Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ABINTERNET-V LTD.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABINTERNET-V LTD. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.187.254.0/24
|
ABINTERNET-V LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197769
|
Jonkoping Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jonkoping Kommun có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.183.204.0/24, 193.183.218.0/23, 85.188.128.0/18, 85.188.64.0/18
|
Jonkoping Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35445
|
Hostnet B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hostnet B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.190.96.0/19
|
Hostnet B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197902
|
Cementownia WARTA Spolka Akcyjna
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cementownia WARTA Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.190.245.0/24
|
Cementownia WARTA Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41455
|
Epcan GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Epcan GmbH có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.255.120.0/21, 149.50.176.0/20, 185.118.124.0/24, 185.190.52.0/22, 185.28.116.0/24, 185.63.124.0/22, 85.190.248.0/22, 85.208.238.0/23, 91.194.132.0/23, 91.239.92.0/23
|
Epcan GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196954
|
LLC Slaviya
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Slaviya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.192.13.0/24
|
LLC Slaviya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204217
|
Limited Liability Company R-Business Svyaz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company R-Business Svyaz có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.192.57.0/24, 89.208.115.0/24
|
Limited Liability Company R-Business Svyaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210868
|
Line Group Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Line Group Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.192.58.0/23, 89.222.220.0/22
|
Line Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47711
|
KTK Telecom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTK Telecom LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.101.0/24, 194.147.48.0/22, 85.193.64.0/24, 85.193.66.0/23
|
KTK Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203561
|
JSC E-Publish
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC E-Publish có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.119.218.0/24, 85.193.68.0/23
|
JSC E-Publish có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34327
|
Precisely Software Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Precisely Software Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.31.99.0/24, 85.193.76.0/24
|
Precisely Software Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205359
|
Marston.s Telecoms Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marston.s Telecoms Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.252.32.0/19, 176.123.32.0/20, 185.13.188.0/22, 85.193.144.0/20
|
Marston.s Telecoms Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61124
|
Roman Franz Dissauer Trading as Rdi Solutions E.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roman Franz Dissauer Trading as Rdi Solutions E.U. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.251.12.0/24, 185.54.211.0/24, 85.193.190.0/23
|
Roman Franz Dissauer Trading as Rdi Solutions E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211510
|
Hexabyte AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hexabyte AB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.194.137.0/24
|
Hexabyte AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215273
|
LANWorld Finland Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): LANWorld Finland Oy có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.194.192.0/23, 85.194.232.0/24
|
LANWorld Finland Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34384
|
Elkdata OU
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elkdata OU có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.7.252.0/22, 85.194.200.0/22
|
Elkdata OU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61189
|
Ficolo Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ficolo Oy có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.215.32.0/21, 185.162.156.0/22, 185.18.76.0/22, 185.196.102.0/24, 85.194.204.0/22, 91.194.27.0/24, 95.175.96.0/19
|
Ficolo Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49282
|
Oulun Kaupunki
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oulun Kaupunki có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.117.220.0/22, 193.143.74.0/24, 85.194.208.0/21, 85.194.216.0/22
|
Oulun Kaupunki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35175
|
verkko-osuuskunta Kuuskaista
IPv4 Dải mạng (CIDR): verkko-osuuskunta Kuuskaista có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.72.116.0/22, 85.194.224.0/21
|
verkko-osuuskunta Kuuskaista có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201587
|
Baytems Holdings Oy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baytems Holdings Oy có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.31.136.0/22, 85.194.238.0/23, 89.44.211.0/24
|
Baytems Holdings Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60414
|
Bredband i Kristianstad AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bredband i Kristianstad AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 194.103.210.0/24, 85.197.128.0/18
|
Bredband i Kristianstad AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34622
|
TSTonline Connection Provider
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSTonline Connection Provider có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.198.0.0/21
|
TSTonline Connection Provider có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34513
|
LLC Wildberries
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Wildberries có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.101.88.0/24, 176.101.89.0/24, 176.101.90.0/23, 176.101.92.0/24, 176.101.93.0/24, 176.101.94.0/23, 176.120.80.0/22, 185.138.252.0/22, 185.62.200.0/23, 185.62.202.0/24, 185.62.203.0/24, 194.1.214.0/24, 213.184.154.0/24, 213.184.155.0/24, 213.184.156.0/22, 85.198.76.0/22, 90.156.244.0/22, 91.230.107.0/24, 94.141.112.0/22
|
LLC Wildberries có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS201512, AS201513, AS215070, AS49053, AS57073
|
Invest Mobile LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Invest Mobile LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 193.106.68.0/22, 217.12.32.0/20, 217.172.16.0/21, 85.198.106.0/23, 85.198.80.0/22, 91.233.88.0/24
|
Invest Mobile LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS33902, AS48383, AS50265
|
Itglobalcom Kaz LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itglobalcom Kaz LLP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.123.180.0/22, 185.36.144.0/24, 85.198.88.0/22, 90.156.222.0/23
|
Itglobalcom Kaz LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57008
|
Science Production Company Trifle Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Science Production Company Trifle Ltd. có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.24.128.0/22, 195.24.133.0/24, 195.24.134.0/23, 195.24.136.0/22, 195.24.140.0/24, 195.24.142.0/23, 195.24.144.0/20, 212.3.104.0/24, 212.3.106.0/23, 212.3.108.0/24, 212.3.110.0/23, 212.3.112.0/23, 212.3.114.0/24, 212.3.117.0/24, 212.3.119.0/24, 212.3.120.0/22, 212.3.124.0/24, 212.3.126.0/23, 212.3.96.0/21, 85.198.128.0/22, 85.198.133.0/24, 85.198.134.0/23, 85.198.136.0/23, 85.198.138.0/24, 85.198.140.0/24, 85.198.142.0/23, 85.198.144.0/22, 85.198.148.0/24, 85.198.150.0/23, 85.198.153.0/24, 85.198.154.0/23, 85.198.156.0/22, 85.198.160.0/19
|
Science Production Company Trifle Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6702
|
Omega Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omega Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.198.132.0/24
|
Omega Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209818
|
Tov Avanta S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tov Avanta S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.198.139.0/24
|
Tov Avanta S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44333
|
Saranchuk Mykola
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saranchuk Mykola có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.198.141.0/24, 95.46.143.0/24
|
Saranchuk Mykola có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56639
|
Interpipe LLC Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interpipe LLC Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.198.149.0/24
|
Interpipe LLC Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211744
|
Abc Ucranian-Franch Joint Venture
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abc Ucranian-Franch Joint Venture có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.69.187.0/24, 212.3.116.0/24, 85.198.152.0/24
|
Abc Ucranian-Franch Joint Venture có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60455
|
Lukasz Pelka Trading As Vega
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lukasz Pelka Trading As Vega có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.198.244.0/22
|
Lukasz Pelka Trading As Vega có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43837
|
Urzad Miasta Katowice
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Miasta Katowice có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.198.248.0/22
|
Urzad Miasta Katowice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208556
|
Elwico s.c.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elwico s.c. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.213.216.0/21, 85.198.252.0/23
|
Elwico s.c. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51769
|
ARCOMP Adam Rosik
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARCOMP Adam Rosik có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.198.254.0/23
|
ARCOMP Adam Rosik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201451
|
Multikom Austria Telekom GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multikom Austria Telekom GmbH có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.203.80.0/22, 85.199.0.0/18
|
Multikom Austria Telekom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34502
|
Auriga Kore Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Auriga Kore Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.199.192.0/20, 85.199.208.0/24, 85.199.210.0/23
|
Auriga Kore Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48570
|
Subset Solutions UK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Subset Solutions UK Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.186.124.0/22, 185.192.40.0/22, 85.199.209.0/24
|
Subset Solutions UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206245
|
V-Lan OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): V-Lan OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.202.0.0/20
|
V-Lan OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43031
|
Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Dolnoslaskiego
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Dolnoslaskiego có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 156.17.201.0/24, 85.202.50.0/24
|
Urzad Marszalkowski Wojewodztwa Dolnoslaskiego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206632
|
Aminet Wojtas Maciej
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aminet Wojtas Maciej có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.202.52.0/24, 91.231.124.0/24
|
Aminet Wojtas Maciej có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57321
|
MARAT Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MARAT Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.202.53.0/24
|
MARAT Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209563
|
Enterair Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterair Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.202.55.0/24
|
Enterair Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208384
|
Maxnet Zbigniew Czarnecki
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maxnet Zbigniew Czarnecki có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.202.60.0/22
|
Maxnet Zbigniew Czarnecki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208817
|
Inter LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.202.84.0/24
|
Inter LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57541
|
Zipping Care S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zipping Care S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 85.202.85.0/24
|
Zipping Care S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47312
|
Proactivity Group Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proactivity Group Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.17.6.0/23, 194.26.137.0/24, 85.202.86.0/24
|
Proactivity Group Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS150345, AS212147
|
Safawi Net S.A.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Safawi Net S.A.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 85.202.92.0/23, 85.202.94.0/24
|
Safawi Net S.A.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208669
|
Khodor Kanso Trading As Access Lebanon
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khodor Kanso Trading As Access Lebanon có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.100.171.0/24, 185.226.173.0/24, 185.226.175.0/24, 85.202.95.0/24, 91.92.115.0/24
|
Khodor Kanso Trading As Access Lebanon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199239
|
Ariadna-Link CJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ariadna-Link CJSC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.177.104.0/22, 85.202.128.0/20
|
Ariadna-Link CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30877
|
Trang 488 trên 1.443