Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Bay County Clerk of Court & Comptroller
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bay County Clerk of Court & Comptroller có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.18.221.0/24
|
Bay County Clerk of Court & Comptroller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400376
|
Atlantic Bay Mortgage Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atlantic Bay Mortgage Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.19.0.0/24
|
Atlantic Bay Mortgage Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62765
|
Odessa College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Odessa College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.19.4.0/22
|
Odessa College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16862
|
HostFlyte Server Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostFlyte Server Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.19.12.0/22
|
HostFlyte Server Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397280
|
Loan Science
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loan Science có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.117.42.0/24, 72.19.16.0/22
|
Loan Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397374
|
Prinetime Internet Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prinetime Internet Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.7.128.0/21, 72.19.52.0/24
|
Prinetime Internet Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53536
|
Five Colleges Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Five Colleges Network có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.119.0.0/16, 192.189.138.0/24, 192.80.83.0/24, 72.19.64.0/18
|
Five Colleges Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1249
|
City of Lancaster
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Lancaster có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.20.212.0/24
|
City of Lancaster có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399501
|
Dixie Epa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dixie Epa có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.33.192.0/22, 169.150.32.0/19, 170.203.0.0/21, 170.203.32.0/20, 195.85.120.0/21, 208.56.240.0/20, 216.198.108.0/24, 216.205.32.0/20, 72.21.0.0/21
|
Dixie Epa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399065
|
CNL Financial Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNL Financial Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.21.15.0/24
|
CNL Financial Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22805
|
Whatbox Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whatbox Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.140.3.0/24, 185.203.56.0/22, 192.131.44.0/24, 72.21.16.0/22
|
Whatbox Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS139225, AS205689, AS394151
|
Autocrib Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Autocrib Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.21.23.0/24
|
Autocrib Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397287
|
Education Service Center Region XV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Education Service Center Region XV có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.186.204.0/24, 72.21.96.0/19
|
Education Service Center Region XV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47064
|
Nextera Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nextera Communications LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.11.94.0/24, 206.41.144.0/20, 208.79.68.0/22, 72.21.224.0/20, 72.21.240.0/21, 72.21.248.0/22, 72.21.252.0/23, 98.142.16.0/20
|
Nextera Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22402
|
Spanlink Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spanlink Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.250.183.0/24, 72.21.254.0/23
|
Spanlink Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36395
|
Logicalis
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logicalis có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.195.84.0/22, 173.195.88.0/22, 72.22.104.0/22, 72.22.109.0/24, 72.22.110.0/23
|
Logicalis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22716
|
Markertek Video Supply
IPv4 Dải mạng (CIDR): Markertek Video Supply có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.22.172.0/24
|
Markertek Video Supply có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25669
|
City of Mont Belvieu
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Mont Belvieu có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.172.16.0/22, 216.245.64.0/22, 72.22.192.0/21
|
City of Mont Belvieu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62648
|
Project Mutual Telephone Cooperative Association Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Project Mutual Telephone Cooperative Association Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.250.112.0/20, 198.60.233.0/24, 204.134.224.0/21, 206.206.0.0/20, 216.83.64.0/20, 72.22.224.0/19
|
Project Mutual Telephone Cooperative Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17380
|
Bee Creek Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bee Creek Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.248.0/23, 72.26.58.0/23
|
Bee Creek Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396937
|
Infortech Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infortech Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.237.112.0/20, 72.26.224.0/20
|
Infortech Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32736
|
Vancouver Convention Centre
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vancouver Convention Centre có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.28.92.0/22
|
Vancouver Convention Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46959
|
180Servers.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): 180Servers.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.29.111.0/24
|
180Servers.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27310
|
Weatherford Canada Partnership
IPv4 Dải mạng (CIDR): Weatherford Canada Partnership có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.29.250.0/24
|
Weatherford Canada Partnership có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18805
|
University of Wisconsin Madison
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Wisconsin Madison có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.104.0.0/15, 144.92.0.0/16, 146.151.0.0/16, 192.12.220.0/24, 192.12.223.0/24, 192.12.224.0/24, 192.86.79.0/24, 198.133.224.0/23, 198.51.246.0/23, 198.51.254.0/24, 205.213.248.0/22, 72.33.0.0/16
|
University of Wisconsin Madison có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS3129, AS59
|
MTCO Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): MTCO Communications có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.36.0/22, 168.245.176.0/24, 168.245.186.0/23, 170.117.164.0/22, 198.229.210.0/23, 198.229.212.0/22, 198.229.216.0/22, 198.229.230.0/23, 198.229.232.0/21, 198.229.240.0/20, 198.230.96.0/20, 207.179.192.0/18, 72.34.0.0/20
|
MTCO Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11062
|
Genentech Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genentech Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.137.0.0/17, 128.137.128.0/22, 128.137.132.0/24, 128.137.135.0/24, 128.137.136.0/21, 128.137.144.0/20, 128.137.160.0/19, 128.137.192.0/18, 192.12.78.0/24, 204.17.168.0/24, 72.34.128.0/19
|
Genentech Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10725
|
Chapin Long Distance Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chapin Long Distance Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.99.176.0/23, 72.35.58.0/23
|
Chapin Long Distance Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63083
|
Arkansas Research and Education Optical Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkansas Research and Education Optical Network có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.184.47.0/24, 147.97.12.0/22, 147.97.16.0/21, 147.97.30.0/23, 147.97.8.0/24, 159.150.4.0/22, 161.31.0.0/16, 192.231.213.0/24, 198.181.240.0/24, 208.90.104.0/21, 72.35.208.0/20
|
Arkansas Research and Education Optical Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40581
|
Connexus Energy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connexus Energy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.35.254.0/23
|
Connexus Energy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31955
|
DNSCAST
IPv4 Dải mạng (CIDR): DNSCAST có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 203.119.88.0/23, 72.42.112.0/20
|
DNSCAST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS187
|
Fandango Media LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fandango Media LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 72.42.224.0/22, 72.42.228.0/24, 72.42.230.0/23, 72.42.232.0/21
|
Fandango Media LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395425
|
Corefirst Bank & Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): Corefirst Bank & Trust có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.42.249.0/24
|
Corefirst Bank & Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14289
|
City of Tolleson
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Tolleson có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.176.1.0/24, 72.42.250.0/24
|
City of Tolleson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54385
|
Schneck Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schneck Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.42.251.0/24
|
Schneck Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400977
|
Benevis Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Benevis Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.42.253.0/24
|
Benevis Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398134
|
AASHTO
IPv4 Dải mạng (CIDR): AASHTO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.42.254.0/24
|
AASHTO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398066
|
Penske Truck Leasing Co. L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Penske Truck Leasing Co. L.P. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.42.255.0/24
|
Penske Truck Leasing Co. L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40914
|
Nwire Telecom Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nwire Telecom Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.44.16.0/22
|
Nwire Telecom Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266165
|
Globalnet Servicos e Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalnet Servicos e Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.44.20.0/22
|
Globalnet Servicos e Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266166
|
Pedro Epson Santos da Silva - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pedro Epson Santos da Silva - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.44.24.0/22
|
Pedro Epson Santos da Silva - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266173
|
J. J. Teixeira Alves Internet ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): J. J. Teixeira Alves Internet ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.44.28.0/22
|
J. J. Teixeira Alves Internet ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266184
|
Olean General Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Olean General Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.45.197.0/24
|
Olean General Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6645
|
Hudson Fiber Network Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hudson Fiber Network Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.218.136.0/21, 207.110.15.0/24, 207.182.16.0/21, 72.46.16.0/21
|
Hudson Fiber Network Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62833
|
WQRM Holdings Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): WQRM Holdings Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.8.224.0/21, 208.73.208.0/22, 72.46.24.0/22
|
WQRM Holdings Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25824
|
Hawthorne Residents Cooperative Association Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawthorne Residents Cooperative Association Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.46.28.0/22
|
Hawthorne Residents Cooperative Association Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18562
|
Allo Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allo Communications LLC có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.192.104.0/22, 104.218.64.0/21, 135.84.220.0/22, 138.74.128.0/17, 140.228.128.0/17, 142.56.0.0/18, 142.56.192.0/18, 162.210.4.0/22, 162.219.192.0/22, 162.246.148.0/22, 162.250.116.0/22, 165.171.128.0/18, 167.248.0.0/17, 170.64.0.0/17, 192.195.111.0/24, 192.69.112.0/24, 192.77.188.0/22, 198.178.28.0/22, 198.183.0.0/23, 198.183.3.0/24, 198.183.4.0/22, 199.123.0.0/22, 199.187.114.0/23, 204.145.186.0/24, 206.222.192.0/19, 209.50.0.0/19, 216.75.112.0/20, 72.46.48.0/20
|
Allo Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15108
|
Act-On Software
IPv4 Dải mạng (CIDR): Act-On Software có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.156.176.0/23, 204.156.178.0/24, 207.189.124.0/23, 209.222.65.0/24, 209.222.66.0/23, 216.41.143.0/24, 72.46.76.0/24, 72.46.78.0/23
|
Act-On Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393648
|
WaveDirect Telecommunications
IPv4 Dải mạng (CIDR): WaveDirect Telecommunications có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.37.112.0/22, 162.211.184.0/22, 168.100.192.0/19, 172.96.20.0/22, 205.201.30.0/23, 205.220.192.0/20, 216.10.232.0/23, 72.46.80.0/22
|
WaveDirect Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55254
|
The Coryn Group II LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Coryn Group II LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 72.46.104.0/22
|
The Coryn Group II LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33259
|
Trang 424 trên 1.443