Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Group One Trading LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Group One Trading LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.101.31.0/24, 74.115.104.0/22
Group One Trading LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11640

Select Portfolio Servicing Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Select Portfolio Servicing Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.108.0/22
Select Portfolio Servicing Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29919

SG Americas Operational Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SG Americas Operational Services Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.246.244.0/23, 162.246.247.0/24, 170.50.0.0/16, 199.180.224.0/21, 207.126.32.0/21, 207.45.240.0/21, 207.45.248.0/24, 207.45.250.0/24, 207.45.253.0/24, 207.45.254.0/23, 74.115.144.0/21
SG Americas Operational Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47045

Witopia Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Witopia Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.115.160.0/22, 91.216.105.0/24
Witopia Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS47099, AS47100

Light & Wonder Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Light & Wonder Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.78.228.0/22, 74.115.176.0/22
Light & Wonder Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26137

First Network Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Network Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.180.0/22
First Network Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15088

Axcess Financial Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Axcess Financial Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.184.0/22
Axcess Financial Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20430

SherWeb inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SherWeb inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.46.148.0/22, 173.46.152.0/22, 173.46.156.0/23, 174.136.250.0/23, 199.244.76.0/22, 208.67.94.0/23, 74.115.204.0/23, 74.115.207.0/24
SherWeb inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS35982, AS36354

Eventbrite Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eventbrite Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.216.0/22
Eventbrite Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32223

Nor Net Communications Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nor Net Communications Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 202.73.7.0/24, 74.115.220.0/22
Nor Net Communications Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47023

4 Less Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): 4 Less Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.84.112.0/21, 74.115.224.0/21
4 Less Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16912

DHI Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DHI Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.248.0/22
DHI Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6309

Molina Healthcare Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Molina Healthcare Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.8.0/21
Molina Healthcare Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36524

County of Kane

IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Kane có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.24.0/23
County of Kane có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397430

ISI Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): ISI Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.116.26.0/23, 74.116.28.0/22
ISI Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31845

The Cambridge Incubator LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Cambridge Incubator LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.84.56.0/21, 204.9.220.0/22, 74.116.32.0/21
The Cambridge Incubator LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15038

Rurbanc Data Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rurbanc Data Services Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.75.52.0/22, 74.116.76.0/22
Rurbanc Data Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22145

Name.com LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Name.com LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.84.0/22
Name.com LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36389

Dauphin Telecom Guadeloupe

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dauphin Telecom Guadeloupe có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 137.83.102.0/24, 137.83.76.0/24, 142.202.112.0/22, 170.233.72.0/22, 192.149.44.0/22, 199.101.188.0/22, 208.103.148.0/23, 209.35.0.0/22, 216.230.17.0/24, 216.230.19.0/24, 74.116.92.0/23, 74.116.94.0/24
Dauphin Telecom Guadeloupe có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36511

Tudor Investment Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tudor Investment Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.94.211.0/24, 74.116.96.0/21
Tudor Investment Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53276

Synchronoss Software Ireland Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synchronoss Software Ireland Ltd có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.17.50.0/24, 74.116.104.0/24, 74.116.106.0/23, 74.116.108.0/23, 93.174.168.0/21
Synchronoss Software Ireland Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47870

Surehosting Internet Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Surehosting Internet Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.168.64.0/22, 74.116.124.0/22
Surehosting Internet Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1442

DFN Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): DFN Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.83.116.0/22, 208.99.24.0/22, 74.116.128.0/21
DFN Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53266

Grand Rapids Community College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand Rapids Community College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.17.179.0/24, 74.116.152.0/22
Grand Rapids Community College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53263

Clearfly Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearfly Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.36.232.0/21, 208.85.60.0/22, 208.88.112.0/21, 74.116.160.0/21
Clearfly Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27400

City of Charlottesville

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Charlottesville có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.168.0/22
City of Charlottesville có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47031

Milliman Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Milliman Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.172.0/23
Milliman Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1445

Community DNS Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Community DNS Limited có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 194.0.1.0/24, 194.0.2.0/24, 194.180.185.0/24, 194.180.186.0/24, 74.116.176.0/24, 74.116.178.0/23
Community DNS Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42909

Community DNS Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Community DNS Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.177.0/24
Community DNS Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1628

HeatSeeker Technology Partners Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): HeatSeeker Technology Partners Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.208.0/22
HeatSeeker Technology Partners Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23012

MidFlorida Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): MidFlorida Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.212.0/22
MidFlorida Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1652

Point to Point Broadband Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Point to Point Broadband Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.80.96.0/21, 74.116.216.0/21
Point to Point Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15122

Fox Hill Holdings Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fox Hill Holdings Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.116.228.0/23, 74.116.230.0/24
Fox Hill Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53307

Lyris Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyris Technology Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.66.204.0/22, 74.116.232.0/21
Lyris Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6165

Lanair Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanair Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.116.240.0/24
Lanair Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21978

Brockway Television Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brockway Television Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.117.0.0/21
Brockway Television Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1643

Sinch Interconnect LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinch Interconnect LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.64.215.0/24, 74.117.8.0/21
Sinch Interconnect LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1379

CooperVision Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CooperVision Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.74.187.0/24, 74.117.16.0/23, 74.117.18.0/24
CooperVision Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1443, AS399225

Consumerinfo.com Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consumerinfo.com Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.182.197.0/24, 199.182.198.0/24, 74.117.21.0/24, 74.117.22.0/23
Consumerinfo.com Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12225

LD Telecommunications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LD Telecommunications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.65.92.0/22, 74.117.24.0/21
LD Telecommunications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32270

Navajo Tribal Utility Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navajo Tribal Utility Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.219.88.0/21, 74.117.36.0/22
Navajo Tribal Utility Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20228

Multi Media LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Multi Media LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.172.5.0/24, 74.117.40.0/21
Multi Media LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400264

TCN Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TCN Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.117.48.0/22
TCN Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47075

Savvy Networks USA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Savvy Networks USA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.110.34.0/24, 216.105.96.0/19, 74.117.52.0/22
Savvy Networks USA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15278

Manatee County Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Manatee County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.117.68.0/22
Manatee County Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1827

Hannah Motor Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hannah Motor Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.117.72.0/22
Hannah Motor Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1823

SoundBite Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): SoundBite Communications Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.181.124.0/22, 74.117.77.0/24, 74.118.252.0/23, 74.118.254.0/24
SoundBite Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40596

Genesys Laboratories Canada Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesys Laboratories Canada Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 135.39.128.0/20, 135.39.148.0/22, 135.39.152.0/21, 198.181.120.0/22, 212.187.158.0/23, 74.117.78.0/23, 74.118.255.0/24
Genesys Laboratories Canada Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23197

Sheridan Radiology Management Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sheridan Radiology Management Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.8.56.0/23, 204.8.58.0/24, 74.117.80.0/22
Sheridan Radiology Management Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32436

Local TV and Electronics Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Local TV and Electronics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.117.96.0/21
Local TV and Electronics Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53324