Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Emerging Markets Communications de Argentina S.R.L

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emerging Markets Communications de Argentina S.R.L có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.38.34.0/24, 190.103.143.0/24, 194.2.69.0/24, 200.215.181.0/24, 74.113.252.0/22, 92.39.112.0/23, 92.39.116.0/24
Emerging Markets Communications de Argentina S.R.L có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27822

BOTC

IPv4 Dải mạng (CIDR): BOTC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.72.2.0/24, 198.99.241.0/24, 74.114.0.0/24
BOTC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS25646, AS36046

First Interstate Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Interstate Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.114.1.0/24, 74.114.2.0/23
First Interstate Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46971

Take-Two Interactive Software Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Take-Two Interactive Software Inc. có 46 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.255.104.0/22, 139.138.224.0/22, 139.138.228.0/23, 139.138.230.0/24, 139.138.231.0/24, 139.138.232.0/23, 139.138.234.0/23, 139.138.236.0/24, 139.138.237.0/24, 139.138.238.0/23, 139.138.240.0/23, 139.138.242.0/24, 139.138.243.0/24, 139.138.244.0/24, 139.138.245.0/24, 139.138.246.0/24, 139.138.247.0/24, 139.138.248.0/24, 139.138.249.0/24, 139.138.250.0/24, 139.138.251.0/24, 139.138.252.0/24, 139.138.253.0/24, 139.138.254.0/23, 164.153.136.0/22, 184.75.160.0/20, 185.56.64.0/22, 192.81.240.0/21, 198.133.210.0/24, 199.168.61.0/24, 199.168.62.0/24, 199.229.224.0/24, 199.48.104.0/24, 199.48.105.0/24, 199.48.106.0/23, 209.204.240.0/21, 209.204.248.0/22, 209.204.252.0/23, 209.204.254.0/23, 74.114.10.0/24, 74.114.11.0/24, 74.114.12.0/24, 74.114.13.0/24, 74.114.14.0/23, 74.114.8.0/24, 74.114.9.0/24
Take-Two Interactive Software Inc. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS14824, AS202021, AS394977, AS46555, AS54107

Thinktech Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Thinktech Inc có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.200.170.0/23, 198.200.172.0/24, 198.200.173.0/24, 198.200.174.0/24, 199.200.12.0/24, 199.200.13.0/24, 199.200.8.0/22, 204.107.120.0/24, 204.58.24.0/22, 208.88.144.0/22, 216.105.240.0/22, 216.105.244.0/23, 216.105.246.0/23, 216.105.248.0/22, 216.105.252.0/23, 216.105.254.0/23, 74.114.36.0/22
Thinktech Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1396, AS1399

Swedish Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Swedish Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.40.0/22
Swedish Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46991

Jet Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jet Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 184.60.69.0/24, 74.114.52.0/23
Jet Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395808

NortonLifeLock Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NortonLifeLock Inc. có 56 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 155.64.0.0/20, 155.64.128.0/21, 155.64.136.0/23, 155.64.138.0/24, 155.64.139.0/24, 155.64.140.0/22, 155.64.144.0/23, 155.64.146.0/24, 155.64.147.0/24, 155.64.148.0/22, 155.64.152.0/21, 155.64.16.0/23, 155.64.160.0/19, 155.64.18.0/23, 155.64.192.0/18, 155.64.20.0/22, 155.64.24.0/23, 155.64.26.0/24, 155.64.27.0/24, 155.64.28.0/22, 155.64.32.0/23, 155.64.34.0/24, 155.64.35.0/24, 155.64.36.0/22, 155.64.40.0/21, 155.64.48.0/21, 155.64.56.0/24, 155.64.57.0/24, 155.64.58.0/23, 155.64.60.0/23, 155.64.62.0/24, 155.64.63.0/24, 155.64.64.0/21, 155.64.72.0/22, 155.64.76.0/23, 155.64.78.0/24, 155.64.79.0/24, 155.64.80.0/24, 155.64.81.0/24, 155.64.82.0/24, 155.64.83.0/24, 155.64.84.0/22, 155.64.88.0/23, 155.64.90.0/24, 155.64.91.0/24, 155.64.92.0/22, 155.64.96.0/19, 166.98.140.0/24, 166.98.20.0/23, 166.98.71.0/24 và 6 các dải mạng khác.
NortonLifeLock Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS11957, AS16733

Internet Data Management Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Data Management Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.68.208.0/24, 208.91.144.0/22, 74.114.60.0/22
Internet Data Management Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22009

Superion LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Superion LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.88.54.0/24, 74.114.64.0/24, 74.114.65.0/24, 74.114.66.0/24, 74.114.67.0/24, 74.114.68.0/22
Superion LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19308, AS47000

Continuum Online Services Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Continuum Online Services Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.86.240.0/21, 208.90.96.0/21, 74.114.72.0/21
Continuum Online Services Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40867

Anchorage School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Anchorage School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.183.169.0/24, 74.114.80.0/21
Anchorage School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46932

Tiger Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiger Technologies LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.51.60.0/22, 170.39.128.0/23, 170.39.130.0/24, 208.80.4.0/22, 74.114.88.0/22
Tiger Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47002

PG Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): PG Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.92.0/22
PG Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27297

Metropolitan Research and Education Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Research and Education Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.96.0/23
Metropolitan Research and Education Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22335

Ally Financial Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ally Financial Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.74.80.0/22, 198.74.84.0/22, 198.74.88.0/22, 198.74.92.0/22, 74.114.112.0/22
Ally Financial Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS22338, AS54775

Riverstreet Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Riverstreet Networks có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 141.193.5.0/24, 192.81.176.0/22, 208.78.184.0/22, 74.114.120.0/22
Riverstreet Networks có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS23225, AS394979

Partnet Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Partnet Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.132.0/22
Partnet Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36400

End to End Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): End to End Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.136.0/22
End to End Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19915

VA Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): VA Broadband LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.195.56.0/22, 199.195.60.0/23, 199.195.62.0/23, 208.66.120.0/22, 208.92.224.0/22, 74.114.140.0/22
VA Broadband LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16837, AS32757

City of Coral Gables

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Coral Gables có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.144.0/22
City of Coral Gables có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36809

Clnetworks Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clnetworks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.148.0/22
Clnetworks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32987

DigitalSystem Technology Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalSystem Technology Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.218.80.0/22, 192.207.62.0/24, 74.114.158.0/24
DigitalSystem Technology Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398296

Central Electric Power Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Electric Power Cooperative có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.195.32.0/24, 74.114.159.0/24
Central Electric Power Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394199

Digital HK Kin Chuen Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital HK Kin Chuen Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.114.168.0/22, 74.121.156.0/22
Digital HK Kin Chuen Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS142007

Ottawa Carleton District School Board

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ottawa Carleton District School Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.172.0/22
Ottawa Carleton District School Board có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47035

Bausch Health US LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bausch Health US LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.114.184.0/23, 74.114.186.0/24
Bausch Health US LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19888

Valeant Sp. z o.o. SP. J.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Valeant Sp. z o.o. SP. J. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.187.0/24
Valeant Sp. z o.o. SP. J. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199709

Alex Lee Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alex Lee Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.196.0/22
Alex Lee Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33062

Vivio Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vivio Technologies có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.42.0/24, 162.208.0.0/22, 162.217.168.0/22, 192.231.249.0/24, 199.115.216.0/21, 199.73.56.0/22, 204.48.54.0/23, 205.210.188.0/22, 208.77.208.0/22, 74.114.204.0/22
Vivio Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13438

Voxter Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxter Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 74.114.208.0/23, 74.114.214.0/24
Voxter Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27232

Ooma Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ooma Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 119.252.108.0/22, 162.253.220.0/22, 206.198.220.0/22, 208.83.244.0/22, 74.114.210.0/23, 74.114.212.0/23, 74.114.215.0/24
Ooma Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30303

Atrium Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Atrium Network có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.212.192.0/22, 199.192.220.0/23, 199.192.222.0/24, 74.114.216.0/22, 74.114.220.0/23, 74.114.222.0/24
Atrium Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30661

ICE Data Services Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): ICE Data Services Limited có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.0.224.0/21, 199.192.223.0/24, 74.114.223.0/24, 81.20.0.0/20, 83.151.64.0/18
ICE Data Services Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39470

Universal Consulting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Consulting có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.87.96.0/22, 74.114.224.0/22, 74.122.20.0/22
Universal Consulting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14753

Tivo Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tivo Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.198.114.0/23, 144.198.117.0/24, 144.198.118.0/24, 144.198.124.0/24, 144.198.141.0/24, 144.198.142.0/23, 144.198.144.0/24, 144.198.182.0/23, 144.198.28.0/23, 144.198.48.0/24, 204.176.49.0/24, 208.73.180.0/22, 74.114.228.0/22
Tivo Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10982

Midwest Telecom of America Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Midwest Telecom of America Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.212.12.0/22, 74.114.232.0/21, 75.40.151.0/24
Midwest Telecom of America Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46817

Bermuda Monetary Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bermuda Monetary Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.240.0/22
Bermuda Monetary Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47060

Next Jump Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Jump Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.94.252.0/22, 199.231.100.0/22, 74.114.244.0/22
Next Jump Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14073

Connectweb.net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Connectweb.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.114.252.0/22
Connectweb.net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47004

Sacred Heart Hospital

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sacred Heart Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.8.0/22
Sacred Heart Hospital có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47015

Rackco.com

IPv4 Dải mạng (CIDR): Rackco.com có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.193.241.0/24, 104.193.242.0/23, 104.193.244.0/23, 104.193.247.0/24, 162.219.141.0/24, 162.219.143.0/24, 199.168.168.0/24, 199.241.204.0/22, 199.30.243.0/24, 199.30.245.0/24, 208.86.1.0/24, 208.86.3.0/24, 208.94.64.0/23, 208.94.67.0/24, 74.115.32.0/24, 74.115.34.0/23
Rackco.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36529

London Computer Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): London Computer Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.40.0/21
London Computer Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46812

Weebly Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Weebly Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 185.148.180.0/24, 199.34.228.0/22, 74.115.48.0/22
Weebly Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27647

Sunrise Communications LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunrise Communications LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.56.0/21
Sunrise Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11536

McLane Advanced Technologies LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): McLane Advanced Technologies LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.64.0/23
McLane Advanced Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21885

Tishomingo Connect LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tishomingo Connect LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 206.71.144.0/22, 208.89.52.0/22, 216.246.216.0/21, 74.115.80.0/22, 74.126.160.0/20
Tishomingo Connect LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398420

ROAM Data Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): ROAM Data Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 74.115.84.0/22
ROAM Data Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47084

Epic Servers LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Epic Servers LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 108.59.32.0/20, 199.83.112.0/22, 199.83.184.0/21, 208.90.224.0/22, 74.115.88.0/21
Epic Servers LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32413

Goldfield Telephone Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Goldfield Telephone Company LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 150.242.220.0/22, 208.90.8.0/21, 74.115.100.0/22
Goldfield Telephone Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40837