Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Learn

Learn - IPv4 Dải mạng (CIDR)

Learn có 33 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 199.115.211.0/24, 206.223.141.0/24, 208.76.224.0/22, 208.79.131.0/24, 74.200.129.0/24, 74.200.135.0/24, 74.200.136.0/23, 74.200.141.0/24, 74.200.143.0/24, 74.200.145.0/24, 74.200.146.0/23, 74.200.148.0/24, 74.200.149.0/24, 74.200.150.0/24, 74.200.151.0/24, 74.200.152.0/24, 74.200.153.0/24, 74.200.154.0/23, 74.200.156.0/22, 74.200.160.0/20, 74.200.176.0/23, 74.200.178.0/24, 74.200.179.0/24, 74.200.180.0/23, 74.200.182.0/24, 74.200.183.0/24, 74.200.184.0/24, 74.200.185.0/24, 74.200.186.0/23, 74.200.188.0/24, 74.200.189.0/24, 74.200.190.0/24, 74.200.191.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Learn, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Learn cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Learn - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Learn có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS13359, AS14085, AS16905, AS22645, AS54700
Dải IP CIDR ASN AS Name
74.200.129.0 đến 74.200.129.255 74.200.129.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.135.0 đến 74.200.135.255 74.200.135.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.136.0 đến 74.200.137.255 74.200.136.0/23 AS22645 Learn Xem dải
74.200.141.0 đến 74.200.141.255 74.200.141.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.143.0 đến 74.200.143.255 74.200.143.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.145.0 đến 74.200.145.255 74.200.145.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.146.0 đến 74.200.147.255 74.200.146.0/23 AS22645 Learn Xem dải
74.200.148.0 đến 74.200.148.255 74.200.148.0/24 AS16905 Learn Xem dải
74.200.149.0 đến 74.200.149.255 74.200.149.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.150.0 đến 74.200.150.255 74.200.150.0/24 AS16905 Learn Xem dải
74.200.151.0 đến 74.200.151.255 74.200.151.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.152.0 đến 74.200.152.255 74.200.152.0/24 AS54700 Learn Xem dải
74.200.153.0 đến 74.200.153.255 74.200.153.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.154.0 đến 74.200.155.255 74.200.154.0/23 AS22645 Learn Xem dải
74.200.156.0 đến 74.200.159.255 74.200.156.0/22 AS22645 Learn Xem dải
74.200.160.0 đến 74.200.175.255 74.200.160.0/20 AS22645 Learn Xem dải
74.200.176.0 đến 74.200.177.255 74.200.176.0/23 AS22645 Learn Xem dải
74.200.178.0 đến 74.200.178.255 74.200.178.0/24 AS54700 Learn Xem dải
74.200.179.0 đến 74.200.179.255 74.200.179.0/24 AS16905 Learn Xem dải
74.200.180.0 đến 74.200.181.255 74.200.180.0/23 AS22645 Learn Xem dải
74.200.182.0 đến 74.200.182.255 74.200.182.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.183.0 đến 74.200.183.255 74.200.183.0/24 AS14085 Learn Xem dải
74.200.184.0 đến 74.200.184.255 74.200.184.0/24 AS22645 Learn Xem dải
74.200.185.0 đến 74.200.185.255 74.200.185.0/24 AS54700 Learn Xem dải
74.200.186.0 đến 74.200.187.255 74.200.186.0/23 AS16905 Learn Xem dải
33 Kết quả - Trang 1 trên 2