Xem 0G (0G) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.295540 | Ƀ0.00000348 | $17,231,672 | Ƀ202.89 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.295600 | Ƀ0.00000348 | $7,663,615 | Ƀ90.23 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.295500 | Ƀ0.00000348 | $6,582,320 | Ƀ77.50 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.183900 | Ƀ0.00000238 | $5,307,243 | Ƀ68.56 | N/A | 1 tháng 1 ngày trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.294900 | Ƀ0.00000347 | $3,213,823 | Ƀ37.84 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.295300 | Ƀ0.00000348 | $2,231,596 | Ƀ26.28 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.295300 | Ƀ0.00000348 | $1,367,319 | Ƀ16.10 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.295300 | Ƀ0.00000348 | $1,294,332 | Ƀ15.25 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.295600 | Ƀ0.00000348 | $1,054,262 | Ƀ12.41 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/USDC | spot | 0G | USD Coin | $0.294900 | Ƀ0.00000347 | $1,020,756 | Ƀ12.03 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.295600 | Ƀ0.00000348 | $1,012,884 | Ƀ11.93 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.295200 | Ƀ0.00000348 | $913,799 | Ƀ10.77 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.233600 | Ƀ0.00000273 | $871,288 | Ƀ10.19 | N/A | 1 tuần 4 ngày trước | |
|
|
0G/USDC | swap | 0G | USD Coin | $0.295615 | Ƀ0.00000348 | $546,535 | Ƀ6.44 | N/A | 5 phút 43 giây trước |
|
|
0G/KRW | spot | 0G | KRW | $0.296239 | Ƀ0.00000349 | $341,392 | Ƀ4.02 | N/A | 4 phút 44 giây trước |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.294900 | Ƀ0.00000347 | $302,531 | Ƀ3.56 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.296200 | Ƀ0.00000349 | $266,712 | Ƀ3.14 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.295000 | Ƀ0.00000348 | $258,881 | Ƀ3.05 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.295400 | Ƀ0.00000348 | $197,834 | Ƀ2.33 | N/A | 5 phút 43 giây trước | |
| 0G/TRY | spot | 0G | TRY | $0.294886 | Ƀ0.00000347 | $138,614 | Ƀ1.63 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
|
|
0G/TRY | spot | 0G | TRY | $0.295069 | Ƀ0.00000348 | $137,190 | Ƀ1.62 | N/A | 4 phút 44 giây trước |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.295200 | Ƀ0.00000348 | $129,329 | Ƀ1.52 | N/A | 4 phút 44 giây trước | |
| 0G/USDC | spot | 0G | USD Coin | $0.294600 | Ƀ0.00000347 | $111,913 | Ƀ1.32 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.295300 | Ƀ0.00000348 | $95,953 | Ƀ1.13 | N/A | 1 phút 46 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.295100 | Ƀ0.00000348 | $75,322 | Ƀ0.89 | N/A | 1 phút 46 giây trước |
Giá, chi tiết và khối lượng của 0G trên các thị trường và sàn giao dịch 31 - 49 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Backpack Exchange,
BigONE,
Binance, Binance US,
BingX,
Bitget, Bithumb,
Bitrue, Bitvavo,
BloFin, BTCTurk,
Bybit (Spot),
BYDFi,
CEX.IO, FMFW.io,
Gate.io,
HashKey Exchange,
Huobi, Hyperliquid,
Kraken,
Kucoin,
Lbank, Mercado Bitcoin,
MEXC,
OKX, Tokocrypto,
Toobit, Upbit,
WhiteBIT,
WOO X,
XT