Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Coretel America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coretel America Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.163.104.0/24, 209.163.108.0/23, 209.163.113.0/24, 69.72.0.0/22, 69.72.4.0/23, 69.72.6.0/24, 69.72.62.0/23, 69.72.95.0/24
|
Coretel America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14390
|
Wesleyan School Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wesleyan School Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.72.7.0/24
|
Wesleyan School Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32119
|
Mid-States Services LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mid-States Services LLC. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.82.32.0/21, 204.48.96.0/20, 69.72.8.0/24
|
Mid-States Services LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40232
|
Linear 1 Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linear 1 Technologies LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.105.248.0/24, 192.173.25.0/24, 69.72.56.0/22
|
Linear 1 Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63343
|
Ringer
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ringer có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.72.60.0/23, 69.72.64.0/23
|
Ringer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398979
|
Farm Credit Bank of Texas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farm Credit Bank of Texas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.110.11.0/24, 69.72.66.0/23
|
Farm Credit Bank of Texas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36523
|
Tolleson Union High School District #214
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tolleson Union High School District #214 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.72.68.0/23
|
Tolleson Union High School District #214 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30279
|
KMTelecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): KMTelecom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.174.36.0/23, 199.199.152.0/23, 199.9.3.0/24, 204.73.77.0/24, 69.72.76.0/23, 70.35.96.0/20
|
KMTelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32264
|
Voxology Carrier Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Voxology Carrier Services Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.128.80.0/20, 208.72.184.0/21, 69.72.78.0/24, 69.72.92.0/23, 69.72.94.0/24
|
Voxology Carrier Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40165
|
Silver Star Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Silver Star Communications có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.190.184.0/21, 154.27.160.0/21, 162.248.128.0/23, 192.187.62.0/23, 192.243.36.0/24, 192.64.2.0/23, 199.19.112.0/21, 199.192.124.0/22, 199.66.104.0/22, 204.229.0.0/20, 204.229.24.0/22, 204.8.60.0/22, 204.8.68.0/22, 207.183.160.0/19, 216.128.224.0/20, 216.21.208.0/22, 217.147.184.0/21, 69.72.79.0/24
|
Silver Star Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26223
|
Henry Schein Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Henry Schein Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.64.143.0/24, 69.74.24.0/24
|
Henry Schein Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26454
|
Stone Point Capital LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stone Point Capital LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.74.25.0/24
|
Stone Point Capital LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39981
|
DGF Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): DGF Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.74.90.0/24
|
DGF Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16590
|
Star Gas Partners LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Star Gas Partners LP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.255.106.0/24, 69.74.91.0/24
|
Star Gas Partners LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19961
|
Carco Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carco Group Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.76.178.0/24, 173.197.159.0/24, 69.74.105.0/24
|
Carco Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29890
|
Valiant Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valiant Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.74.112.0/24
|
Valiant Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26290
|
Sankyo Pharma Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sankyo Pharma Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.74.144.0/24
|
Sankyo Pharma Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40002
|
The New York Botanical Garden
IPv4 Dải mạng (CIDR): The New York Botanical Garden có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.74.186.0/24
|
The New York Botanical Garden có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18458
|
Legal Services of New Jersey
IPv4 Dải mạng (CIDR): Legal Services of New Jersey có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.74.216.0/24
|
Legal Services of New Jersey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40163
|
Iona University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iona University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.231.231.0/24, 69.74.221.0/24
|
Iona University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17278
|
Wildlife Conservation Society
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wildlife Conservation Society có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.74.254.0/24
|
Wildlife Conservation Society có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30416
|
Yuma Regional Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yuma Regional Medical Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.212.202.0/24, 69.75.139.0/24
|
Yuma Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395102
|
Kansas Research and Education Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kansas Research and Education Network có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 164.113.0.0/17, 164.113.128.0/18, 164.113.192.0/19, 164.113.224.0/20, 164.113.240.0/21, 164.113.248.0/22, 164.113.252.0/23, 198.184.158.0/24, 198.248.0.0/19, 198.248.112.0/20, 198.248.128.0/22, 198.248.136.0/21, 198.248.144.0/20, 198.248.160.0/19, 198.248.192.0/18, 198.248.32.0/22, 198.248.36.0/23, 198.248.39.0/24, 198.248.40.0/21, 198.248.48.0/21, 198.248.56.0/22, 198.248.62.0/23, 198.248.64.0/20, 198.248.80.0/22, 198.248.88.0/21, 69.77.0.0/20, 69.77.17.0/24, 69.77.18.0/23, 69.77.20.0/22, 69.77.24.0/21, 69.77.32.0/19, 69.77.64.0/18
|
Kansas Research and Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2495
|
Hays Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hays Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.77.16.0/24
|
Hays Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393401
|
Konica Minolta Business Solutions (Canada) Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konica Minolta Business Solutions (Canada) Ltd có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.106.80.0/24, 192.226.32.0/21, 198.185.217.0/24, 198.22.36.0/24, 69.77.185.0/24, 74.116.224.0/22
|
Konica Minolta Business Solutions (Canada) Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395569
|
COMCAST-SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): COMCAST-SRL có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.248.0/22, 168.196.124.0/22, 179.51.144.0/22, 69.79.26.0/24
|
COMCAST-SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264821
|
Farmers Telephone Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farmers Telephone Cooperative Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.115.160.0/19, 173.233.112.0/20, 216.218.64.0/18, 69.80.80.0/20, 74.222.96.0/19
|
Farmers Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20257
|
Giganews Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giganews Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.234.197.0/24, 209.160.120.0/23, 216.168.2.0/23, 69.80.96.0/21
|
Giganews Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30094
|
Future Wireless Technologies of Nebraska Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Future Wireless Technologies of Nebraska Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.80.112.0/20
|
Future Wireless Technologies of Nebraska Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26451
|
SRT Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SRT Communications Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.247.188.0/22, 216.221.96.0/19, 69.84.16.0/20, 74.207.128.0/18, 96.43.112.0/20
|
SRT Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14543
|
Cannet Internet Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cannet Internet Services Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.84.32.0/21, 69.84.40.0/22, 69.84.44.0/23, 69.84.46.0/24
|
Cannet Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14089
|
Gerber Poultry Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gerber Poultry Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.84.47.0/24
|
Gerber Poultry Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398429
|
Bottomline Technologies (DE) Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bottomline Technologies (DE) Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.84.80.0/20
|
Bottomline Technologies (DE) Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46646
|
Midland College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Midland College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.84.160.0/20
|
Midland College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6362
|
ThreatMetrix Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ThreatMetrix Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.32.240.0/22, 192.225.156.0/22, 199.101.156.0/22, 69.84.176.0/23, 91.235.132.0/22
|
ThreatMetrix Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30286
|
LexisNexis Risk Data Management Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LexisNexis Risk Data Management Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.243.48.0/20, 216.19.100.0/23, 216.19.104.0/23, 216.19.108.0/23, 69.84.178.0/23
|
LexisNexis Risk Data Management Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14182, AS29928
|
Health Market Science
IPv4 Dải mạng (CIDR): Health Market Science có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.62.62.0/23, 69.84.182.0/23
|
Health Market Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14197
|
Ready Telecom Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ready Telecom Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.162.0.0/20, 69.84.224.0/20
|
Ready Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11612
|
Accel Net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accel Net Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 160.238.42.0/24, 69.84.240.0/20
|
Accel Net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18647
|
Global Telecom Brokers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Telecom Brokers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.85.0.0/18
|
Global Telecom Brokers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30497
|
Grand Valley Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand Valley Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.85.64.0/20, 69.85.80.0/22
|
Grand Valley Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27569
|
Lexicon International Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lexicon International Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.99.195.0/24, 69.85.91.0/24
|
Lexicon International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12100
|
Zoom Telcom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoom Telcom LLC có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.253.162.0/24, 209.198.16.0/22, 209.198.2.0/23, 209.198.22.0/23, 209.198.28.0/23, 209.198.40.0/22, 209.198.44.0/23, 209.198.48.0/24, 216.189.104.0/22, 216.189.120.0/23, 216.189.40.0/21, 69.85.94.0/24
|
Zoom Telcom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31996
|
University of South Alabama
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of South Alabama có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.245.221.0/24, 192.245.222.0/23, 192.245.224.0/24, 199.33.130.0/23, 199.33.132.0/23, 199.33.134.0/24, 69.85.215.0/24, 69.85.216.0/23
|
University of South Alabama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398940
|
Morehouse College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morehouse College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.87.160.0/20
|
Morehouse College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26883
|
The Echo Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Echo Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.87.208.0/24
|
The Echo Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395805
|
Ruan Transportation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ruan Transportation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.81.176.0/24, 69.87.209.0/24
|
Ruan Transportation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395912
|
Advanced Integration Technology LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Integration Technology LP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.87.212.0/24
|
Advanced Integration Technology LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21800
|
City of Longmont
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Longmont có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.87.213.0/24
|
City of Longmont có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14308
|
Secure Network USA LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Secure Network USA LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.87.214.0/24, 75.98.69.0/24
|
Secure Network USA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14076
|
Trang 418 trên 1.443