Danh mục tên AS của IPv4: AS Name Atrium Network
Atrium Network - IPv4 Dải mạng (CIDR)
Atrium Network có 6 IPv4 các dải mạng (CIDR).
Bao gồm: 162.212.192.0/22, 199.192.220.0/23, 199.192.222.0/24, 74.114.216.0/22, 74.114.220.0/23, 74.114.222.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS Atrium Network, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết.
Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này
Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Atrium Network cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.
Atrium Network - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)
Atrium Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30661
| Dải IP | CIDR | ASN | AS Name | |
|---|---|---|---|---|
| 74.114.216.0 đến 74.114.219.255 | 74.114.216.0/22 | AS30661 | Atrium Network | Xem dải |
| 74.114.220.0 đến 74.114.221.255 | 74.114.220.0/23 | AS30661 | Atrium Network | Xem dải |
| 74.114.222.0 đến 74.114.222.255 | 74.114.222.0/24 | AS30661 | Atrium Network | Xem dải |
| 162.212.192.0 đến 162.212.195.255 | 162.212.192.0/22 | AS30661 | Atrium Network | Xem dải |
| 199.192.220.0 đến 199.192.221.255 | 199.192.220.0/23 | AS30661 | Atrium Network | Xem dải |
| 199.192.222.0 đến 199.192.222.255 | 199.192.222.0/24 | AS30661 | Atrium Network | Xem dải |
6 Kết quả - Trang 1 trên 1