Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Walser Technology Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Walser Technology Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.73.81.0/24, 70.150.209.0/24
|
Walser Technology Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62954
|
Technology Concepts & Design Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technology Concepts & Design Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.82.146.0/24, 70.150.225.0/24
|
Technology Concepts & Design Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33420
|
Commonwealth of Kentuckydepartment of Information Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commonwealth of Kentuckydepartment of Information Systems có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 159.19.0.0/16, 162.114.0.0/16, 198.200.163.0/24, 205.204.128.0/17, 70.151.178.0/24
|
Commonwealth of Kentuckydepartment of Information Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10921
|
Synovus Financial Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Synovus Financial Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.187.144.0/22, 70.159.3.0/24
|
Synovus Financial Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53897
|
San Diego State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Diego State University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.191.103.0/24, 130.191.49.0/24, 137.164.23.12/31, 70.164.115.0/24
|
San Diego State University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS396310, AS397149
|
New Wave Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Wave Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.166.48.0/20
|
New Wave Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36801
|
City of Peoria
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Peoria có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.108.129.0/24, 70.166.194.0/24
|
City of Peoria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62559
|
Fletcher Jones Management Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fletcher Jones Management Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.168.180.0/24
|
Fletcher Jones Management Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396034
|
Spiritbank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spiritbank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.168.227.0/24
|
Spiritbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14666
|
WDBJ Televisioninc
IPv4 Dải mạng (CIDR): WDBJ Televisioninc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.169.45.0/24
|
WDBJ Televisioninc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36531
|
Ocosa Communication LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ocosa Communication LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.65.112.0/22, 70.169.206.0/24
|
Ocosa Communication LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36446
|
Tinker Credit Union Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tinker Credit Union Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.188.18.0/23, 70.169.222.0/23
|
Tinker Credit Union Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40358
|
ECHO Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECHO Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.171.148.0/24
|
ECHO Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395675
|
Regent University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Regent University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.49.157.0/24, 70.175.9.0/24
|
Regent University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46695
|
Collette Vacations
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collette Vacations có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.175.238.0/24
|
Collette Vacations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46613
|
Preferred Medical Claim Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Preferred Medical Claim Solutions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.182.224.0/24
|
Preferred Medical Claim Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33270
|
Oklahoma Student Loan Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oklahoma Student Loan Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.184.26.0/24
|
Oklahoma Student Loan Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27573
|
The Oklahoma Publishing Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Oklahoma Publishing Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.186.9.0/24
|
The Oklahoma Publishing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10981
|
Professional Satellite Service Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Professional Satellite Service Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.186.16.0/21
|
Professional Satellite Service Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400258
|
Alta Resources Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alta Resources Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.19.228.0/22, 208.49.58.0/24, 70.227.104.0/24
|
Alta Resources Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30650
|
Oshkosh Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oshkosh Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.206.179.0/24, 198.190.231.0/24, 198.212.224.0/24, 198.246.210.0/24, 70.227.118.0/24
|
Oshkosh Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53595
|
Harvey Public Library District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harvey Public Library District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 70.229.173.0/24, 70.232.178.0/23
|
Harvey Public Library District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11044
|
Baptist Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baptist Health System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.251.111.0/24, 70.243.68.0/24
|
Baptist Health System có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33484, AS36174
|
Empire Paper Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empire Paper Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.245.43.0/24
|
Empire Paper Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14631
|
Park Hill School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Park Hill School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.27.188.0/24, 70.251.179.0/24
|
Park Hill School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36112
|
Numerica Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Numerica Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.4.22.0/24
|
Numerica Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30537
|
Saving Call LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saving Call LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.233.12.0/24, 71.4.56.0/23
|
Saving Call LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46458
|
Colorado Housing and Finance Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colorado Housing and Finance Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.30.123.0/24, 71.4.66.0/24
|
Colorado Housing and Finance Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21631
|
Layton Construction
IPv4 Dải mạng (CIDR): Layton Construction có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.4.81.0/24
|
Layton Construction có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36755
|
CIMplify
IPv4 Dải mạng (CIDR): CIMplify có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.248.32.0/24, 71.4.247.0/24
|
CIMplify có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26992
|
Halifax Regional Municipality
IPv4 Dải mạng (CIDR): Halifax Regional Municipality có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.7.141.0/24
|
Halifax Regional Municipality có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22393
|
Hunter Engineering Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hunter Engineering Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.10.209.0/24
|
Hunter Engineering Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25863
|
Jostens
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jostens có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.189.112.0/24, 216.114.211.0/24, 71.13.153.0/24
|
Jostens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40238
|
Connexus Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connexus Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.13.168.0/24
|
Connexus Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12095
|
SAMSA
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAMSA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.13.176.0/24
|
SAMSA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30242
|
Summit Polymers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Summit Polymers Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.13.185.0/24
|
Summit Polymers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16767
|
Mayville Engineering Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mayville Engineering Company Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.13.187.0/24
|
Mayville Engineering Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46774
|
Caribe Royale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caribe Royale có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.72.56.0/23, 216.239.173.0/24, 71.16.235.0/24
|
Caribe Royale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397889
|
ByteDance Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ByteDance Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 101.45.0.0/16, 130.44.212.0/22, 139.177.224.0/20, 139.177.240.0/21, 139.177.248.0/23, 139.177.250.0/24, 139.177.253.0/24, 139.177.254.0/23, 147.160.176.0/20, 180.240.234.0/23, 192.64.14.0/23, 199.103.24.0/23, 71.18.0.0/17, 71.18.128.0/18, 71.18.192.0/19, 71.18.224.0/20, 71.18.240.0/22, 71.18.244.0/23, 71.18.246.0/24, 71.18.248.0/22, 71.18.254.0/24
|
ByteDance Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396986
|
Tiktok Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tiktok Pte. Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.136.220.0/22, 118.26.132.0/24, 71.18.247.0/24, 71.18.252.0/23, 71.18.255.0/24
|
Tiktok Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138699
|
Mainland Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mainland Telecom Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.255.52.0/22, 192.69.68.0/22, 71.19.112.0/20
|
Mainland Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39964
|
PRGMR.com Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): PRGMR.com Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.27.143.0/24, 71.19.144.0/20
|
PRGMR.com Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47066
|
Bird Hosting Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bird Hosting Inc. có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.45.128.0/22, 173.45.136.0/23, 173.45.138.0/24, 192.64.72.0/21, 204.11.16.0/22, 204.11.96.0/21, 207.14.35.0/24, 208.65.201.0/24, 208.65.202.0/23, 208.89.132.0/22, 208.93.16.0/21, 71.19.224.0/21, 71.19.232.0/22, 71.19.236.0/23
|
Bird Hosting Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19133
|
ServerFarm Realty
IPv4 Dải mạng (CIDR): ServerFarm Realty có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.45.132.0/22, 173.45.156.0/23, 173.45.159.0/24, 207.126.122.0/24, 208.65.200.0/24, 209.249.15.0/24, 71.19.238.0/23
|
ServerFarm Realty có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63442
|
Berea College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Berea College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.68.112.0/24, 71.31.30.0/24
|
Berea College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395464
|
Visual Net Design LC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Visual Net Design LC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.84.132.0/22, 71.40.14.0/24, 97.79.158.0/23
|
Visual Net Design LC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53759
|
Global Virtual Opportunities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Virtual Opportunities có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.116.248.0/21, 71.40.108.0/23, 97.79.236.0/22
|
Global Virtual Opportunities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46549
|
Port of Corpus Christi Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Port of Corpus Christi Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.40.205.0/24
|
Port of Corpus Christi Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4887
|
McMillin Texas Homes LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): McMillin Texas Homes LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 71.41.13.0/24
|
McMillin Texas Homes LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17291
|
Renew Data Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Renew Data Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.54.224.0/24, 71.42.190.0/24
|
Renew Data Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11298
|
Trang 422 trên 1.443