Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Itron Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Itron Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.149.77.0/24, 194.62.228.0/22, 198.182.14.0/23, 198.182.8.0/22, 74.121.16.0/23, 74.121.18.0/23, 74.121.20.0/23, 74.121.22.0/23
Itron Inc. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS11735, AS22900, AS27441, AS399281, AS53313

Packet Forensics

IPv4 Dải mạng (CIDR): Packet Forensics có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.56.0/21
Packet Forensics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53361

Next Powered by Naec LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Powered by Naec LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 148.170.192.0/19, 205.147.64.0/20, 209.198.160.0/20, 209.73.96.0/19, 216.41.128.0/21, 74.121.68.0/22
Next Powered by Naec LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396287

Data Moving Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Moving Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.72.0/21
Data Moving Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53289

Valassis Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valassis Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.77.28.0/22, 74.121.100.0/22
Valassis Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18776

Panzura Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panzura Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.104.0/22
Panzura Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2719

Voya Investment Management LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voya Investment Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.112.0/21
Voya Investment Management LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS510

Commission Scolaire des Phares

IPv4 Dải mạng (CIDR): Commission Scolaire des Phares có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.120.0/22
Commission Scolaire des Phares có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53319

Hutchinson Regional Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hutchinson Regional Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.128.0/22
Hutchinson Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53383

NuVasive Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NuVasive Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.226.98.0/23, 74.121.144.0/22
NuVasive Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26237

DEP2L-AS-AP Digital Erskine Park 2 LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DEP2L-AS-AP Digital Erskine Park 2 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.152.0/22
DEP2L-AS-AP Digital Erskine Park 2 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152669

ERP Suites

IPv4 Dải mạng (CIDR): ERP Suites có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.96.18.0/24, 209.209.174.0/24, 74.121.168.0/22, 74.218.145.0/24
ERP Suites có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14352

Loews Hotels at Universal Orlando

IPv4 Dải mạng (CIDR): Loews Hotels at Universal Orlando có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.199.206.0/24, 74.121.216.0/21
Loews Hotels at Universal Orlando có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46576

Cybersharks.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cybersharks.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.224.0/21
Cybersharks.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26921

dotCOM host

IPv4 Dải mạng (CIDR): dotCOM host có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.232.0/21
dotCOM host có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53370

Credit.com Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit.com Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.121.240.0/22
Credit.com Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11365

MTPCS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): MTPCS LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.88.96.0/21, 74.121.248.0/23, 74.121.252.0/22
MTPCS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17319

Sinewave Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinewave Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.4.0/22
Sinewave Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20193

North Carolina Electric Membership Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Carolina Electric Membership Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.16.0/22
North Carolina Electric Membership Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53425

DCNHost

IPv4 Dải mạng (CIDR): DCNHost có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.253.79.0/24, 74.122.24.0/22
DCNHost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397368

iHOUSEWEB Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): iHOUSEWEB Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.32.0/22
iHOUSEWEB Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14412

Fhi 360

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fhi 360 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.122.40.0/24, 74.122.42.0/23, 74.122.44.0/22
Fhi 360 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23051

Troy Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Troy Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.48.0/22
Troy Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10919

Snapfish LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Snapfish LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.241.112.0/21, 74.122.80.0/21
Snapfish LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30047

Kapteyan Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. A.S.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kapteyan Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. A.S. có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 154.209.18.0/24, 173.239.192.0/24, 173.239.202.0/24, 173.244.60.0/24, 192.142.108.0/22, 192.142.130.0/24, 213.142.135.0/24, 213.142.143.0/24, 213.238.172.0/24, 74.122.100.0/22, 80.253.244.0/24, 80.253.245.0/24, 80.253.247.0/24, 89.252.151.0/24, 89.252.154.0/24, 91.151.81.0/24, 91.151.83.0/24, 91.151.84.0/24, 95.173.182.0/24
Kapteyan Bilisim Teknolojileri San. ve Tic. A.S. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS207429, AS60707

CollegeNET

IPv4 Dải mạng (CIDR): CollegeNET có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.104.0/22
CollegeNET có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26569

Quasar Data Center Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Quasar Data Center Ltd. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.176.28.0/22, 198.64.248.0/22, 199.188.244.0/22, 202.63.209.0/24, 202.63.210.0/24, 204.2.220.0/24, 204.61.220.0/22, 74.122.120.0/22
Quasar Data Center Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46785

Vizient Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vizient Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.68.152.0/23, 204.68.154.0/24, 204.69.131.0/24, 204.69.132.0/23, 74.122.124.0/22
Vizient Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36410

Iowa Student Loan Liquidity Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Iowa Student Loan Liquidity Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.136.0/22
Iowa Student Loan Liquidity Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1614

The Seimitsu Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Seimitsu Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.245.235.0/24, 173.245.236.0/24, 74.122.148.0/22
The Seimitsu Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62844

BlueSpan Wireless LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BlueSpan Wireless LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.110.169.0/24, 172.110.170.0/23, 74.122.160.0/22
BlueSpan Wireless LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394581

Dynamic Quest Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dynamic Quest Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.122.164.0/22, 74.202.150.0/23
Dynamic Quest Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14982

C2Hosting LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): C2Hosting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.168.0/22
C2Hosting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53332

Sears Holdings Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sears Holdings Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 166.76.252.0/22, 192.148.105.0/24, 198.203.224.0/24, 74.122.180.0/23
Sears Holdings Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13507

Square Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Square Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.31.216.0/22, 135.84.132.0/24, 135.84.133.0/24, 135.84.134.0/23, 185.57.56.0/22, 74.122.184.0/21
Square Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15211, AS394628

Bitrise

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bitrise có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.200.0/22
Bitrise có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36480

Fatbanana Broadband Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fatbanana Broadband Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 205.150.124.0/24, 207.176.142.0/24, 207.176.226.0/24, 207.176.229.0/24, 216.94.40.0/24, 216.94.9.0/24, 216.95.238.0/24, 74.122.208.0/21
Fatbanana Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36698

Epsilon Interactive LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epsilon Interactive LLC có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 142.54.200.0/24, 142.54.240.0/24, 142.54.244.0/23, 142.54.247.0/24, 146.82.220.0/23, 159.127.100.0/24, 159.127.102.0/24, 159.127.114.0/23, 159.127.116.0/24, 159.127.162.0/23, 159.127.166.0/23, 159.127.182.0/23, 159.127.184.0/23, 159.127.187.0/24, 159.127.188.0/22, 159.127.197.0/24, 159.127.198.0/24, 159.127.207.0/24, 159.127.208.0/21, 159.127.218.0/23, 159.127.8.0/24, 159.127.90.0/24, 198.31.62.0/23, 208.70.136.0/21, 74.122.216.0/22, 93.191.146.0/23
Epsilon Interactive LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19137

University of Arkansas at Monticello

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Arkansas at Monticello có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.220.0/22
University of Arkansas at Monticello có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53450

Frog Holdings LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Frog Holdings LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 131.226.24.0/22, 207.53.224.0/22, 74.122.232.0/22
Frog Holdings LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398297

Oneida Telephone Exchange

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oneida Telephone Exchange có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.114.71.0/24, 216.114.77.0/24, 74.122.236.0/24, 74.206.48.0/24, 74.206.56.0/22
Oneida Telephone Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400251

Secure Global Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Global Solutions LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 140.174.26.0/24, 172.83.126.0/24, 199.191.61.0/24, 208.86.114.0/23, 74.122.240.0/24
Secure Global Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54714

Valley Metro

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valley Metro có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.122.242.0/23
Valley Metro có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400694

Telenet Informatique Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenet Informatique Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.195.204.0/22, 199.91.204.0/22, 74.122.244.0/22
Telenet Informatique Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40727

WorkForce Software LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): WorkForce Software LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.162.32.0/21, 74.122.248.0/21
WorkForce Software LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5740

Art.com Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Art.com Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.4.0/22
Art.com Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16786

Heritage Trust Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heritage Trust Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.24.0/22
Heritage Trust Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27527

Arista Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arista Networks Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.210.128.0/24, 162.210.129.0/24, 162.210.130.0/23, 74.123.28.0/24, 74.123.29.0/24, 74.123.30.0/23
Arista Networks Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS21634, AS55064

CSC Consular Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSC Consular Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.123.52.0/22
CSC Consular Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14292

Data Intensity LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Data Intensity LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.75.149.0/24, 74.123.56.0/21
Data Intensity LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36742