Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Dorman Trading L.L.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dorman Trading L.L.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.74.96.0/24
|
Dorman Trading L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23232
|
The Board of Pensions of the Presbyterian Church (USA)
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Board of Pensions of the Presbyterian Church (USA) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.74.115.0/24
|
The Board of Pensions of the Presbyterian Church (USA) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22620
|
Bill Gosling Outsourcing Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bill Gosling Outsourcing Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.97.229.0/24, 76.74.137.0/24
|
Bill Gosling Outsourcing Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397003
|
Pivotel Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pivotel Solutions Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 107.6.32.0/23, 162.210.252.0/22, 185.50.132.0/22, 195.3.164.0/22, 76.74.188.0/22, 91.201.170.0/24, 94.229.0.0/20
|
Pivotel Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41458
|
Concord Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Concord Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.74.208.0/24
|
Concord Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15197
|
Venture Computers of Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Venture Computers of Canada có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.16.152.0/22, 199.193.48.0/22, 76.74.210.0/24
|
Venture Computers of Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53525
|
Daniel Cid
IPv4 Dải mạng (CIDR): Daniel Cid có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 185.228.168.0/22, 185.70.162.0/23, 76.76.0.0/23
|
Daniel Cid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205157
|
Independence Telecommunications Utility
IPv4 Dải mạng (CIDR): Independence Telecommunications Utility có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.105.47.0/24, 199.59.236.0/22, 208.81.192.0/21, 76.76.6.0/23
|
Independence Telecommunications Utility có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26123
|
Sembracare Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sembracare Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.76.11.0/24
|
Sembracare Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398939
|
Alliance Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.93.164.0/22, 216.73.164.0/22, 76.76.13.0/24
|
Alliance Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398839
|
NETSPI
IPv4 Dải mạng (CIDR): NETSPI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.145.124.0/23, 76.76.14.0/24
|
NETSPI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397919
|
SALT
IPv4 Dải mạng (CIDR): SALT có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.43.115.0/24, 138.43.248.0/22, 149.112.19.0/24, 76.76.15.0/24
|
SALT có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS397343, AS398132, AS398831
|
ScoutDNS
IPv4 Dải mạng (CIDR): ScoutDNS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.76.16.0/24
|
ScoutDNS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47037
|
Credit Acceptance Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Acceptance Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 184.175.131.0/24, 199.217.96.0/23, 204.182.35.0/24, 204.248.0.0/24, 208.10.25.0/24, 76.76.24.0/24
|
Credit Acceptance Corporation có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS19055, AS22713, AS395352
|
Slice Wireless Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slice Wireless Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.76.25.0/24
|
Slice Wireless Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398783
|
Age of Learning Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Age of Learning Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.254.187.0/24, 76.76.26.0/23
|
Age of Learning Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395423
|
HomeStreet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): HomeStreet Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.32.214.0/23, 76.76.29.0/24
|
HomeStreet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33031
|
Allegiant Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allegiant Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.69.81.0/24, 76.76.30.0/23
|
Allegiant Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394672
|
Interweb Media
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interweb Media có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.65.60.0/22, 208.66.68.0/22, 208.75.188.0/22, 76.76.96.0/19
|
Interweb Media có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21793
|
WWLTH Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): WWLTH Inc có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.71.230.0/23, 209.51.0.0/22, 76.77.16.0/23, 76.77.21.0/24
|
WWLTH Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS399660, AS46455
|
Gree Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gree Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.11.156.0/22, 116.93.144.0/20, 157.112.192.0/18, 180.178.68.0/22, 76.77.48.0/20
|
Gree Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55394
|
Washington College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington College có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.146.226.0/24, 209.243.32.0/20, 76.78.85.0/24
|
Washington College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21767
|
Grambling State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grambling State University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 100.43.16.0/23, 198.99.190.0/24, 199.181.176.0/24, 76.78.86.0/24
|
Grambling State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29840
|
Union College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Union College có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.106.0.0/19, 172.83.82.0/24, 192.52.218.0/24, 76.78.88.0/24
|
Union College có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS19846, AS19999
|
Lyon College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lyon College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.247.98.0/24, 76.78.92.0/24
|
Lyon College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399999
|
Americantours International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Americantours International Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.79.184.0/24
|
Americantours International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27242
|
City of Oxnard
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Oxnard có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.81.180.0/24
|
City of Oxnard có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25910
|
Interactions Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interactions Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.40.250.0/23, 76.164.208.0/21
|
Interactions Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40417
|
KSB Industries LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): KSB Industries LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.143.64.0/22, 192.184.0.0/23, 76.164.224.0/22
|
KSB Industries LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400690
|
Dallas County of
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dallas County of có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.164.228.0/23
|
Dallas County of có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398381
|
Classic Vacations LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Classic Vacations LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.164.231.0/24
|
Classic Vacations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30117
|
Tradingview Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tradingview Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.238.216.0/23, 76.164.232.0/23
|
Tradingview Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400416
|
Harlan Community Television Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Harlan Community Television Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.48.44.0/22, 199.195.184.0/22, 76.164.240.0/20
|
Harlan Community Television Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21779
|
Tulane University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tulane University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 129.81.0.0/16, 76.165.10.0/23, 76.165.12.0/23
|
Tulane University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10349
|
Southern University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern University có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.195.100.0/24, 192.203.199.0/24, 192.203.200.0/24, 192.207.173.0/24, 199.233.131.0/24, 199.233.168.0/24, 76.165.204.0/24, 76.165.215.0/24, 76.165.24.0/22
|
Southern University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26002
|
The University of Louisiana at Monroe
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Louisiana at Monroe có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.135.131.0/24, 198.202.242.0/24, 198.232.231.0/24, 76.165.32.0/20
|
The University of Louisiana at Monroe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23294
|
Northwestern State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwestern State University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.102.223.0/24, 199.184.208.0/23, 199.184.64.0/22, 199.184.68.0/24, 76.165.60.0/22, 76.165.64.0/20
|
Northwestern State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23207
|
Louisiana Community and Technical College System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisiana Community and Technical College System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.165.120.0/24
|
Louisiana Community and Technical College System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396992
|
University of New Orleans
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of New Orleans có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 104.141.12.0/24, 137.30.0.0/16, 192.31.223.0/24, 76.165.128.0/19
|
University of New Orleans có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26333, AS400943
|
University of Louisiana at Lafayette
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Louisiana at Lafayette có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.70.0.0/16, 76.165.160.0/20
|
University of Louisiana at Lafayette có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22985
|
Louisiana Cancer Research Center
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisiana Cancer Research Center có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.174.174.0/24, 76.165.201.0/24
|
Louisiana Cancer Research Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54529
|
Louisiana State University in Shreveport
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisiana State University in Shreveport có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 198.182.205.0/24, 76.165.213.0/24
|
Louisiana State University in Shreveport có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30564
|
Lsu Agcenter
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lsu Agcenter có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.190.249.0/24, 76.165.220.0/23, 76.165.222.0/24
|
Lsu Agcenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26303
|
Louisiana State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisiana State University có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 130.39.0.0/16, 167.96.0.0/16, 173.253.128.0/17, 192.16.176.0/24, 199.190.250.0/23, 199.190.252.0/24, 204.90.32.0/20, 204.90.48.0/22, 76.165.224.0/19, 96.125.0.0/17
|
Louisiana State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2055
|
DSCI Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): DSCI Corporation có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.125.101.0/24, 199.125.102.0/23, 199.125.64.0/24, 199.125.96.0/22, 199.164.25.0/24, 204.14.64.0/22, 204.14.68.0/23, 204.14.70.0/24, 209.104.240.0/22, 209.104.244.0/23, 209.104.247.0/24, 209.104.249.0/24, 209.104.251.0/24, 209.104.252.0/22, 76.191.41.0/24
|
DSCI Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33748
|
Mass College of Liberal Arts
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mass College of Liberal Arts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.191.48.0/20
|
Mass College of Liberal Arts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40944
|
Heritage Bank
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heritage Bank có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 76.191.66.0/24, 76.191.89.0/24
|
Heritage Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395442
|
City of Kirkland Washington
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Kirkland Washington có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.191.73.0/24
|
City of Kirkland Washington có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53472
|
Tnemec Company Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tnemec Company Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.194.23.0/24
|
Tnemec Company Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29718
|
R Cable Y Telecable Telecomunicaciones S.A.U.
IPv4 Dải mạng (CIDR): R Cable Y Telecable Telecomunicaciones S.A.U. có 27 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 178.60.0.0/18, 178.60.128.0/18, 178.60.192.0/22, 178.60.196.0/24, 178.60.198.0/23, 178.60.200.0/21, 178.60.208.0/20, 178.60.224.0/19, 185.144.232.0/22, 185.30.240.0/22, 185.54.192.0/22, 188.171.0.0/16, 212.51.32.0/19, 212.89.0.0/19, 213.141.32.0/19, 213.60.0.0/16, 77.26.0.0/15, 83.165.0.0/16, 83.97.128.0/17, 85.152.0.0/16, 91.116.128.0/17, 91.116.64.0/18, 91.117.0.0/16, 92.53.192.0/19, 93.156.0.0/17, 93.156.128.0/18, 93.156.224.0/19
|
R Cable Y Telecable Telecomunicaciones S.A.U. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12334, AS12946
|
Trang 436 trên 1.443