Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Blessing Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blessing Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.64.0/22
Blessing Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16856

FreedomVOICE Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): FreedomVOICE Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.180.208.0/22, 199.68.168.0/21, 74.123.80.0/22
FreedomVOICE Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53429

Reald Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Reald Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.108.0/22
Reald Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19759

Neogenomics

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neogenomics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.112.0/22
Neogenomics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23142

Mathematica Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mathematica Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.123.120.0/22, 74.123.124.0/23, 74.123.126.0/24
Mathematica Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53373

First American Payment Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): First American Payment Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.196.93.0/24, 74.123.132.0/22
First American Payment Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30009

Alyeska Information Technology Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alyeska Information Technology Services LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.218.248.0/22, 206.81.160.0/22, 74.123.136.0/22
Alyeska Information Technology Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27398

Heart of Iowa Communications Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heart of Iowa Communications Cooperative có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.142.136.0/22, 167.142.141.0/24, 167.142.155.0/24, 170.187.32.0/19, 192.171.216.0/22, 206.72.15.0/24, 208.126.0.0/21, 208.126.156.0/22, 216.51.220.0/24, 74.123.140.0/22
Heart of Iowa Communications Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400706

Excelsior College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Excelsior College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.123.144.0/24, 74.123.146.0/24
Excelsior College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16938

Blackbaud Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackbaud Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.139.102.0/23, 216.235.192.0/21, 216.59.51.0/24, 74.123.152.0/22
Blackbaud Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15148

Market Factory Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Market Factory Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.156.0/22
Market Factory Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18911

Health Dialog Services Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Health Dialog Services Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.17.98.0/23, 74.123.184.0/22
Health Dialog Services Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62776

Ascend Clinical LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascend Clinical LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.123.192.0/24, 74.123.193.0/24
Ascend Clinical LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29722, AS46834

Echostar Purchasing Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Echostar Purchasing Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.85.1.0/24, 74.123.196.0/23, 74.123.198.0/23
Echostar Purchasing Corporation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16535, AS23354

Opaq Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Opaq Networks Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.249.164.0/22, 208.85.64.0/21, 74.123.200.0/21
Opaq Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25885

NexGenAccess Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NexGenAccess Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.208.0/21
NexGenAccess Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40496

Sandwich Isles Communications Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sandwich Isles Communications Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.247.184.0/22, 198.212.28.0/22, 74.123.216.0/21
Sandwich Isles Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11560

Intuix LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intuix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.224.0/22
Intuix LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18865

Kenai Peninsula Borough School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kenai Peninsula Borough School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.240.0/22
Kenai Peninsula Borough School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53469

SolidNetwork Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SolidNetwork Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.247.88.0/24, 104.247.89.0/24, 104.247.90.0/23, 74.123.244.0/22
SolidNetwork Technologies Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11554, AS14401

Harris County Public Library

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harris County Public Library có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.124.34.0/23
Harris County Public Library có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400782

Harris County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Harris County có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.216.48.0/22, 74.124.60.0/24
Harris County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55291

Pembroke Telephone Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pembroke Telephone Company Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.124.232.0/23, 147.124.236.0/23, 150.252.192.0/21, 74.124.144.0/20
Pembroke Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15313

Urban Science Applications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Urban Science Applications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.246.204.0/22, 74.126.16.0/24
Urban Science Applications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54178

NRECA

IPv4 Dải mạng (CIDR): NRECA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.127.88.0/24
NRECA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14064

Wells Rural Electric Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wells Rural Electric Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.171.202.0/23, 207.171.228.0/24, 216.163.110.0/24, 74.127.106.0/24, 74.127.126.0/24
Wells Rural Electric Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36788

Wilkes Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wilkes Communications Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.45.128.0/20, 130.45.144.0/22, 130.45.152.0/21, 130.45.160.0/19, 130.45.192.0/18, 137.118.136.0/21, 137.118.184.0/21, 137.118.212.0/22, 137.118.216.0/21, 137.118.96.0/20, 137.119.104.0/21, 137.119.118.0/23, 137.119.40.0/21, 137.119.48.0/20, 74.127.107.0/24, 74.127.108.0/23
Wilkes Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22191

Northern Kentucky University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Kentucky University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.122.237.0/24, 192.34.91.0/24, 74.143.180.0/24
Northern Kentucky University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33629

Gwinnett County Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gwinnett County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.174.32.0/24
Gwinnett County Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36542

County of Volusia

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Volusia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.191.71.0/24
County of Volusia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398545

ETEC

IPv4 Dải mạng (CIDR): ETEC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.34.2.0/24, 74.192.88.0/24
ETEC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395183

Dealertrack Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dealertrack Inc. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.200.101.0/24, 74.200.103.0/24, 74.200.104.0/22, 74.200.109.0/24, 74.200.110.0/23, 74.200.114.0/24, 74.200.115.0/24, 74.200.117.0/24, 74.200.118.0/24, 74.200.123.0/24, 74.200.124.0/24, 74.200.125.0/24, 74.200.126.0/23, 74.200.97.0/24, 74.200.98.0/23
Dealertrack Inc. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS22036, AS25854, AS393803

Odyssey Academy Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Odyssey Academy Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.200.128.0/24
Odyssey Academy Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400552

Learn

IPv4 Dải mạng (CIDR): Learn có 33 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.115.211.0/24, 206.223.141.0/24, 208.76.224.0/22, 208.79.131.0/24, 74.200.129.0/24, 74.200.135.0/24, 74.200.136.0/23, 74.200.141.0/24, 74.200.143.0/24, 74.200.145.0/24, 74.200.146.0/23, 74.200.148.0/24, 74.200.149.0/24, 74.200.150.0/24, 74.200.151.0/24, 74.200.152.0/24, 74.200.153.0/24, 74.200.154.0/23, 74.200.156.0/22, 74.200.160.0/20, 74.200.176.0/23, 74.200.178.0/24, 74.200.179.0/24, 74.200.180.0/23, 74.200.182.0/24, 74.200.183.0/24, 74.200.184.0/24, 74.200.185.0/24, 74.200.186.0/23, 74.200.188.0/24, 74.200.189.0/24, 74.200.190.0/24, 74.200.191.0/24
Learn có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS13359, AS14085, AS16905, AS22645, AS54700

Texas Lutheran University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Lutheran University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.200.131.0/24
Texas Lutheran University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393530

Victoria College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Victoria College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.200.132.0/24
Victoria College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62912

Baylor University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Baylor University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 129.62.0.0/16, 74.200.133.0/24
Baylor University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30674

Texas Christian University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas Christian University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.237.0.0/16, 74.200.134.0/24
Texas Christian University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18791

Texas State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas State University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 147.26.0.0/16, 192.92.115.0/24, 199.83.218.0/24, 74.200.138.0/24
Texas State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18777

Wharton County Junior College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wharton County Junior College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.200.139.0/24
Wharton County Junior College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32416

Parker University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parker University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.200.140.0/24
Parker University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397289

City of San Angelo

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of San Angelo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.200.142.0/24
City of San Angelo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400233

Louisiana Board of Regents/Louisiana Optical Network Initiative (LONI)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisiana Board of Regents/Louisiana Optical Network Initiative (LONI) có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.141.0.0/21, 104.141.128.0/17, 104.141.13.0/24, 104.141.14.0/23, 104.141.16.0/20, 104.141.32.0/19, 104.141.64.0/18, 104.141.8.0/22, 198.135.204.0/24, 198.136.130.0/24, 198.137.167.0/24, 198.51.92.0/24, 198.62.176.0/24, 198.62.89.0/24, 198.99.188.0/24, 204.130.214.0/24, 206.218.180.0/23, 208.100.64.0/18, 74.200.144.0/24, 76.165.0.0/21, 76.165.112.0/21, 76.165.121.0/24, 76.165.122.0/23, 76.165.124.0/22, 76.165.14.0/23, 76.165.16.0/21, 76.165.176.0/20, 76.165.192.0/21, 76.165.200.0/24, 76.165.202.0/23, 76.165.205.0/24, 76.165.206.0/23, 76.165.208.0/22, 76.165.212.0/24, 76.165.214.0/24, 76.165.216.0/22, 76.165.223.0/24, 76.165.28.0/22, 76.165.48.0/21, 76.165.56.0/22, 76.165.8.0/23, 76.165.80.0/20, 76.165.96.0/20
Louisiana Board of Regents/Louisiana Optical Network Initiative (LONI) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32440

Curia Global Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Curia Global Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.201.149.0/24
Curia Global Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26945

Healthcare Management Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Healthcare Management Systems Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.105.48.0/20, 74.202.39.0/24
Healthcare Management Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54711

ELANY

IPv4 Dải mạng (CIDR): ELANY có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.202.63.0/24
ELANY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21742

MGS-EXIT-HUB

IPv4 Dải mạng (CIDR): MGS-EXIT-HUB có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.202.117.0/24
MGS-EXIT-HUB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397581

Mail2World Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mail2World Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.67.128.0/23, 74.202.139.0/24, 74.202.142.0/24
Mail2World Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26254

Bal Seal Engineering Co. Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bal Seal Engineering Co. Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.169.160.0/24, 74.202.172.0/24
Bal Seal Engineering Co. Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18669

Stater Bros Markets

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stater Bros Markets có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.202.190.0/24
Stater Bros Markets có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14637