Xem 0G (0G) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.301490 | Ƀ0.00000354 | $23,871,936 | Ƀ280.64 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.301700 | Ƀ0.00000355 | $12,982,929 | Ƀ152.63 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.301700 | Ƀ0.00000355 | $6,874,750 | Ƀ80.82 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.183900 | Ƀ0.00000238 | $5,307,243 | Ƀ68.56 | N/A | 1 tháng 12 giờ trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.301600 | Ƀ0.00000355 | $4,885,969 | Ƀ57.44 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.300300 | Ƀ0.00000353 | $3,542,113 | Ƀ41.64 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.301500 | Ƀ0.00000354 | $2,405,502 | Ƀ28.28 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.301100 | Ƀ0.00000353 | $2,274,882 | Ƀ26.68 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.301500 | Ƀ0.00000354 | $1,682,399 | Ƀ19.78 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.301700 | Ƀ0.00000355 | $1,621,101 | Ƀ19.06 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.300900 | Ƀ0.00000353 | $1,142,990 | Ƀ13.41 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
|
|
0G/USDC | swap | 0G | USD Coin | $0.301540 | Ƀ0.00000354 | $1,106,778 | Ƀ13.01 | N/A | 5 phút 16 giây trước |
| 0G/USDC | spot | 0G | USD Coin | $0.300900 | Ƀ0.00000353 | $984,820 | Ƀ11.55 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.233600 | Ƀ0.00000273 | $871,288 | Ƀ10.19 | N/A | 1 tuần 3 ngày trước | |
|
|
0G/KRW | spot | 0G | KRW | $0.298685 | Ƀ0.00000351 | $813,981 | Ƀ9.56 | N/A | 4 phút 15 giây trước |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.301100 | Ƀ0.00000353 | $477,370 | Ƀ5.60 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.302100 | Ƀ0.00000354 | $459,645 | Ƀ5.39 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.301000 | Ƀ0.00000353 | $454,865 | Ƀ5.34 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.301400 | Ƀ0.00000354 | $358,840 | Ƀ4.22 | N/A | 5 phút 16 giây trước | |
|
|
0G/TRY | spot | 0G | TRY | $0.301150 | Ƀ0.00000354 | $326,200 | Ƀ3.83 | N/A | 4 phút 15 giây trước |
| 0G/TRY | spot | 0G | TRY | $0.300601 | Ƀ0.00000353 | $233,424 | Ƀ2.74 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.301400 | Ƀ0.00000354 | $205,094 | Ƀ2.41 | N/A | 4 phút 15 giây trước | |
| 0G/USDC | spot | 0G | USD Coin | $0.300800 | Ƀ0.00000353 | $171,546 | Ƀ2.01 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.301000 | Ƀ0.00000353 | $153,522 | Ƀ1.80 | N/A | 1 phút 16 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.301000 | Ƀ0.00000353 | $109,361 | Ƀ1.28 | N/A | 1 phút 16 giây trước |
Giá, chi tiết và khối lượng của 0G trên các thị trường và sàn giao dịch 31 - 49 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Backpack Exchange,
BigONE,
Binance, Binance US,
BingX,
Bitget, Bithumb,
Bitrue, Bitvavo,
BloFin, BTCTurk,
Bybit (Spot),
BYDFi,
CEX.IO, FMFW.io,
Gate.io,
HashKey Exchange,
Huobi, Hyperliquid,
Kraken,
Kucoin,
Lbank, Mercado Bitcoin,
MEXC,
OKX, Tokocrypto,
Toobit, Upbit,
WhiteBIT,
WOO X,
XT