Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ANR Pipeline Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): ANR Pipeline Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.185.100.0/23, 74.202.250.0/23
|
ANR Pipeline Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23157
|
WhatCounts
IPv4 Dải mạng (CIDR): WhatCounts có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.226.200.0/24, 174.46.206.0/23, 74.203.48.0/23, 74.203.57.0/24
|
WhatCounts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36656
|
SSG Ohio
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSG Ohio có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.175.3.0/24, 74.203.65.0/24
|
SSG Ohio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26957
|
Datahub Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Datahub Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.203.83.0/24
|
Datahub Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11276
|
HART
IPv4 Dải mạng (CIDR): HART có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.227.149.0/24, 174.46.98.0/24, 74.203.128.192/26
|
HART có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25895
|
Psychological Assessment Resources Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Psychological Assessment Resources Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.203.137.0/24
|
Psychological Assessment Resources Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62737
|
First Financial Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): First Financial Bank có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.89.222.0/24, 209.43.70.0/24, 74.203.145.0/24
|
First Financial Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25683
|
NIFCO America
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIFCO America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.203.152.0/24
|
NIFCO America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46245
|
Paragon Development Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paragon Development Systems Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.63.213.0/24, 74.203.155.0/24
|
Paragon Development Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29720
|
Advance Trading Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advance Trading Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.203.214.0/24
|
Advance Trading Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395554
|
Combined Public Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Combined Public Communications Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.203.219.0/24
|
Combined Public Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40783
|
St. Joseph.s Hospital Health Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Joseph.s Hospital Health Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.26.212.0/24, 74.203.239.0/24
|
St. Joseph.s Hospital Health Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26122
|
Century Technology Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Century Technology Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.204.14.0/24
|
Century Technology Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394502
|
Baudville Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baudville Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.204.36.0/24
|
Baudville Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14842
|
Princeton Financial Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Princeton Financial Systems LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.204.249.0/24, 74.204.250.0/24
|
Princeton Financial Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36102
|
University of Tennessee at Chattanooga
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Tennessee at Chattanooga có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 150.182.128.0/17, 192.30.208.0/24, 74.205.132.0/24
|
University of Tennessee at Chattanooga có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14209
|
Minacs Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minacs Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.194.231.0/24, 216.85.164.0/24, 74.205.160.0/21, 74.205.168.0/23, 74.205.172.0/23, 74.205.175.0/24, 74.205.179.0/24, 74.205.182.0/23, 74.205.184.0/23, 74.205.187.0/24, 74.205.188.0/22
|
Minacs Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14214
|
Aditya Birla Minacs Worldwide Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aditya Birla Minacs Worldwide Inc. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 74.205.170.0/23, 74.205.174.0/24, 74.205.176.0/23, 74.205.178.0/24, 74.205.181.0/24, 74.205.186.0/24
|
Aditya Birla Minacs Worldwide Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53618
|
White Cloud Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): White Cloud Technologies LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 141.193.8.0/22, 147.160.6.0/24, 161.38.44.0/22, 207.135.218.0/23, 208.64.8.0/22, 209.206.120.0/22, 216.180.115.0/24, 74.205.204.0/22
|
White Cloud Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395341
|
MultiLynq LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): MultiLynq LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.205.247.0/24
|
MultiLynq LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32640
|
Hartwick College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hartwick College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.205.250.0/24
|
Hartwick College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16655
|
Randolph Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Randolph Telephone Company có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.118.150.0/23, 137.118.156.0/22, 137.118.160.0/20, 137.118.176.0/21, 137.118.196.0/22, 137.118.204.0/22, 137.118.208.0/22, 74.206.64.0/19
|
Randolph Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20477
|
EVSL
IPv4 Dải mạng (CIDR): EVSL có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.230.0/24, 199.4.255.0/24, 199.46.112.0/22, 216.130.208.0/20, 74.206.134.0/24, 74.206.136.0/21, 74.206.146.0/24, 96.63.173.0/24
|
EVSL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53543
|
Luther College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luther College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.203.196.0/24, 198.133.77.0/24, 74.207.32.0/19
|
Luther College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46115
|
Geostar LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geostar LLC. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.84.0/22, 162.217.132.0/22, 199.96.152.0/22, 207.58.192.0/24, 74.207.216.0/24
|
Geostar LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22062
|
Plant Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Plant Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 209.164.224.0/19, 74.209.74.0/23, 74.209.76.0/23
|
Plant Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20222
|
Digital Fortress Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Fortress Inc. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.177.18.0/24, 173.225.16.0/20, 204.128.250.0/24, 209.20.152.0/23, 216.168.32.0/19, 74.209.161.0/24, 74.209.162.0/24, 74.209.168.0/23, 74.209.182.0/23
|
Digital Fortress Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11739, AS3361
|
Meritage Group LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meritage Group LP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.30.150.0/23, 74.212.143.0/24
|
Meritage Group LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10723
|
Central Access Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Access Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 146.12.128.0/19, 146.12.192.0/20, 158.247.32.0/20, 195.85.118.0/23, 195.85.64.0/23, 206.82.96.0/21, 74.214.0.0/20
|
Central Access Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397976
|
Brigham Young University Hawaii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brigham Young University Hawaii có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.228.240.0/20, 74.214.64.0/19
|
Brigham Young University Hawaii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22739
|
Ramapo College of New Jersey
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ramapo College of New Jersey có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.156.17.0/24, 192.107.108.0/24, 198.138.207.0/24, 198.138.208.0/23, 198.138.210.0/24, 199.115.136.0/21, 204.143.61.0/24, 204.143.62.0/23, 204.143.64.0/22, 204.143.68.0/24, 74.214.96.0/19
|
Ramapo College of New Jersey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18794
|
Gecko Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gecko Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.214.160.0/20
|
Gecko Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10977
|
PulsePoint Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): PulsePoint Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.148.26.0/23, 74.214.192.0/21
|
PulsePoint Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19189
|
OSIsoft LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OSIsoft LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.140.26.0/23, 74.217.96.0/24
|
OSIsoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36119
|
P. Schoenfeld Asset Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): P. Schoenfeld Asset Management LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.246.42.0/24, 74.217.170.0/24
|
P. Schoenfeld Asset Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26200
|
Cantor Fitzgerald & Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cantor Fitzgerald & Co. có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 148.106.0.0/18, 148.106.129.0/24, 148.106.130.0/23, 148.106.133.0/24, 148.106.135.0/24, 148.106.136.0/22, 148.106.141.0/24, 148.106.142.0/23, 148.106.144.0/21, 148.106.155.0/24, 148.106.156.0/22, 148.106.160.0/19, 148.106.192.0/18, 148.106.64.0/22, 148.106.68.0/24, 148.106.73.0/24, 148.106.74.0/23, 148.106.76.0/22, 148.106.80.0/24, 148.106.85.0/24, 148.106.86.0/23, 148.106.88.0/22, 148.106.92.0/24, 148.106.94.0/24, 148.106.96.0/19, 74.217.171.0/24, 75.98.77.0/24
|
Cantor Fitzgerald & Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19602
|
TradeGlobal LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): TradeGlobal LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.218.38.0/24
|
TradeGlobal LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11781
|
Cree Lighting A Company Of Ideal Industries Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cree Lighting A Company Of Ideal Industries Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.219.67.0/24
|
Cree Lighting A Company Of Ideal Industries Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36199
|
AtNetHost LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): AtNetHost LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.219.100.0/24
|
AtNetHost LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27175
|
Fisher-Titus Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fisher-Titus Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.219.102.0/24
|
Fisher-Titus Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26500
|
Snap-on Business Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Snap-on Business Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.255.36.0/22, 74.219.168.0/22
|
Snap-on Business Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5787
|
Mosaic Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mosaic Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.248.0.0/18, 216.41.192.0/20, 74.220.0.0/20
|
Mosaic Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26472
|
Thrive Operations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thrive Operations LLC có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.132.30.0/24, 198.168.31.0/24, 216.38.64.0/23, 216.38.66.0/24, 216.38.67.0/24, 216.38.68.0/22, 216.38.72.0/21, 74.220.85.0/24, 74.220.86.0/23, 74.220.90.0/23
|
Thrive Operations LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14729, AS55189
|
Houlton Regional Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Houlton Regional Hospital có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.221.74.0/24
|
Houlton Regional Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53742
|
Geographic Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Geographic Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.221.88.0/21
|
Geographic Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54324
|
Trojan Hosting LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trojan Hosting LLC. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.231.237.0/24
|
Trojan Hosting LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20450
|
Lafayette General Medical Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lafayette General Medical Center có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.231.238.0/24
|
Lafayette General Medical Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26712
|
Wireless Maritime Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Maritime Services LLC có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.209.66.0/23, 74.252.100.0/22, 74.252.104.0/22, 74.254.100.0/22, 98.79.80.0/24, 98.79.83.0/24, 98.79.84.0/22, 98.79.88.0/21
|
Wireless Maritime Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19483
|
Orgill Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orgill Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.88.36.0/23, 208.88.38.0/24, 208.88.39.0/24, 74.254.143.0/24
|
Orgill Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS27550, AS32032
|
Retirement Systems of Alabama
IPv4 Dải mạng (CIDR): Retirement Systems of Alabama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 74.254.150.0/24
|
Retirement Systems of Alabama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27622
|
Trang 434 trên 1.443