/24, 95.138.193.0/24
|
VPS4You Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47325
|
Antenna World Egyeni Ceg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antenna World Egyeni Ceg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.229.8.0/22
|
Antenna World Egyeni Ceg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44029
|
3LAN Kereskedelmi es Szolgaltato Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3LAN Kereskedelmi es Szolgaltato Kft. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.229.57.0/24
|
3LAN Kereskedelmi es Szolgaltato Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60291
|
MAXER Hosting Kft.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAXER Hosting Kft. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.238.210.0/24, 87.229.69.0/24
|
MAXER Hosting Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57095
|
HostingBazis Beteti Tarsasag
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostingBazis Beteti Tarsasag có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.238.212.0/24, 185.65.68.0/24, 87.229.84.0/23
|
HostingBazis Beteti Tarsasag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215904
|
Inclust System Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inclust System Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.238.216.0/23, 87.229.101.0/24, 87.229.119.0/24
|
Inclust System Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49857
|
Extreme Digital Zrt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Extreme Digital Zrt có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.229.126.0/24
|
Extreme Digital Zrt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57273
|
JSC Aeroport Koltsovo
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Aeroport Koltsovo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.229.130.0/24
|
JSC Aeroport Koltsovo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42862
|
Gulf Computer Services Co Ldt
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gulf Computer Services Co Ldt có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.90.16.0/22, 212.11.160.0/19, 87.230.128.0/17, 88.84.96.0/19
|
Gulf Computer Services Co Ldt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42428
|
Mifril- LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mifril- LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.62.216.0/21, 185.110.208.0/22, 185.121.245.0/24, 185.121.246.0/23, 188.94.224.0/21, 87.236.8.0/21, 93.188.120.0/21
|
Mifril- LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196798, AS44999
|
Visual Design & Networks S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visual Design & Networks S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.146.122.0/24, 87.236.32.0/24
|
Visual Design & Networks S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60488
|
Sphere Telecom Sarl
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sphere Telecom Sarl có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.13.164.0/22, 87.236.34.0/24
|
Sphere Telecom Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206660
|
ITENERUM Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITENERUM Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.36.0/24
|
ITENERUM Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199861
|
Online50 Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Online50 Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.56.0/21
|
Online50 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35399
|
Macquarie Bank Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Macquarie Bank Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.236.64.0/23, 87.236.66.0/24, 87.236.68.0/22
|
Macquarie Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35405
|
JSC MultiLine
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC MultiLine có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.141.180.0/22, 87.236.86.0/23
|
JSC MultiLine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35571
|
Deere & Company Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deere & Company Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.104.0/21
|
Deere & Company Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35501
|
Elektrizitaetswerke Frastanz GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elektrizitaetswerke Frastanz GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.192.224.0/22, 87.236.112.0/21
|
Elektrizitaetswerke Frastanz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197917
|
KFIC Invest Company KSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KFIC Invest Company KSC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.120.0/21
|
KFIC Invest Company KSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41576
|
Nuetel Communications B.S.C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuetel Communications B.S.C có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.236.132.0/22, 87.236.136.0/21
|
Nuetel Communications B.S.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35568
|
Smartape Ou
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartape Ou có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.239.48.0/23, 188.127.246.0/23, 193.169.228.0/24, 87.236.146.0/24, 91.199.137.0/24, 91.199.147.0/24, 91.199.154.0/24, 91.199.160.0/24
|
Smartape Ou có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42474, AS62212
|
Iraq Cell for Internet Services Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iraq Cell for Internet Services Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.149.0/24
|
Iraq Cell for Internet Services Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210885
|
Wiinet S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wiinet S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.160.0/24
|
Wiinet S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210875
|
Server Y Cloud S.L.U
IPv4 Dải mạng (CIDR): Server Y Cloud S.L.U có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.162.0/24
|
Server Y Cloud S.L.U có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52219
|
Ferdowsi University of Mashhad
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ferdowsi University of Mashhad có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 109.122.252.0/22, 185.84.220.0/22, 87.236.166.0/24
|
Ferdowsi University of Mashhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61248
|
Salomaa Yhtiot Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salomaa Yhtiot Oy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.168.0/21
|
Salomaa Yhtiot Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49059
|
Constantine Cybersecurity Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Constantine Cybersecurity Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.163.125.0/24, 87.236.176.0/24
|
Constantine Cybersecurity Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211298
|
iTecom bv
IPv4 Dải mạng (CIDR): iTecom bv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.236.178.0/23
|
iTecom bv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29529
|
Ltd. Konnektika
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ltd. Konnektika có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.80.228.0/22, 188.65.104.0/21, 87.236.184.0/21, 95.131.204.0/24
|
Ltd. Konnektika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15886
|
Jordanian Universities Network L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jordanian Universities Network L.L.C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.200.128.0/22, 87.236.232.0/21
|
Jordanian Universities Network L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35656
|
Inspirit Cloud S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inspirit Cloud S.L. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 188.94.8.0/21, 87.236.240.0/22, 87.236.244.0/24, 87.236.247.0/24
|
Inspirit Cloud S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49388
|
Inaccurate Technologies S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inaccurate Technologies S.r.l. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.218.227.0/24, 87.236.248.0/21
|
Inaccurate Technologies S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215404
|
Parentix B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parentix B.V. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.122.20.0/22, 87.237.0.0/21
|
Parentix B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42804
|
CCP CCP Ehf. Autonomous System
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCP CCP Ehf. Autonomous System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.237.32.0/21
|
CCP CCP Ehf. Autonomous System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35834
|
L10N Media (UK) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): L10N Media (UK) Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.237.48.0/22
|
L10N Media (UK) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201930
|
Herman Miller LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Herman Miller LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.237.72.0/21
|
Herman Miller LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38936
|
Raiffeisen Bank S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raiffeisen Bank S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.237.108.0/23
|
Raiffeisen Bank S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38981
|
Telesat International Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telesat International Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.101.52.0/22, 217.68.192.0/20, 87.237.144.0/21
|
Telesat International Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16212
|
Sierra Wireless Sweden AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sierra Wireless Sweden AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.45.128.0/22, 87.237.152.0/21
|
Sierra Wireless Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8464
|
Duisburger Versorgungs- und Verkehrsgesellschaft mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Duisburger Versorgungs- und Verkehrsgesellschaft mbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.28.48.0/20, 185.155.188.0/22, 87.237.160.0/22
|
Duisburger Versorgungs- und Verkehrsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206141
|
Thames Valley Housing Association Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thames Valley Housing Association Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.237.164.0/24
|
Thames Valley Housing Association Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49967
|
Bart Vrancken Trading As MLAB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bart Vrancken Trading As MLAB có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.1.140.0/24, 185.1.184.0/23, 87.237.165.0/24
|
Bart Vrancken Trading As MLAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41047
|
SMC Corporation of America
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMC Corporation of America có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.255.196.0/23, 148.59.124.0/23, 203.142.14.0/24, 209.16.146.0/23, 87.237.166.0/24
|
SMC Corporation of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54896
|
TcNet GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): TcNet GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.237.168.0/22
|
TcNet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42810
|
RuhrEnergie GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): RuhrEnergie GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 87.237.176.0/21
|
RuhrEnergie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38988
|
CS-Cri
IPv4 Dải mạng (CIDR): CS-Cri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 87.237.200.0/24, 91.214.200.0/22
|
CS-Cri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39311
|
Trang 495 trên 1.443