Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Bevcomm

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bevcomm có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.40.192.0/21, 199.199.240.0/21, 206.145.24.0/22, 206.146.64.0/19, 216.38.32.0/20, 69.163.0.0/19, 76.164.128.0/19
Bevcomm có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15100

Fiberfi

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiberfi có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 139.64.132.0/24, 174.140.160.0/21, 174.140.168.0/22, 174.140.174.0/23, 193.42.245.0/24, 69.163.32.0/20, 85.31.55.0/24, 93.177.110.0/24
Fiberfi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26388

Monte Cablevideo S A

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monte Cablevideo S A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.164.80.0/24
Monte Cablevideo S A có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273004

Tractoral Sociedad Anonima

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tractoral Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.164.91.0/24
Tractoral Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273002

Riselco Sociedad Anonima

IPv4 Dải mạng (CIDR): Riselco Sociedad Anonima có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.164.98.0/24
Riselco Sociedad Anonima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS273012

One World Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): One World Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.165.0.0/24
One World Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53346

Friendfinder Networks Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Friendfinder Networks Inc có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.88.176.0/22, 208.88.180.0/23, 208.88.182.0/24, 208.88.183.0/24, 69.165.104.0/22, 69.165.108.0/23, 69.165.110.0/24, 69.165.111.0/24, 69.165.96.0/21
Friendfinder Networks Inc có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1429, AS25875

Packet Clearing House Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Packet Clearing House Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.166.10.0/24
Packet Clearing House Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3856

Washington State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington State University có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 134.121.0.0/16, 173.229.60.0/22, 192.138.182.0/24, 192.31.216.0/24, 192.94.21.0/24, 192.94.22.0/24, 198.17.13.0/24, 69.166.32.0/22, 69.166.36.0/22, 69.166.40.0/23, 69.166.42.0/24, 69.166.43.0/24, 69.166.44.0/22, 69.166.48.0/21, 69.166.56.0/22, 69.166.60.0/24, 69.166.61.0/24, 69.166.62.0/24, 69.166.63.0/24
Washington State University có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS11827, AS33427, AS393564, AS394345, AS395633, AS395962

Guadalupe Valley Telephone Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Guadalupe Valley Telephone Cooperative Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.211.68.0/22, 162.245.200.0/22, 216.177.160.0/19, 69.166.64.0/19, 96.8.128.0/17
Guadalupe Valley Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16527

LightWave Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): LightWave Networks có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.32.0/22, 107.161.144.0/22, 173.237.192.0/23, 173.237.194.0/24, 173.237.196.0/23, 173.237.204.0/23, 173.237.206.0/24, 206.31.242.0/24, 69.166.96.0/21
LightWave Networks có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12167, AS26527

Treasure Island Colocation LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Treasure Island Colocation LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.166.192.0/23, 69.166.194.0/24, 69.166.208.0/23, 69.166.211.0/24, 69.166.213.0/24, 69.166.222.0/23, 69.166.231.0/24, 69.166.232.0/23, 69.166.234.0/24
Treasure Island Colocation LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21926

Beeksfx VPS USA Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beeksfx VPS USA Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 170.75.192.0/24, 170.75.207.0/24, 185.232.197.0/24, 69.168.48.0/20
Beeksfx VPS USA Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29697, AS396886

Synacor Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Synacor Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.66.64.0/22, 69.168.104.0/22, 69.168.109.0/24, 69.168.110.0/23, 69.168.96.0/21
Synacor Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11771

Online Northwest

IPv4 Dải mạng (CIDR): Online Northwest có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 144.86.148.0/22, 192.147.171.0/24, 199.66.196.0/22, 204.200.26.0/23, 204.203.48.0/23, 204.203.50.0/24, 205.238.30.0/24, 206.212.224.0/20, 208.83.192.0/21, 208.85.232.0/21, 69.168.112.0/20
Online Northwest có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13857

Virtuozzo International GmbH

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtuozzo International GmbH có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.117.225.0/24, 185.209.82.0/24, 185.231.240.0/23, 185.231.242.0/24, 185.231.243.0/24, 199.115.104.0/24, 69.168.225.0/24, 69.168.226.0/24
Virtuozzo International GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS205040, AS212374

OnApp Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OnApp Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.168.228.0/22, 69.168.232.0/24, 69.168.234.0/23
OnApp Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36344

VMHosting Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): VMHosting Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.168.237.0/24, 69.168.238.0/23
VMHosting Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200288

Uhaul International Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Uhaul International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.171.80.0/20
Uhaul International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16987

S.W.I.F.T. Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): S.W.I.F.T. Services LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.215.83.0/24, 199.120.74.0/24, 69.171.220.0/22
S.W.I.F.T. Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63033

Shanghai PUJV Communication Technology Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Shanghai PUJV Communication Technology Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.97.62.0/23, 69.172.70.0/24
Shanghai PUJV Communication Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131524

Efly Network Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Efly Network Limited có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 103.215.188.0/22, 112.73.0.0/18, 119.38.128.0/24, 157.119.72.0/22, 173.248.240.0/22, 203.131.253.0/27, 69.172.74.0/23
Efly Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135373

Pilosoft Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pilosoft Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.172.128.0/24
Pilosoft Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26627

The Broad Institute Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Broad Institute Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.173.64.0/18
The Broad Institute Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46964

41-1657658

IPv4 Dải mạng (CIDR): 41-1657658 có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.33.196.0/22, 205.178.138.0/23, 69.173.160.0/22, 69.173.164.0/23
41-1657658 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397710

Spring Grove Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Spring Grove Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.173.166.0/23, 69.173.168.0/23
Spring Grove Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15015

Empower Delivered by Craighead Electric

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empower Delivered by Craighead Electric có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.124.126.0/24, 192.96.23.0/24, 199.66.96.0/22, 199.68.224.0/21, 69.173.192.0/18
Empower Delivered by Craighead Electric có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22413

C1CX

IPv4 Dải mạng (CIDR): C1CX có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.142.16.0/23, 162.142.18.0/23, 162.142.20.0/22, 199.88.134.0/23, 204.238.197.0/24, 69.174.26.0/24, 69.174.89.0/24
C1CX có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS14932, AS397686, AS397689

Salsa Labs Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Salsa Labs Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 204.28.10.0/23, 69.174.82.0/23
Salsa Labs Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53321

Message Express Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Message Express Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.74.112.0/20, 69.174.176.0/20
Message Express Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54373

Emily Cooperative Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Emily Cooperative Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.222.64.0/20, 69.174.224.0/20, 74.51.176.0/20
Emily Cooperative Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63330

Mikrotec Internet Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikrotec Internet Services có 38 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.156.112.0/20, 143.55.16.0/20, 149.248.128.0/19, 204.68.227.0/24, 204.68.228.0/24, 69.176.0.0/22, 69.176.13.0/24, 69.176.14.0/23, 69.176.16.0/23, 69.176.20.0/22, 69.176.24.0/22, 69.176.28.0/23, 69.176.30.0/24, 69.176.32.0/22, 69.176.36.0/24, 69.176.38.0/23, 69.176.40.0/24, 69.176.42.0/23, 69.176.45.0/24, 69.176.46.0/23, 69.176.48.0/22, 69.176.5.0/24, 69.176.52.0/24, 69.176.54.0/23, 69.176.58.0/23, 69.176.60.0/23, 69.176.62.0/24, 69.176.7.0/24, 69.176.8.0/22, 74.214.176.0/20, 76.8.160.0/20, 76.8.176.0/23, 76.8.179.0/24, 76.8.180.0/22, 76.8.184.0/24, 76.8.187.0/24, 76.8.188.0/23, 76.8.191.0/24
Mikrotec Internet Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3801

East Kentucky Network LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): East Kentucky Network LLC. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.127.208.0/21, 199.68.144.0/21, 208.77.120.0/21, 208.94.200.0/21, 69.176.18.0/24, 69.176.31.0/24, 74.119.112.0/22
East Kentucky Network LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36610

Pikeville Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pikeville Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.176.41.0/24
Pikeville Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395024

Endurance Reinsurance Corporation of America

IPv4 Dải mạng (CIDR): Endurance Reinsurance Corporation of America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.176.107.0/24
Endurance Reinsurance Corporation of America có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2723

STELLAR Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): STELLAR Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.176.128.0/19, 72.44.96.0/19
STELLAR Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10423

Precision Computer Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Precision Computer Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.182.98.0/24
Precision Computer Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53551

Bloomberg Financial Market

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bloomberg Financial Market có 66 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 160.43.0.0/17, 160.43.128.0/18, 160.43.192.0/19, 160.43.224.0/20, 160.43.240.0/21, 160.43.248.0/23, 160.43.252.0/24, 160.43.254.0/23, 69.184.0.0/15, 69.186.0.0/16, 69.187.0.0/20, 69.187.128.0/17, 69.187.28.0/24, 69.187.30.0/24, 69.187.36.0/22, 69.187.40.0/21, 69.187.49.0/24, 69.187.50.0/23, 69.187.52.0/22, 69.187.56.0/21, 69.187.64.0/21, 69.187.72.0/24, 69.187.74.0/24, 69.187.76.0/22, 69.187.80.0/20, 69.187.96.0/19, 69.188.0.0/16, 69.189.0.0/17, 69.189.128.0/20, 69.189.145.0/24, 69.189.146.0/23, 69.189.148.0/22, 69.189.152.0/21, 69.189.160.0/19, 69.189.192.0/18, 69.190.0.0/17, 69.190.128.0/18, 69.190.192.0/21, 69.190.200.0/22, 69.190.204.0/23, 69.190.207.0/24, 69.190.208.0/20, 69.190.224.0/19, 69.191.0.0/18, 69.191.128.0/21, 69.191.138.0/23, 69.191.140.0/22, 69.191.144.0/20, 69.191.160.0/20, 69.191.186.0/23 và 16 các dải mạng khác.
Bloomberg Financial Market có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8188

Central States Security LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central States Security LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.194.6.0/24
Central States Security LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396236

Respec Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Respec Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.194.130.0/24
Respec Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54414

Itron-Hosting

IPv4 Dải mạng (CIDR): Itron-Hosting có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.179.130.0/24, 198.147.212.0/23, 69.194.138.0/24
Itron-Hosting có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11235

Mansfield Independent School District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mansfield Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.194.188.0/24
Mansfield Independent School District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27389

Universal Connectivity Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universal Connectivity Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.102.13.0/24, 207.90.200.0/22, 208.83.123.0/24, 69.195.36.0/24
Universal Connectivity Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40725

Center for Internet Security

IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for Internet Security có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.58.118.0/24, 69.195.43.0/24
Center for Internet Security có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33239

Beacon Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Beacon Wireless có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 198.51.231.0/24, 205.178.148.0/24, 205.178.178.0/24, 209.206.127.0/24, 69.196.76.0/22
Beacon Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14027

Planet Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Planet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.196.82.0/24
Planet Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46737

Clubcorp USA Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Clubcorp USA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.196.96.0/19
Clubcorp USA Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36503

Tullahoma Utilities Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tullahoma Utilities Authority có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.225.224.0/21, 199.59.168.0/21, 69.196.208.0/21, 69.196.216.0/23, 74.123.16.0/21
Tullahoma Utilities Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30676

Blackboard Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blackboard Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.230.224.0/22, 192.230.228.0/23, 192.230.231.0/24, 192.230.232.0/22, 192.230.236.0/24, 192.230.239.0/24, 69.196.224.0/20, 69.196.240.0/23, 69.196.243.0/24, 69.196.244.0/22, 69.196.248.0/21
Blackboard Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22556

C Spire

IPv4 Dải mạng (CIDR): C Spire có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.179.32.0/22, 69.197.192.0/18
C Spire có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15212