Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Aervivo Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aervivo Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.211.125.0/24, 173.211.72.0/22, 69.58.80.0/21
Aervivo Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399672

HostMyCalls

IPv4 Dải mạng (CIDR): HostMyCalls có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.232.44.0/24, 69.58.94.0/24
HostMyCalls có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397887

City of Chaska Chaskanet

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Chaska Chaskanet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.167.208.0/20, 69.58.160.0/20
City of Chaska Chaskanet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30268

Interconnected Associates (IXA) Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Interconnected Associates (IXA) Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.207.86.0/23, 69.59.0.0/24
Interconnected Associates (IXA) Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3601

Accu-Mold LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Accu-Mold LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.59.16.0/24
Accu-Mold LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399207

Overkill Interbuzz LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Overkill Interbuzz LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.68.4.0/24, 208.68.6.0/23, 69.59.18.0/23
Overkill Interbuzz LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397444

Vibrant Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vibrant Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.59.26.0/24
Vibrant Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398917

Bluebonnet Electric Cooperative Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluebonnet Electric Cooperative Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 167.94.153.0/24, 216.87.60.0/24, 69.59.27.0/24
Bluebonnet Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398780

Kaplan Telephone Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kaplan Telephone Company Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 208.65.8.0/21, 69.59.32.0/20
Kaplan Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15335

Peak Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Peak Internet có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.26.172.0/24, 206.125.64.0/19, 207.55.0.0/19, 207.55.32.0/20, 207.55.64.0/18, 208.80.84.0/22, 69.59.192.0/20, 69.59.208.0/21, 69.59.216.0/22, 69.59.220.0/23
Peak Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13868

Consumers Power Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Consumers Power Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.59.222.0/24, 69.59.223.0/24
Consumers Power Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS397510, AS397819

Mississippi Department Of Information Technology Services (ITS)

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mississippi Department Of Information Technology Services (ITS) có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.103.84.0/24, 192.251.58.0/24, 192.42.4.0/24, 198.202.180.0/23, 199.244.212.0/24, 205.144.224.0/20, 216.229.192.0/19, 69.60.32.0/19
Mississippi Department Of Information Technology Services (ITS) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7086

JM Family Enterprises Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): JM Family Enterprises Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.60.80.0/20
JM Family Enterprises Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40954

Richmond Telephone Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Richmond Telephone Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.60.182.0/23
Richmond Telephone Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399893

Ascendum-IMS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascendum-IMS LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.219.68.0/22, 198.178.145.0/24, 216.68.85.0/24, 69.61.187.0/24
Ascendum-IMS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62533

Region 16 Education Service Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Region 16 Education Service Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.62.0.0/17
Region 16 Education Service Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31791

Hawkeye Switching LLC.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hawkeye Switching LLC. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.215.114.0/23, 173.215.119.0/24, 173.215.120.0/23, 198.153.120.0/21, 208.126.41.0/24, 208.126.62.0/24, 69.63.14.0/23
Hawkeye Switching LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17137

Oriental Trading Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Oriental Trading Company Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.107.241.0/24, 199.245.162.0/24, 69.63.98.0/24
Oriental Trading Company Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS394294, AS396081

LTI Technology Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LTI Technology Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.63.101.0/24
LTI Technology Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393287

Faster Cajun Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Faster Cajun Networks có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.51.88.0/23, 207.167.100.0/22, 69.63.168.0/24
Faster Cajun Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53561

Intermart Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Intermart Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.237.224.0/20, 192.174.0.0/23, 199.89.192.0/23, 204.87.165.0/24, 216.135.64.0/19, 69.64.0.0/20
Intermart Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4261

Pinnacle Financial Partners Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinnacle Financial Partners Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.64.24.0/22, 69.87.210.0/23
Pinnacle Financial Partners Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396046

Sexing Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sexing Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.64.28.0/22
Sexing Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395046

Taunton Municipal Lighting Plant

IPv4 Dải mạng (CIDR): Taunton Municipal Lighting Plant có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 209.25.208.0/22, 69.64.96.0/20
Taunton Municipal Lighting Plant có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22018

Prologic Technology Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Prologic Technology Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.64.113.0/24
Prologic Technology Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398461

Z Plus LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Z Plus LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 165.140.208.0/22, 69.64.114.0/24
Z Plus LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399266

Stratus Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Stratus Networks có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.152.196.0/24, 104.152.198.0/23, 130.51.132.0/22, 162.210.0.0/22, 162.247.133.0/24, 162.247.134.0/23, 165.140.61.0/24, 169.197.149.0/24, 173.249.64.0/22, 173.249.68.0/24, 173.249.70.0/23, 173.249.72.0/21, 192.232.0.0/24, 193.30.88.0/24, 204.156.184.0/21, 208.95.224.0/21, 69.64.115.0/24
Stratus Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40948

Other World Computing - OWC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Other World Computing - OWC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.64.128.0/20
Other World Computing - OWC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12166

Identity Digital Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Identity Digital Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 104.244.184.0/22, 198.147.209.0/24, 198.147.211.0/24, 69.64.144.0/23, 69.64.157.0/24, 69.64.158.0/23
Identity Digital Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22557

Center for Educational Leadership and Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Center for Educational Leadership and Technology có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 162.245.232.0/22, 198.245.204.0/24, 216.93.252.0/24, 69.64.199.0/24
Center for Educational Leadership and Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3384

OTC Markets Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): OTC Markets Group Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.26.98.0/23, 199.124.25.0/24, 69.64.223.0/24
OTC Markets Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54799

Portland Internetworks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Portland Internetworks có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.64.224.0/20, 76.76.144.0/20
Portland Internetworks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13409

Arkansas Tech University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkansas Tech University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.104.174.0/24, 199.184.205.0/24, 69.65.160.0/19
Arkansas Tech University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5090

Gotham Web Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gotham Web Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.67.48.0/20
Gotham Web Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14211

Ventus Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ventus Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.67.64.0/20
Ventus Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13745

Fortis Communications Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fortis Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.67.96.0/20
Fortis Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26859

University of Illinois at Springfield

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Illinois at Springfield có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.102.230.0/24, 69.67.112.0/20
University of Illinois at Springfield có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14834

Copper Mountain Consolidated Metropolitan District

IPv4 Dải mạng (CIDR): Copper Mountain Consolidated Metropolitan District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.67.136.0/21
Copper Mountain Consolidated Metropolitan District có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400126

Vxchnge Operating LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vxchnge Operating LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 130.250.206.0/24, 69.67.156.0/22, 74.116.52.0/24, 74.116.53.0/24
Vxchnge Operating LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS1277, AS394634

Xymmetrix LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Xymmetrix LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.67.192.0/20
Xymmetrix LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15144

GZ Scientific Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): GZ Scientific Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.67.208.0/20
GZ Scientific Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14872

Las Vegas Metropolitan Police Department

IPv4 Dải mạng (CIDR): Las Vegas Metropolitan Police Department có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.164.141.0/24, 199.164.142.0/24, 69.69.103.0/24
Las Vegas Metropolitan Police Department có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25992

Total Highspeed LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Total Highspeed LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 199.34.91.0/24, 69.71.0.0/20
Total Highspeed LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32363

Bullseye Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bullseye Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 207.148.192.0/19, 69.71.16.0/20
Bullseye Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14938

Austin Bestline

IPv4 Dải mạng (CIDR): Austin Bestline có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.16.192.0/20, 69.71.96.0/20
Austin Bestline có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11430

Fidelity Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fidelity Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 69.71.115.0/24, 70.191.53.0/24
Fidelity Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32766

Excel Industries Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Excel Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 69.71.118.0/24
Excel Industries Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62953

IP Access International

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Access International có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 192.33.172.0/22, 216.236.112.0/21, 216.236.120.0/22, 216.236.124.0/23, 216.236.126.0/24, 216.236.96.0/20, 216.25.224.0/23, 216.25.226.0/24, 216.25.228.0/22, 216.25.232.0/21, 69.71.128.0/19
IP Access International có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25625

California Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): California Telecom có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.247.66.0/23, 162.210.144.0/22, 170.199.222.0/23, 192.67.253.0/24, 192.78.0.0/24, 204.152.192.0/23, 69.71.192.0/20, 74.116.241.0/24, 74.116.242.0/24, 74.116.244.0/22, 98.143.149.0/24, 98.143.150.0/23, 98.143.152.0/23, 98.143.154.0/24, 98.143.156.0/23
California Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46446

Branch Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Branch Networks LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 216.10.80.0/20, 69.71.224.0/19
Branch Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32459