Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
4Imprint
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4Imprint có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.213.9.0/24
|
4Imprint có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15300
|
Hollingsworth Logistics Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hollingsworth Logistics Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.140.4.0/24, 69.215.251.0/24
|
Hollingsworth Logistics Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399293
|
The Citizens Savings Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Citizens Savings Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.218.34.0/24
|
The Citizens Savings Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22236
|
Hassett Storage Warehouses Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hassett Storage Warehouses Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 69.222.171.0/24
|
Hassett Storage Warehouses Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15200
|
El Camino Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): El Camino Health có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 69.239.230.0/24, 69.239.248.0/23
|
El Camino Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400791
|
Google Access LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Google Access LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.126.144.0/20, 70.32.140.0/24
|
Google Access LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32381
|
University of Georgia
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Georgia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 128.192.0.0/16, 198.137.16.0/20, 70.33.64.0/18
|
University of Georgia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36441
|
Advanced Technical Solutions LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Technical Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.248.206.0/23, 70.33.134.0/23
|
Advanced Technical Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14605
|
Netadyne Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netadyne Networks Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 205.251.114.0/23, 205.251.69.0/24, 70.33.183.0/24
|
Netadyne Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29934
|
Carbon60 Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carbon60 Networks Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.255.55.0/24, 172.255.56.0/23, 192.69.86.0/23, 204.225.177.0/24, 204.225.248.0/24, 205.189.117.0/24, 205.189.40.0/24, 205.207.146.0/23, 205.210.7.0/24, 208.103.171.0/24, 70.33.225.0/24
|
Carbon60 Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393845
|
Cequint Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cequint Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 70.34.18.0/23, 70.34.30.0/24
|
Cequint Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18598
|
Service-now.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Service-now.com có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 70.34.50.0/24, 70.34.57.0/24, 70.34.58.0/24, 70.34.61.0/24
|
Service-now.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63112
|
IDD Enterprises LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): IDD Enterprises LP có 45 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.249.103.0/24, 147.249.104.0/24, 147.249.120.0/22, 147.249.126.0/24, 147.249.128.0/22, 147.249.133.0/24, 147.249.134.0/23, 147.249.136.0/22, 147.249.140.0/23, 147.249.143.0/24, 147.249.144.0/22, 147.249.149.0/24, 147.249.157.0/24, 147.249.158.0/24, 147.249.160.0/23, 147.249.165.0/24, 147.249.167.0/24, 147.249.168.0/23, 147.249.171.0/24, 147.249.175.0/24, 147.249.176.0/21, 147.249.184.0/24, 147.249.196.0/22, 147.249.201.0/24, 147.249.203.0/24, 147.249.204.0/24, 147.249.215.0/24, 147.249.239.0/24, 147.249.244.0/23, 147.249.35.0/24, 147.249.36.0/22, 147.249.46.0/23, 147.249.55.0/24, 147.249.56.0/21, 147.249.84.0/24, 147.249.90.0/23, 147.249.94.0/24, 156.55.86.0/24, 192.88.5.0/24, 192.88.51.0/24, 192.88.52.0/23, 192.88.55.0/24, 192.88.56.0/21, 192.88.64.0/20, 70.34.66.0/24
|
IDD Enterprises LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6419
|
Clarkstown Central School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clarkstown Central School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.34.80.0/20
|
Clarkstown Central School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53399
|
Forest River Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forest River Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.34.151.0/24
|
Forest River Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399669
|
Automated Media Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Automated Media Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.34.165.0/24
|
Automated Media Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14471
|
Newcom International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Newcom International Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.144.0/23, 143.208.64.0/22, 181.199.128.0/20, 186.64.124.0/22, 192.23.64.0/24, 198.161.169.0/24, 198.161.170.0/23, 201.158.52.0/22, 204.14.40.0/21, 207.241.185.0/24, 216.226.64.0/21, 216.226.72.0/23, 70.35.144.0/20
|
Newcom International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32034
|
WB Games Montreal Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): WB Games Montreal Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.35.211.0/24
|
WB Games Montreal Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54175
|
SPM Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): SPM Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.202.130.0/23, 70.36.0.0/20
|
SPM Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3695
|
Catapulsion LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Catapulsion LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 70.36.84.0/22, 70.36.88.0/21
|
Catapulsion LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1409
|
Cencom Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cencom Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.37.192.0/19
|
Cencom Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13742
|
WT Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WT Services Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.248.0.0/22, 199.71.228.0/23, 70.37.240.0/21, 76.77.22.0/24, 96.46.112.0/20
|
WT Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46238
|
Taylor Electric Cooperative Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Taylor Electric Cooperative Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.38.208.0/22, 216.146.8.0/22, 70.37.252.0/22
|
Taylor Electric Cooperative Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14106
|
Western Iowa Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Western Iowa Networks có 20 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.222.80.0/22, 104.222.84.0/24, 104.222.89.0/24, 104.222.90.0/23, 104.222.92.0/24, 104.222.94.0/23, 149.120.16.0/23, 149.120.18.0/24, 149.120.21.0/24, 149.120.22.0/24, 167.142.202.0/23, 167.142.205.0/24, 173.215.34.0/24, 173.215.50.0/23, 207.199.198.0/23, 208.126.160.0/23, 208.126.226.0/23, 216.248.105.0/24, 216.51.130.0/24, 70.39.5.0/24
|
Western Iowa Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396443
|
ReSource Pro LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ReSource Pro LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.223.104.0/24, 70.39.240.0/24
|
ReSource Pro LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53483
|
Rhythmic Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rhythmic Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.39.246.0/23
|
Rhythmic Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30366
|
PerimeterWatch Technologies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): PerimeterWatch Technologies Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.80.211.0/24, 70.39.253.0/24
|
PerimeterWatch Technologies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16647
|
ACN Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): ACN Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.40.136.0/24
|
ACN Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22419
|
BGRS LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BGRS LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.244.255.0/24, 70.42.98.0/24
|
BGRS LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398827
|
Qiagen Redwood City Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Qiagen Redwood City Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 70.42.154.0/24, 74.123.88.0/22
|
Qiagen Redwood City Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40620
|
Therasoft Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Therasoft Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.42.182.0/24
|
Therasoft Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17142
|
Teliance Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teliance Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.156.168.0/24, 70.42.223.0/24
|
Teliance Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29788
|
Lanicom LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lanicom LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.66.0/23, 161.129.190.0/24, 70.60.61.0/24
|
Lanicom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63027
|
Standard Textile Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Standard Textile Co. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.61.28.0/24
|
Standard Textile Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26993
|
Ohio Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ohio Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.61.183.0/24
|
Ohio Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17068
|
Simon Property Group LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simon Property Group LP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.36.204.0/22, 208.0.121.0/24, 70.62.49.0/24
|
Simon Property Group LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22495
|
National Interstate Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): National Interstate Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.62.202.0/24
|
National Interstate Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40488
|
InfoCision Management Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): InfoCision Management Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.166.148.0/23, 70.62.206.0/23
|
InfoCision Management Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36298
|
Jones Onslow Electric Membership Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jones Onslow Electric Membership Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.2.38.0/24, 70.63.92.0/24
|
Jones Onslow Electric Membership Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53493
|
TSI Healthcare
IPv4 Dải mạng (CIDR): TSI Healthcare có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.63.141.0/24
|
TSI Healthcare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20084
|
Schnitzer Steel Industries Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schnitzer Steel Industries Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.96.211.0/24
|
Schnitzer Steel Industries Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400241
|
Avangrid Renewables LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avangrid Renewables LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.96.228.0/24
|
Avangrid Renewables LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397904
|
Sena Wave LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sena Wave LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.211.152.0/22, 162.218.216.0/21, 208.93.92.0/22, 70.97.45.0/24, 74.122.76.0/22
|
Sena Wave LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29844
|
Wellpartner Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellpartner Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 70.98.245.0/24, 70.98.246.0/24
|
Wellpartner Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55226
|
Chapman Automotive Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chapman Automotive Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.99.199.0/24
|
Chapman Automotive Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393840
|
NOS Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): NOS Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 70.103.230.0/24, 70.103.75.0/24
|
NOS Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13833
|
Ogden News Publishing of Ohio Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ogden News Publishing of Ohio Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.133.226.0/23
|
Ogden News Publishing of Ohio Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18595
|
Snet Diversified Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snet Diversified Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.135.199.0/24
|
Snet Diversified Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27028
|
Health Alliance Plan of Michigan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Health Alliance Plan of Michigan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.142.148.0/23
|
Health Alliance Plan of Michigan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36418
|
Smith Drug Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smith Drug Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 70.150.27.0/24
|
Smith Drug Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19593
|
Trang 421 trên 1.443