Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Westat Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westat Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.232.249.0/24, 198.232.250.0/23, 198.232.252.0/24, 74.119.60.0/22
|
Westat Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29906
|
Bellwether Technology Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bellwether Technology Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.4.253.0/24, 74.119.80.0/22, 74.119.84.0/23
|
Bellwether Technology Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15150
|
Classified Ventures
IPv4 Dải mạng (CIDR): Classified Ventures có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.96.0/22
|
Classified Ventures có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19424
|
Go Concepts Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Go Concepts Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.100.0/22
|
Go Concepts Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11477
|
XPO Supply Chain Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): XPO Supply Chain Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.76.218.0/23, 208.229.219.0/24, 74.119.104.0/21
|
XPO Supply Chain Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21678
|
Criteo Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Criteo Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.204.168.0/22, 74.119.116.0/22
|
Criteo Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19750
|
Nexucom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexucom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.120.0/22
|
Nexucom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62577
|
Reedsburg Utility Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reedsburg Utility Commission có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.174.192.0/20, 162.245.176.0/21, 163.123.240.0/22, 199.255.20.0/22, 74.119.124.0/22
|
Reedsburg Utility Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62759
|
U.S. House of Representatives
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. House of Representatives có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.18.0.0/16, 143.228.0.0/16, 143.231.0.0/16, 74.119.128.0/22
|
U.S. House of Representatives có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1999
|
Noelware LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Noelware LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.149.0/24
|
Noelware LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200182
|
Warehouse Direct Office Products
IPv4 Dải mạng (CIDR): Warehouse Direct Office Products có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.157.0/24
|
Warehouse Direct Office Products có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32683
|
Lipscomb University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lipscomb University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.168.0/22
|
Lipscomb University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11297
|
Internet FX
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet FX có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.67.8.0/22, 74.119.176.0/22
|
Internet FX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36815
|
Lippert Components Manufacturing Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lippert Components Manufacturing Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.196.0/22
|
Lippert Components Manufacturing Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26950
|
Press Ganey Associates Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Press Ganey Associates Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.13.92.0/22, 74.119.200.0/22
|
Press Ganey Associates Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18938
|
Nokia Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nokia Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.204.0/22
|
Nokia Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4878
|
Complete Genomics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Complete Genomics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.220.0/22
|
Complete Genomics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23284
|
Steadfast Financial LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Steadfast Financial LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.224.0/22
|
Steadfast Financial LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10661
|
Bit by Bit Computer Consultants Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bit by Bit Computer Consultants Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.228.0/22
|
Bit by Bit Computer Consultants Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32560
|
simplehelix.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): simplehelix.com có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.177.116.0/22, 199.124.60.0/22, 199.231.228.0/22, 199.46.124.0/22, 206.126.96.0/22, 74.119.232.0/22
|
simplehelix.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46506
|
Test Rite Products Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Test Rite Products Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.236.0/24
|
Test Rite Products Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26032
|
County of Orangeburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Orangeburg có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.224.4.0/22, 104.37.152.0/22, 107.182.144.0/20, 165.166.126.0/24, 165.166.170.0/23, 74.119.237.0/24
|
County of Orangeburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14480
|
CreditCall Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): CreditCall Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.0.0/22
|
CreditCall Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6951
|
Commstream Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commstream Communications Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 169.197.164.0/22, 208.72.168.0/21, 74.120.4.0/22
|
Commstream Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32773
|
Lemuria Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lemuria Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.7.176.0/21, 74.120.8.0/22
|
Lemuria Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7366
|
Default Route LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Default Route LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.47.97.0/24, 74.120.12.0/24
|
Default Route LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13722
|
MSG Entertainment Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MSG Entertainment Group LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 144.86.189.0/24, 162.142.79.0/24, 192.234.212.0/24, 74.120.13.0/24
|
MSG Entertainment Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398969
|
Jacksonville Aviation Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jacksonville Aviation Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.15.0/24
|
Jacksonville Aviation Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398990
|
Virtual Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual Systems có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.120.20.0/22, 74.204.50.0/23, 74.204.54.0/23, 74.204.56.0/23
|
Virtual Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18675
|
IP Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Solutions Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.116.56.0/22, 199.116.60.0/23, 74.120.24.0/21
|
IP Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39963
|
Score Priority Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Score Priority Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.48.0/22
|
Score Priority Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22496
|
BWTelcom
IPv4 Dải mạng (CIDR): BWTelcom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.255.200.0/22, 74.120.56.0/21
|
BWTelcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21818
|
Branch Banking and Trust Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Branch Banking and Trust Company có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.205.100.0/23, 161.205.102.0/24, 161.205.104.0/21, 161.205.80.0/24, 161.205.82.0/24, 161.205.85.0/24, 161.205.86.0/24, 161.205.88.0/23, 161.205.92.0/24, 161.205.95.0/24, 161.205.96.0/24, 161.205.98.0/24, 167.181.194.0/23, 167.181.46.0/24, 208.11.14.0/23, 208.24.29.0/24, 216.21.242.0/23, 216.21.253.0/24, 74.120.64.0/21
|
Branch Banking and Trust Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36758
|
Sudbury & District Health Unit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sudbury & District Health Unit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.72.0/22
|
Sudbury & District Health Unit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19595
|
BancorpSouth Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BancorpSouth Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.88.0/22
|
BancorpSouth Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25889
|
BluJay Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BluJay Solutions Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 168.245.144.0/24, 213.170.196.0/24, 74.120.100.0/23, 74.120.103.0/24
|
BluJay Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32671
|
Red Robin Gourmet Burgers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Robin Gourmet Burgers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.116.0/22
|
Red Robin Gourmet Burgers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32141
|
Televergence Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Televergence Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.120.136.0/24, 74.120.138.0/23
|
Televergence Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30188
|
Teledata Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teledata Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.137.0/24
|
Teledata Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46593
|
Martin.s Point HealthCare
IPv4 Dải mạng (CIDR): Martin.s Point HealthCare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.144.0/22
|
Martin.s Point HealthCare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36823
|
SAP America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP America Inc. có 41 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.43.152.0/22, 116.193.160.0/22, 157.133.176.0/22, 157.133.180.0/23, 157.133.184.0/21, 157.133.215.0/24, 157.133.24.0/21, 157.133.32.0/21, 157.133.40.0/22, 157.133.44.0/24, 157.133.46.0/23, 157.133.48.0/22, 157.133.52.0/23, 157.133.55.0/24, 157.133.56.0/21, 157.133.80.0/24, 169.145.1.0/24, 169.145.100.0/23, 169.145.102.0/24, 169.145.103.0/24, 169.145.116.0/23, 169.145.119.0/24, 169.145.136.0/24, 169.145.140.0/24, 169.145.141.0/24, 169.145.142.0/23, 169.145.145.0/24, 169.145.147.0/24, 169.145.148.0/23, 169.145.150.0/24, 169.145.3.0/24, 169.145.34.0/24, 169.145.39.0/24, 169.145.40.0/24, 169.145.8.0/21, 169.145.97.0/24, 169.145.98.0/23, 198.190.132.0/24, 199.85.244.0/24, 199.87.112.0/22, 74.120.148.0/22
|
SAP America Inc. có liên kết với 10 các số AS.
Đây là: AS14114, AS21610, AS22057, AS22370, AS393335, AS393611, AS394946, AS395949, AS396434, AS6979
|
City of Portland
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Portland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.152.0/22
|
City of Portland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12102
|
SWC Telesolutions Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): SWC Telesolutions Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.167.96.0/19, 142.214.0.0/18, 149.248.64.0/21, 199.115.128.0/22, 199.115.132.0/24, 199.115.134.0/23, 74.120.160.0/21
|
SWC Telesolutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394991
|
Wikia Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wikia Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.184.0/21
|
Wikia Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22300
|
NEXG
IPv4 Dải mạng (CIDR): NEXG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.72.216.0/21, 208.77.240.0/22, 74.120.192.0/21
|
NEXG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16848
|
LookSmart Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LookSmart Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.236.0/22
|
LookSmart Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18754
|
BCG Attorney Search
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCG Attorney Search có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.89.248.0/22, 74.120.248.0/22
|
BCG Attorney Search có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40790
|
Scientific Learning Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Scientific Learning Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.120.252.0/22
|
Scientific Learning Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27591
|
Act USA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Act USA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.83.96.0/21, 74.121.0.0/21
|
Act USA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22937
|
Global Data Link Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Data Link Inc có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.85.64.0/21, 199.83.120.0/23, 199.83.122.0/24, 199.83.124.0/22, 74.121.11.0/24, 74.121.12.0/22, 74.121.9.0/24
|
Global Data Link Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14633
|
Trang 431 trên 1.443