Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Iowa Farm Bureau Federation & Affiliated Cos.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iowa Farm Bureau Federation & Affiliated Cos. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.170.225.0/24, 207.108.40.0/24, 207.109.139.0/24, 74.112.20.0/22
|
Iowa Farm Bureau Federation & Affiliated Cos. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32075
|
Rover Wireless Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rover Wireless Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.32.0/22
|
Rover Wireless Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23043
|
Activo Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Activo Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.40.0/21
|
Activo Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46195
|
City of Edmonds
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Edmonds có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.48.0/22
|
City of Edmonds có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22088
|
Acoustic L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acoustic L.P. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.225.227.0/24, 170.225.228.0/24, 199.255.33.0/24, 199.255.34.0/23, 208.73.4.0/24, 208.73.6.0/24, 74.112.68.0/23, 74.121.132.0/22, 74.121.50.0/24, 74.121.54.0/23
|
Acoustic L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19795
|
SmarterBroadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): SmarterBroadband có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.195.176.0/20, 209.222.120.0/21, 74.112.90.0/24
|
SmarterBroadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46276
|
ABC Supply Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABC Supply Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.96.0/22
|
ABC Supply Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22344
|
Advance 2000 Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advance 2000 Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.112.120.0/22, 74.118.196.0/22
|
Advance 2000 Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25842
|
Telmetrics Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telmetrics Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.124.0/22
|
Telmetrics Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14066
|
CollectiveHealth Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CollectiveHealth Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.128.0/22
|
CollectiveHealth Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394950
|
Kickbox Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kickbox Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.134.0/24
|
Kickbox Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46907
|
JCWifi.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): JCWifi.com có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.81.63.0/24, 199.38.120.0/22, 208.86.160.0/22, 74.112.136.0/21
|
JCWifi.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35862
|
Ultra Hosting
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra Hosting có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.155.0/24
|
Ultra Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14986
|
Commputercations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commputercations có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.160.0/22
|
Commputercations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33506
|
Visteon Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visteon Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.18.16.0/23, 136.18.48.0/23, 202.0.77.0/24, 74.112.164.0/22
|
Visteon Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198321, AS33627
|
Alberta Electric System Operator
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alberta Electric System Operator có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.176.0/23
|
Alberta Electric System Operator có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46877
|
Loyola High School of Los Angeles
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loyola High School of Los Angeles có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.180.0/22
|
Loyola High School of Los Angeles có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26226
|
Virgin Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Virgin Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.16.180.0/22, 74.112.188.0/22
|
Virgin Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14820
|
InfraDMS
IPv4 Dải mạng (CIDR): InfraDMS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.74.228.0/22, 74.112.200.0/21
|
InfraDMS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11288
|
Ventyx USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ventyx USA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.216.0/21
|
Ventyx USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46132
|
Navajotech
IPv4 Dải mạng (CIDR): Navajotech có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.112.228.0/22
|
Navajotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399193
|
BCI
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.15.120.0/22, 74.112.240.0/22
|
BCI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33069
|
Mattersight Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mattersight Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.51.212.0/24, 74.112.244.0/22
|
Mattersight Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22111
|
Triple8 Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Triple8 Network Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.67.224.0/22, 208.73.48.0/22, 208.80.180.0/22, 74.112.248.0/22, 74.112.252.0/23, 74.112.255.0/24
|
Triple8 Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36504
|
The Ontario Educational Communications Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Ontario Educational Communications Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.0.0/22
|
The Ontario Educational Communications Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22766
|
Graduate School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Graduate School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.4.0/22
|
Graduate School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46748
|
Security Finance Corporation of Spartanburg
IPv4 Dải mạng (CIDR): Security Finance Corporation of Spartanburg có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.16.0/22
|
Security Finance Corporation of Spartanburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33391
|
Connetrix
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connetrix có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.32.0/21
|
Connetrix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26632
|
H5 Colo Associates LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): H5 Colo Associates LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.110.176.0/20, 208.86.164.0/22, 216.117.208.0/22, 74.113.56.0/21
|
H5 Colo Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31893
|
Ralph Lauren Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ralph Lauren Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.64.0/22
|
Ralph Lauren Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11222
|
Moxie Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moxie Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.68.0/22
|
Moxie Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40529
|
Softvoyage Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softvoyage Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.72.0/22
|
Softvoyage Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46861
|
Quest
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quest có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.98.7.0/24, 199.47.176.0/22, 207.104.165.0/24, 207.54.1.0/24, 207.54.10.0/23, 207.54.2.0/23, 207.54.4.0/23, 207.54.7.0/24, 207.54.9.0/24, 208.67.176.0/22, 208.74.236.0/22, 74.113.85.0/24, 74.113.87.0/24
|
Quest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19404
|
John Owen Rummage
IPv4 Dải mạng (CIDR): John Owen Rummage có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.97.0/24
|
John Owen Rummage có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216268
|
Rei Mimura
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rei Mimura có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.99.0/24
|
Rei Mimura có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199266
|
CCT Global Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCT Global Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.204.232.0/21, 74.113.104.0/22
|
CCT Global Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22069
|
Arcadia University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arcadia University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.108.0/22
|
Arcadia University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30231
|
SCSN
IPv4 Dải mạng (CIDR): SCSN có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.113.120.0/24, 74.113.126.0/23
|
SCSN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46863
|
Anza Electric Cooperative Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anza Electric Cooperative Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.182.138.0/23, 142.147.62.0/23, 161.199.36.0/23, 161.199.42.0/23, 208.69.184.0/22, 74.113.144.0/22
|
Anza Electric Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398232
|
Magnetar Capital LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Magnetar Capital LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.39.84.0/22, 74.113.148.0/24, 74.113.149.0/24, 74.113.151.0/24
|
Magnetar Capital LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS14766, AS19503, AS36582
|
iStockPhoto Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): iStockPhoto Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.152.0/22
|
iStockPhoto Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13623
|
Slappey Telephone Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slappey Telephone Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.156.0/22
|
Slappey Telephone Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46796
|
Radio Training Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Training Network Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.184.0/22
|
Radio Training Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46927
|
B & H Foto & Electronics Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): B & H Foto & Electronics Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.77.206.0/23, 74.113.188.0/22
|
B & H Foto & Electronics Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17116
|
South Florida Educational Federal Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): South Florida Educational Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.200.0/24
|
South Florida Educational Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6451
|
Federal Retirement Thrift Investment Board
IPv4 Dải mạng (CIDR): Federal Retirement Thrift Investment Board có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.204.0/22
|
Federal Retirement Thrift Investment Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46958
|
Tyler Vault
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tyler Vault có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.113.208.0/21
|
Tyler Vault có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395571
|
ACTIV Financial Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACTIV Financial Systems Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.47.167.0/24, 74.113.224.0/23, 74.217.136.0/24
|
ACTIV Financial Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14902
|
Mindspark Interactive Network Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mindspark Interactive Network Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.198.184.0/21, 74.113.232.0/21
|
Mindspark Interactive Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14829
|
Mesh.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mesh.net có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.238.187.0/24, 204.238.218.0/24, 208.66.144.0/21, 74.113.240.0/21
|
Mesh.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13823
|
Trang 427 trên 1.443