Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Columbia Basin Broadband Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia Basin Broadband Corporation có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.243.222.0/24, 104.247.64.0/22, 162.245.240.0/21, 192.214.100.0/23, 192.214.103.0/24, 204.44.140.0/22, 204.69.166.0/23, 208.75.116.0/23, 208.94.196.0/24, 208.94.199.0/24, 216.170.119.0/24, 216.170.126.0/24, 74.3.186.0/24
|
Columbia Basin Broadband Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63052
|
Henny Penny Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henny Penny Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.4.31.0/24
|
Henny Penny Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54274
|
New York State Assembly
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York State Assembly có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.202.186.0/24, 204.97.104.0/24, 74.8.0.0/24
|
New York State Assembly có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397932
|
Citadel Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Citadel Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.8.209.0/24
|
Citadel Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54682
|
300 West Sahara LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 300 West Sahara LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.11.252.0/23
|
300 West Sahara LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397560
|
Wegmans Food Markets Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wegmans Food Markets Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.144.0/22, 207.138.79.0/24, 74.39.145.0/24
|
Wegmans Food Markets Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54603
|
Landscape Structures Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Landscape Structures Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.43.97.0/24
|
Landscape Structures Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46688
|
Tri-Delta Resources Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tri-Delta Resources Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.43.131.0/24
|
Tri-Delta Resources Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40777
|
Navajo County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navajo County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.43.150.0/23
|
Navajo County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13470
|
Ephron Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ephron Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.50.1.0/24
|
Ephron Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401208
|
Centracom Interactive
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centracom Interactive có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 202.69.156.0/24, 74.50.218.0/24
|
Centracom Interactive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395123
|
Baron Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baron Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 195.85.51.0/24, 74.51.117.0/24
|
Baron Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32221
|
Montgomery County Hospital District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Montgomery County Hospital District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.223.127.0/24, 74.51.200.0/24
|
Montgomery County Hospital District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4900
|
Akrs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Akrs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.51.219.0/24
|
Akrs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11593
|
Johnson Controls Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johnson Controls Inc có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.222.128.0/21, 159.222.144.0/22, 159.222.150.0/23, 159.222.152.0/23, 159.222.156.0/22, 159.222.160.0/22, 159.222.176.0/24, 159.222.178.0/24, 159.222.180.0/23, 159.222.185.0/24, 159.222.191.0/24, 192.132.24.0/24, 192.203.160.0/24, 194.0.239.0/24, 198.136.154.0/24, 198.36.112.0/24, 198.36.76.0/23, 198.36.88.0/24, 198.36.90.0/23, 198.36.92.0/22, 74.51.240.0/22, 74.51.244.0/22, 74.51.248.0/22, 74.51.252.0/23, 74.51.255.0/24
|
Johnson Controls Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26395, AS33465
|
Oneida Nation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oneida Nation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.62.93.0/24
|
Oneida Nation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13731
|
City of Kansas City Missouri
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Kansas City Missouri có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.167.180.0/23, 74.62.138.0/24
|
City of Kansas City Missouri có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14736, AS36045
|
Regina Police Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regina Police Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.164.0/24
|
Regina Police Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400085
|
Worcester County Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worcester County Public Schools có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 167.102.195.0/24, 74.80.169.0/24, 74.80.170.0/24
|
Worcester County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64248
|
Kramer Ceilley and Associates
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kramer Ceilley and Associates có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.212.242.0/24, 74.80.171.0/24
|
Kramer Ceilley and Associates có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12260
|
US Army Combat Capabilities Development Command Soldier Center Simulation and Training Technology Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): US Army Combat Capabilities Development Command Soldier Center Simulation and Training Technology Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.177.0/24
|
US Army Combat Capabilities Development Command Soldier Center Simulation and Training Technology Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400852
|
Syracuse University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syracuse University có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.230.0.0/17, 128.230.128.0/20, 128.230.144.0/21, 128.230.152.0/24, 128.230.153.0/24, 128.230.154.0/23, 128.230.156.0/24, 128.230.157.0/25, 128.230.157.128/25, 128.230.158.0/23, 128.230.160.0/20, 128.230.176.0/21, 128.230.184.0/22, 128.230.188.0/24, 128.230.189.0/24, 128.230.190.0/23, 128.230.192.0/18, 149.119.0.0/16, 74.80.186.0/24
|
Syracuse University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11872, AS15046
|
Highlands County Clerk of Courts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Highlands County Clerk of Courts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.194.0/24
|
Highlands County Clerk of Courts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23206
|
IA American Warranty Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): IA American Warranty Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.196.0/24
|
IA American Warranty Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30287
|
FB Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): FB Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.80.213.0/24, 74.80.214.0/24
|
FB Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396928
|
City of Greeley
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Greeley có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.216.0/24
|
City of Greeley có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36585
|
VXI Global Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): VXI Global Solutions LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.80.217.0/24, 74.80.221.0/24, 74.80.222.0/23
|
VXI Global Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394218
|
Austin Convention Center Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): Austin Convention Center Department có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.220.0/24
|
Austin Convention Center Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397542
|
Persistent Telecom INC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Persistent Telecom INC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.224.0/24
|
Persistent Telecom INC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31987
|
Bankers. Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bankers. Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.227.0/24
|
Bankers. Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400703
|
NP Information Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): NP Information Systems có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.183.255.0/24, 74.80.235.0/24
|
NP Information Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36709
|
Columbia Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Columbia Memorial Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.236.0/24
|
Columbia Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397294
|
Connecture Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connecture Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.80.246.0/24
|
Connecture Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394428
|
Oregon-Idaho Utilities Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oregon-Idaho Utilities Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.81.170.0/24
|
Oregon-Idaho Utilities Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398867
|
County of Goochland
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Goochland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.81.173.0/24
|
County of Goochland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399846
|
Lake Livingston Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lake Livingston Communications Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.212.40.0/24, 209.59.234.0/23, 216.247.239.0/24, 74.81.174.0/23
|
Lake Livingston Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16716
|
Benedictine University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benedictine University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.81.180.0/24
|
Benedictine University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40293
|
Civilized Discourse Construction Kit Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Civilized Discourse Construction Kit Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.104.178.0/24, 184.105.99.0/24, 216.66.8.0/24, 74.82.16.0/24
|
Civilized Discourse Construction Kit Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394230
|
City of Longview
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Longview có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.85.36.0/22
|
City of Longview có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19904
|
Walla Walla University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Walla Walla University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.147.172.0/23, 74.85.80.0/21
|
Walla Walla University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30335
|
Flexential iNETu Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flexential iNETu Corp. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.66.195.0/24, 162.245.226.0/23, 185.75.168.0/22, 74.85.142.0/24
|
Flexential iNETu Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20284
|
NeoSystems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NeoSystems LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.85.144.0/23, 74.85.147.0/24, 74.85.148.0/23, 74.85.150.0/24
|
NeoSystems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395515
|
Lanworks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanworks Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.155.0/24, 74.85.154.0/24
|
Lanworks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395544
|
The Monroe Clinic Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Monroe Clinic Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.85.158.0/24
|
The Monroe Clinic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396152
|
Howard Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Howard Center Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.57.113.0/24, 74.85.159.0/24
|
Howard Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19704
|
Navitus Health Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navitus Health Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.87.122.0/24, 75.141.63.0/24
|
Navitus Health Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55208
|
Princeton Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Princeton Public Schools có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.152.5.0/24, 74.91.5.0/24
|
Princeton Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40159
|
BPS Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): BPS Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 139.60.156.0/22, 205.201.48.0/23, 74.91.64.0/20
|
BPS Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36243
|
Mad City Broadband Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mad City Broadband Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.250.40.0/22, 192.236.28.0/22, 74.91.96.0/20
|
Mad City Broadband Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5683
|
Atlantic Union College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Union College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.8.0/21
|
Atlantic Union College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46464
|
Trang 426 trên 1.443