Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Packet Host Inc.

Packet Host Inc. - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Packet Host Inc. có 46 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 136.144.48.0/20, 139.178.64.0/21, 139.178.72.0/22, 139.178.78.0/23, 139.178.80.0/21, 139.178.88.0/22, 139.178.94.0/23, 145.40.64.0/23, 145.40.67.0/24, 145.40.68.0/22, 145.40.73.0/24, 145.40.74.0/23, 145.40.76.0/22, 145.40.80.0/20, 145.40.96.0/19, 147.28.128.0/23, 147.28.131.0/24, 147.28.132.0/22, 147.28.136.0/22, 147.28.141.0/24, 147.28.142.0/23, 147.28.144.0/20, 147.28.160.0/20, 147.28.176.0/21, 147.28.184.0/22, 147.28.188.0/23, 147.28.192.0/20, 147.28.208.0/22, 147.28.212.0/24, 147.28.214.0/23, 147.28.216.0/21, 147.28.224.0/21, 147.28.232.0/24, 147.75.192.0/20, 147.75.32.0/20, 147.75.48.0/21, 147.75.56.0/23, 147.75.59.0/24, 147.75.61.0/24, 147.75.62.0/23, 147.75.64.0/19, 147.75.96.0/20, 192.80.8.0/24, 198.16.4.0/22, 86.109.0.0/20, 93.187.216.0/22
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Packet Host Inc., nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Packet Host Inc. cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Packet Host Inc. - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Packet Host Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54825
Dải IP CIDR ASN AS Name
86.109.0.0 đến 86.109.15.255 86.109.0.0/20 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
93.187.216.0 đến 93.187.219.255 93.187.216.0/22 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
136.144.48.0 đến 136.144.63.255 136.144.48.0/20 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
139.178.64.0 đến 139.178.71.255 139.178.64.0/21 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
139.178.72.0 đến 139.178.75.255 139.178.72.0/22 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
139.178.78.0 đến 139.178.79.255 139.178.78.0/23 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
139.178.80.0 đến 139.178.87.255 139.178.80.0/21 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
139.178.88.0 đến 139.178.91.255 139.178.88.0/22 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
139.178.94.0 đến 139.178.95.255 139.178.94.0/23 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
145.40.64.0 đến 145.40.65.255 145.40.64.0/23 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
145.40.67.0 đến 145.40.67.255 145.40.67.0/24 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
145.40.68.0 đến 145.40.71.255 145.40.68.0/22 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
145.40.73.0 đến 145.40.73.255 145.40.73.0/24 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
145.40.74.0 đến 145.40.75.255 145.40.74.0/23 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
145.40.76.0 đến 145.40.79.255 145.40.76.0/22 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
145.40.80.0 đến 145.40.95.255 145.40.80.0/20 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
145.40.96.0 đến 145.40.127.255 145.40.96.0/19 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
147.28.128.0 đến 147.28.129.255 147.28.128.0/23 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
147.28.131.0 đến 147.28.131.255 147.28.131.0/24 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
147.28.132.0 đến 147.28.135.255 147.28.132.0/22 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
147.28.136.0 đến 147.28.139.255 147.28.136.0/22 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
147.28.141.0 đến 147.28.141.255 147.28.141.0/24 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
147.28.142.0 đến 147.28.143.255 147.28.142.0/23 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
147.28.144.0 đến 147.28.159.255 147.28.144.0/20 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
147.28.160.0 đến 147.28.175.255 147.28.160.0/20 AS54825 Packet Host Inc. Xem dải
46 Kết quả - Trang 1 trên 2