Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

JSC Nipigaz

IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Nipigaz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.158.187.0/24
JSC Nipigaz có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207518

Business-Finance LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Business-Finance LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.158.188.0/22
Business-Finance LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39154

OBI Smart Technologies GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): OBI Smart Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.158.192.0/21
OBI Smart Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34439

Connet - Ro SRL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connet - Ro SRL có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.56.192.0/24, 85.158.216.0/22, 85.158.220.0/23, 85.158.222.0/23, 91.231.0.0/24
Connet - Ro SRL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS34469, AS57495

Bundesrechenzentrum GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bundesrechenzentrum GmbH có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.194.146.0/24, 193.46.188.0/23, 193.58.210.0/23, 193.58.212.0/22, 194.37.104.0/21, 85.158.224.0/21, 95.131.192.0/21
Bundesrechenzentrum GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8692

Kirill Vechera

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kirill Vechera có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.192.60.0/22, 85.158.240.0/21, 94.127.64.0/21
Kirill Vechera có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48235

Intersolute GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intersolute GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.31.227.0/24, 85.159.8.0/21, 91.215.72.0/22
Intersolute GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49609

CTC Astana Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): CTC Astana Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.19.192.0/23, 195.189.68.0/22, 85.159.24.0/22, 89.219.20.0/22
CTC Astana Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41007

Kalasznet Kabel TV Kft

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kalasznet Kabel TV Kft có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 178.21.48.0/21, 188.127.128.0/19, 194.39.160.0/22, 85.159.48.0/21, 93.92.56.0/21
Kalasznet Kabel TV Kft có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS44419, AS44651

Allianz Sigorta A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allianz Sigorta A.S. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.87.47.0/24, 195.87.49.0/24, 212.252.135.0/24, 85.159.72.0/22, 85.159.77.0/24, 85.159.78.0/23
Allianz Sigorta A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34684

Belastingdienst

IPv4 Dải mạng (CIDR): Belastingdienst có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.94.120.0/22, 85.159.96.0/21
Belastingdienst có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24595, AS34663

Globallogic Slovakia s.r.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Globallogic Slovakia s.r.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.168.218.0/24, 195.168.219.0/24, 85.159.107.0/24
Globallogic Slovakia s.r.o. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS12917, AS209250, AS209251

Behsa Communication & Development Co. (Ltd.)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Behsa Communication & Development Co. (Ltd.) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.159.113.0/24
Behsa Communication & Development Co. (Ltd.) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49936

Cifrabar Telekom LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cifrabar Telekom LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.190.114.0/23, 85.159.116.0/24
Cifrabar Telekom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51230

Erg S.p.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Erg S.p.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.159.118.0/24
Erg S.p.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207623

Bechtle Austria GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bechtle Austria GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.94.28.0/24, 85.159.119.0/24, 91.192.48.0/22
Bechtle Austria GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208245

Mansion (Gibraltar) Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mansion (Gibraltar) Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.159.120.0/21
Mansion (Gibraltar) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34810

SparkInit S.R.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SparkInit S.R.L. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.223.208.0/22, 192.165.228.0/24, 85.159.144.0/22, 85.159.148.0/24, 85.159.150.0/23
SparkInit S.R.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39825

AXA Insurance UK plc

IPv4 Dải mạng (CIDR): AXA Insurance UK plc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.188.220.0/22, 85.159.152.0/21
AXA Insurance UK plc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34746

Qinetiq Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qinetiq Limited có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 128.98.0.0/16, 185.76.92.0/24, 185.76.93.0/24, 185.76.94.0/24, 185.76.95.0/24, 192.102.214.0/24, 192.150.204.0/24, 194.61.176.0/20, 85.159.168.0/21
Qinetiq Limited có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS24775, AS34178, AS34737

CanalWeb SAS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CanalWeb SAS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 195.190.137.0/24, 85.159.184.0/21
CanalWeb SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25286

Banca d.Italia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Banca d.Italia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.159.192.0/21
Banca d.Italia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34759

United Nations Logistics Base

IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nations Logistics Base có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 193.239.220.0/23, 193.247.136.0/21, 195.47.221.0/24, 85.159.200.0/21
United Nations Logistics Base có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS28977, AS48751

Allianz Arena Muenchen Stadion GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allianz Arena Muenchen Stadion GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.159.240.0/21
Allianz Arena Muenchen Stadion GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197347

Awareness Software Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Awareness Software Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.255.56.0/21, 185.7.88.0/22, 185.88.108.0/22, 194.9.32.0/23, 85.159.248.0/21, 89.28.168.0/21, 93.189.104.0/21
Awareness Software Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34931

Hub One SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hub One SA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 149.232.176.0/21, 185.6.60.0/22, 213.174.96.0/19, 85.184.64.0/19, 89.33.144.0/21, 94.199.120.0/21
Hub One SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29283

Unibet Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unibet Services Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.179.68.0/22, 185.9.100.0/22, 192.121.200.0/22, 192.36.69.0/24, 193.16.96.0/24, 85.184.96.0/19, 91.199.56.0/24
Unibet Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47171

Aura Fiber OE A/S

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aura Fiber OE A/S có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.107.200.0/22, 85.184.128.0/18, 85.191.0.0/17, 87.104.64.0/18
Aura Fiber OE A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204274

Nagravision SA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nagravision SA có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.97.100.0/22, 157.97.148.0/22, 185.35.60.0/23, 185.35.62.0/23, 193.142.62.0/24, 195.94.108.0/22, 213.244.194.0/23, 85.184.252.0/22, 89.255.192.0/22
Nagravision SA có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS200584, AS201365, AS207161, AS42570, AS47936

Et Asnet - Altan Halim

IPv4 Dải mạng (CIDR): Et Asnet - Altan Halim có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 85.187.0.0/24, 85.187.12.0/24, 85.187.5.0/24
Et Asnet - Altan Halim có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49147

INTERLAN BG Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): INTERLAN BG Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.237.60.0/23, 151.237.7.0/24, 185.255.59.0/24, 212.5.56.0/23, 85.187.1.0/24
INTERLAN BG Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47745

Iviko Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iviko Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.187.2.0/24
Iviko Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209518

Neracom Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neracom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 85.187.40.0/24, 85.187.7.0/24
Neracom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56606

Pon.bg Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pon.bg Ltd. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.237.121.0/24, 151.237.16.0/23, 151.237.33.0/24, 151.237.34.0/23, 151.237.62.0/24, 185.236.236.0/22, 185.240.190.0/23, 185.242.168.0/22, 185.243.236.0/22, 85.187.16.0/24, 85.187.250.0/23, 85.187.252.0/23, 85.187.255.0/24, 85.187.41.0/24, 85.187.51.0/24, 85.187.8.0/24
Pon.bg Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49658

MM2-Network Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): MM2-Network Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.187.9.0/24
MM2-Network Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206045

MBS Vision Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MBS Vision Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 85.187.13.0/24, 87.120.142.0/24
MBS Vision Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202160

EL-DI 81 Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): EL-DI 81 Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.187.42.0/24
EL-DI 81 Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203633

Itp-Net OOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Itp-Net OOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.187.44.0/24
Itp-Net OOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208322

Byteopt SLLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Byteopt SLLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.237.23.0/24, 85.187.45.0/24
Byteopt SLLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210746

I B Company Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): I B Company Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.187.48.0/23
I B Company Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205129

FOTON-K EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): FOTON-K EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.187.60.0/23
FOTON-K EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205465

Et Georg-Georgi Georgiev

IPv4 Dải mạng (CIDR): Et Georg-Georgi Georgiev có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.69.202.0/24, 85.187.160.0/20, 85.187.176.0/22
Et Georg-Georgi Georgiev có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49740

.Inter Expo Center Eood.

IPv4 Dải mạng (CIDR): .Inter Expo Center Eood. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.187.191.0/24
.Inter Expo Center Eood. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61370

Netroniks EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netroniks EOOD có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.237.84.0/22, 194.69.201.0/24, 85.187.192.0/21
Netroniks EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48233

Springs-Net EOOD

IPv4 Dải mạng (CIDR): Springs-Net EOOD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 85.187.200.0/22
Springs-Net EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49387

Pernik LAN Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pernik LAN Ltd. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 151.237.0.0/22, 151.237.10.0/24, 151.237.13.0/24, 151.237.14.0/23, 151.237.4.0/23, 151.237.6.0/24, 151.237.94.0/24, 85.187.208.0/22, 85.187.212.0/24, 85.187.220.0/23
Pernik LAN Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198482

Tata Communications (Canada) Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata Communications (Canada) Ltd. có 36 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.250.109.0/24, 130.250.133.0/24, 130.250.134.0/24, 147.185.246.0/23, 147.185.254.0/23, 151.237.11.0/24, 151.237.12.0/24, 151.237.95.0/24, 195.219.0.0/20, 195.219.128.0/18, 195.219.16.0/22, 195.219.192.0/21, 195.219.20.0/23, 195.219.200.0/22, 195.219.205.0/24, 195.219.206.0/23, 195.219.208.0/20, 195.219.224.0/20, 195.219.23.0/24, 195.219.24.0/21, 195.219.241.0/24, 195.219.242.0/23, 195.219.244.0/23, 195.219.247.0/24, 195.219.248.0/21, 195.219.32.0/22, 195.219.36.0/23, 195.219.38.0/24, 195.219.41.0/24, 195.219.43.0/24, 195.219.44.0/22, 195.219.48.0/20, 195.219.64.0/18, 195.234.98.0/24, 85.187.213.0/24, 85.187.214.0/23
Tata Communications (Canada) Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS28944, AS8297

Nbi Systems Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nbi Systems Ltd. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 109.121.136.0/24, 109.121.139.0/24, 109.121.142.0/23, 185.138.176.0/22, 185.251.39.0/24, 212.21.129.0/24, 212.21.133.0/24, 212.21.159.0/24, 85.187.216.0/23
Nbi Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39396

Technolux Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Technolux Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 85.187.218.0/23, 85.187.224.0/21
Technolux Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199173

Omega Trans Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omega Trans Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 85.187.233.0/24, 85.187.242.0/24, 87.246.33.0/24, 87.246.34.0/24, 87.246.60.0/24
Omega Trans Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60182