Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Georgia Aquarium Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Georgia Aquarium Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 165.140.248.0/22, 74.255.42.0/24
|
Georgia Aquarium Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40057
|
San Francisco Municipal Transportation Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Francisco Municipal Transportation Agency có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.10.224.0/20
|
San Francisco Municipal Transportation Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395733
|
Cook Children.s Health Care System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cook Children.s Health Care System có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.5.221.0/24, 75.11.232.0/23
|
Cook Children.s Health Care System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16778
|
Uhlig LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uhlig LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.13.79.0/24
|
Uhlig LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54526
|
Avatara LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avatara LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.27.152.0/23
|
Avatara LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40054
|
AllCare Pharmacy
IPv4 Dải mạng (CIDR): AllCare Pharmacy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.46.208.0/24
|
AllCare Pharmacy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397314
|
West Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): West Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.38.32.0/20, 199.38.48.0/22, 216.57.96.0/20, 75.78.0.0/16
|
West Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6498
|
Financial Industry Regulatory Authority Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Financial Industry Regulatory Authority Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 150.123.0.0/16, 198.202.240.0/23, 75.98.60.0/23
|
Financial Industry Regulatory Authority Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16719
|
Estech Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Estech Systems Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.95.0/24, 192.64.95.0/24, 75.98.65.0/24
|
Estech Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33206
|
Quantalgo Ventures Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quantalgo Ventures Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 192.96.78.0/24, 75.98.198.0/24
|
Quantalgo Ventures Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17241
|
Airwave Broadband Wireless. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airwave Broadband Wireless. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.98.240.0/20
|
Airwave Broadband Wireless. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14841
|
DePaul University
IPv4 Dải mạng (CIDR): DePaul University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 140.192.0.0/16, 216.220.176.0/20, 75.102.192.0/18
|
DePaul University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20130
|
NGP Van Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NGP Van Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 161.199.13.0/24, 192.82.209.0/24, 75.103.230.0/24
|
NGP Van Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26767, AS397820
|
Eastern Florida State College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Florida State College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.112.68.0/24
|
Eastern Florida State College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53979
|
City of Daytona Beach
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Daytona Beach có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.112.148.0/24
|
City of Daytona Beach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393993
|
Ethnos360 Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ethnos360 Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.112.179.0/24
|
Ethnos360 Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18696
|
Baillie Lumber Co. L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baillie Lumber Co. L.P. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.83.52.0/23, 75.127.8.0/24
|
Baillie Lumber Co. L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393962
|
Collins Communications Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collins Communications Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 162.252.128.0/22, 75.127.16.0/20
|
Collins Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11624
|
Abound Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abound Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.127.117.0/24
|
Abound Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54151
|
Travel Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travel Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.131.185.0/24
|
Travel Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54124
|
Progressive Produce Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Progressive Produce Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.170.229.0/24, 75.140.129.0/24
|
Progressive Produce Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16386
|
Acuity A Mutual Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Acuity A Mutual Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.3.0/24
|
Acuity A Mutual Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23493
|
Gesa Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gesa Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 199.245.112.0/23, 75.141.8.0/24
|
Gesa Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53729
|
American Credit Acceptance
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Credit Acceptance có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 75.141.35.0/24, 75.141.80.0/24
|
American Credit Acceptance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62691
|
Yakima Valley Farm Workers Clinic
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yakima Valley Farm Workers Clinic có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.36.0/24
|
Yakima Valley Farm Workers Clinic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63282
|
Group Health Cooperative of South Central Wisconsin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Group Health Cooperative of South Central Wisconsin có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 147.202.206.0/24, 75.141.38.0/24
|
Group Health Cooperative of South Central Wisconsin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54619
|
North Oaks Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): North Oaks Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.39.0/24
|
North Oaks Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36402
|
Frac Rack LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Frac Rack LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 206.196.123.0/24, 209.96.64.0/19, 75.141.40.0/24
|
Frac Rack LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27556
|
Valley County Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Valley County Health System có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.42.0/24
|
Valley County Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23070
|
Mohela
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mohela có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.124.159.0/24, 75.141.60.0/24
|
Mohela có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53697
|
Fort Healthcare Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Healthcare Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.61.0/24
|
Fort Healthcare Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55065
|
Denso Manufacturing Tennessee Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Denso Manufacturing Tennessee Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.62.0/24
|
Denso Manufacturing Tennessee Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32853
|
Wellmont Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellmont Health System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 151.102.0.0/16, 199.21.144.0/22, 75.141.70.0/24
|
Wellmont Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32104
|
Radio Systems Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radio Systems Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.74.0/24
|
Radio Systems Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394443
|
Baker Boyer Bancorp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker Boyer Bancorp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.83.0/24
|
Baker Boyer Bancorp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396384
|
Dow Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dow Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.91.0/24
|
Dow Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394537
|
US Conec Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): US Conec Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 75.141.93.0/24
|
US Conec Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55042
|
County of Albemarle
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Albemarle có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.3.238.0/23
|
County of Albemarle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53369
|
LCEC
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCEC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.152.90.0/23, 76.7.47.0/24
|
LCEC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26160
|
Albemarle County Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Albemarle County Public Schools có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.81.10.0/23, 192.161.72.0/22, 76.7.54.0/23, 76.7.60.0/23
|
Albemarle County Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25629
|
Collier County Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Collier County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.7.93.0/24
|
Collier County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36739
|
Edge Technology Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edge Technology Group LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 103.88.43.0/24, 108.179.58.0/24, 147.78.60.0/23, 167.206.209.0/24, 203.86.144.0/24, 209.160.248.0/24, 76.8.87.0/24, 84.45.50.0/24, 84.45.70.0/24
|
Edge Technology Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40513
|
Skyview Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skyview Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 76.9.181.0/24
|
Skyview Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13963
|
WVVA.net Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): WVVA.net Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.115.192.0/20, 76.9.224.0/20
|
WVVA.net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40091
|
Whiz to Coho Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whiz to Coho Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.67.200.0/21, 76.9.240.0/20
|
Whiz to Coho Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11195
|
ZID Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZID Internet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 207.253.126.0/24, 207.253.227.0/24, 76.10.133.0/24
|
ZID Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14659
|
Bluetone Communications LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bluetone Communications LLC. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 216.120.186.0/24, 76.10.193.0/24, 76.10.215.0/24, 76.10.220.0/24
|
Bluetone Communications LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26278
|
Ntegrated Solutions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ntegrated Solutions có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 208.81.48.0/21, 76.10.224.0/20
|
Ntegrated Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19223
|
EdgeUno
IPv4 Dải mạng (CIDR): EdgeUno có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 149.112.2.0/24, 76.72.160.0/20
|
EdgeUno có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55211
|
Neptuno Media Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neptuno Media Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 204.15.144.0/21, 208.81.168.0/21, 76.72.240.0/20
|
Neptuno Media Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30526
|
Trang 435 trên 1.443