Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Towerstream
IPv4 Dải mạng (CIDR): Towerstream có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.30.160.0/21, 74.117.104.0/21
|
Towerstream có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46699
|
The Producers Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Producers Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.143.9.0/24, 192.64.150.0/23, 74.117.112.0/23
|
The Producers Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399522
|
Parked.com Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Parked.com Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.117.114.0/23, 74.117.116.0/22
|
Parked.com Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2720
|
Transunion Interactive Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Transunion Interactive Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.21.168.0/22, 74.117.128.0/22
|
Transunion Interactive Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12273
|
Hospital for Special Surgery
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hospital for Special Surgery có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.117.136.0/22
|
Hospital for Special Surgery có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3688
|
Improcom Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Improcom Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.117.150.0/23
|
Improcom Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40114
|
Solera Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solera Holdings Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.179.128.0/23, 170.76.168.0/21, 74.117.160.0/24, 74.117.161.0/24, 74.117.162.0/23, 74.117.164.0/22
|
Solera Holdings Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26757, AS32866
|
University of Arkansas-Fort Smith
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Arkansas-Fort Smith có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.117.168.0/22
|
University of Arkansas-Fort Smith có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1826
|
Equitrans Midstream Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equitrans Midstream Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.117.188.0/24
|
Equitrans Midstream Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399523
|
Generic Conferencing LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generic Conferencing LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.117.189.0/24, 74.117.191.0/24
|
Generic Conferencing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46429
|
Florida East Coast Railway LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Florida East Coast Railway LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.117.192.0/22
|
Florida East Coast Railway LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31977
|
Schweitzer Engineering Laboratories Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Schweitzer Engineering Laboratories Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.117.212.0/22
|
Schweitzer Engineering Laboratories Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4539
|
OnePartner LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OnePartner LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.117.232.0/22, 74.122.72.0/22
|
OnePartner LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2941
|
Genesis Wireless
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesis Wireless có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.117.240.0/22
|
Genesis Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30032
|
G3 Telecom Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): G3 Telecom Corp. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.117.248.0/22, 74.117.252.0/23, 74.117.254.0/24
|
G3 Telecom Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4877
|
Canyon Country Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canyon Country Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.0.0/22
|
Canyon Country Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32570
|
V P Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): V P Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.4.0/22
|
V P Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26217
|
Tranquility Internet Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tranquility Internet Services Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.47.232.0/22, 199.47.236.0/23, 206.51.64.0/22, 74.118.12.0/23, 74.118.15.0/24, 74.118.8.0/22
|
Tranquility Internet Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13341
|
City of Anaheim
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Anaheim có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.32.0/22
|
City of Anaheim có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4894
|
SevenL Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): SevenL Networks có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.127.128.0/22, 208.92.232.0/22, 74.118.36.0/22, 74.123.8.0/22
|
SevenL Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13851
|
Novva Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Novva Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.12.0/24, 199.195.142.0/23, 74.118.48.0/22
|
Novva Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21529
|
353233 Alberta Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): 353233 Alberta Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.38.36.0/24, 74.118.52.0/22
|
353233 Alberta Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1633
|
Whole Sale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whole Sale có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.56.0/22
|
Whole Sale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4980
|
ProvDotnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ProvDotnet LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.244.33.0/24, 104.244.34.0/23, 192.227.107.0/24, 204.107.232.0/24, 74.118.72.0/21
|
ProvDotnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3061
|
Khoros LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Khoros LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.74.204.0/22, 74.118.84.0/22
|
Khoros LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40402
|
Centier Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centier Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.92.0/22
|
Centier Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4912
|
Huntington Travel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Huntington Travel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.100.0/22
|
Huntington Travel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4475
|
Fourway Computer Products Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fourway Computer Products Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.210.16.0/22, 162.252.224.0/22, 172.96.152.0/21, 192.96.44.0/24, 198.135.182.0/23, 199.85.63.0/24, 208.80.140.0/22, 208.91.88.0/23, 208.91.92.0/22, 208.95.136.0/21, 216.120.152.0/22, 74.118.112.0/21
|
Fourway Computer Products Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46437
|
Computer Systems Integration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Systems Integration có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.124.0/22
|
Computer Systems Integration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2763
|
Opinion Researchers L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Opinion Researchers L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.128.0/22
|
Opinion Researchers L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4886
|
Carhartt Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carhartt Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.133.0/24
|
Carhartt Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395551
|
Timothy McDaniel
IPv4 Dải mạng (CIDR): Timothy McDaniel có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.135.0/24
|
Timothy McDaniel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214691
|
IAP World Service Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): IAP World Service Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.144.0/22
|
IAP World Service Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4940
|
Roller Network LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roller Network LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 102.129.237.0/24, 102.129.251.0/24, 141.193.69.0/24, 142.147.55.0/24, 199.165.203.0/24, 208.79.240.0/22, 208.92.100.0/24, 208.92.96.0/24, 74.118.152.0/21
|
Roller Network LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11170
|
MarketStar Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): MarketStar Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.160.0/21
|
MarketStar Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46663
|
ARRIS Enterprises LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ARRIS Enterprises LLC có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.242.104.0/21, 134.242.112.0/21, 134.242.132.0/23, 134.242.136.0/23, 134.242.138.0/24, 134.242.192.0/23, 134.242.224.0/24, 134.242.239.0/24, 134.242.24.0/24, 134.242.90.0/23, 134.242.92.0/22, 198.17.217.0/24, 198.90.72.0/24, 204.16.96.0/22, 210.58.89.0/24, 210.58.90.0/24, 216.234.144.0/23, 216.234.146.0/24, 216.234.147.0/24, 216.234.148.0/23, 216.234.150.0/23, 216.234.152.0/22, 216.234.156.0/23, 216.234.158.0/23, 74.118.168.0/23
|
ARRIS Enterprises LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS19441, AS19972, AS22787
|
2Wire Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 2Wire Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.118.170.0/23, 74.118.172.0/22
|
2Wire Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30711
|
Whitworth University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whitworth University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.29.0.0/22, 74.118.176.0/22
|
Whitworth University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22441
|
Tonaquint Data Center Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tonaquint Data Center Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.19.181.0/24, 198.99.156.0/22, 199.21.200.0/23, 199.21.203.0/24, 199.21.204.0/22, 199.79.52.0/22, 207.53.240.0/21, 209.151.32.0/19, 74.118.180.0/22
|
Tonaquint Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46309
|
Hughes Hubbard & Reed LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hughes Hubbard & Reed LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.188.0/22
|
Hughes Hubbard & Reed LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7143
|
Fiber Logic Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fiber Logic Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 142.0.32.0/20, 162.213.24.0/21, 204.124.180.0/22, 74.118.192.0/22
|
Fiber Logic Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21887
|
Piper Sandler Companies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Piper Sandler Companies có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.15.192.0/19, 74.118.208.0/22
|
Piper Sandler Companies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13839
|
ThreatTrack Security
IPv4 Dải mạng (CIDR): ThreatTrack Security có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.212.0/22
|
ThreatTrack Security có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7251
|
Rabo Support Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rabo Support Services Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.84.249.0/24, 74.118.216.0/22, 74.118.220.0/24
|
Rabo Support Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36464
|
Cooperatieve Rabobank U.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperatieve Rabobank U.A. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 145.72.0.0/16, 185.120.116.0/22, 74.118.221.0/24, 74.118.222.0/23, 85.119.16.0/23, 85.119.18.0/24, 85.119.19.0/24, 85.119.20.0/22, 91.199.135.0/24
|
Cooperatieve Rabobank U.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35064, AS8211
|
Miles IT Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miles IT Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.118.244.0/22
|
Miles IT Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21690
|
Bank of Nova Scotia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bank of Nova Scotia có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.188.32.0/24, 199.188.42.0/24, 205.210.208.0/24, 205.210.210.0/23, 205.210.220.0/24, 74.118.248.0/22
|
Bank of Nova Scotia có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13441, AS20132
|
Northern Computer Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Computer Solutions Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.119.0.0/22
|
Northern Computer Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14268
|
Memx
IPv4 Dải mạng (CIDR): Memx có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.117.204.0/22, 185.77.4.0/23, 206.183.140.0/22, 208.65.252.0/23, 74.119.48.0/22
|
Memx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36370
|
Kldiscovery Ontrack LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kldiscovery Ontrack LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.71.236.0/22, 74.119.56.0/23, 74.119.58.0/24, 74.119.59.0/24
|
Kldiscovery Ontrack LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20147, AS27401
|
Trang 430 trên 1.443