Xem 0G (0G) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.212160 | Ƀ0.00000263 | $8,763,745 | Ƀ108.78 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.211900 | Ƀ0.00000263 | $7,077,746 | Ƀ87.85 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.211900 | Ƀ0.00000263 | $6,555,578 | Ƀ81.37 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.183900 | Ƀ0.00000238 | $5,307,243 | Ƀ68.56 | N/A | 1 tháng 3 tuần trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.212300 | Ƀ0.00000263 | $1,941,623 | Ƀ24.09 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.212300 | Ƀ0.00000264 | $1,763,923 | Ƀ21.89 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.210900 | Ƀ0.00000262 | $1,659,726 | Ƀ20.60 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.211900 | Ƀ0.00000263 | $1,611,570 | Ƀ20.00 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.212300 | Ƀ0.00000263 | $1,183,625 | Ƀ14.68 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDC | spot | 0G | USD Coin | $0.211500 | Ƀ0.00000262 | $1,014,609 | Ƀ12.59 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.212000 | Ƀ0.00000263 | $944,580 | Ƀ11.72 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
|
|
0G/KRW | spot | 0G | KRW | $0.213067 | Ƀ0.00000264 | $599,137 | Ƀ7.44 | N/A | 2 phút 3 giây trước |
|
|
0G/USDC | swap | 0G | USD Coin | $0.212155 | Ƀ0.00000263 | $565,328 | Ƀ7.02 | N/A | 2 phút 8 giây trước |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.211900 | Ƀ0.00000263 | $531,878 | Ƀ6.60 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.212400 | Ƀ0.00000264 | $486,023 | Ƀ6.03 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.211900 | Ƀ0.00000263 | $426,939 | Ƀ5.30 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.212000 | Ƀ0.00000263 | $388,322 | Ƀ4.82 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.212300 | Ƀ0.00000263 | $274,218 | Ƀ3.40 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | swap | 0G | Tether USD | $0.211900 | Ƀ0.00000263 | $216,479 | Ƀ2.69 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.212300 | Ƀ0.00000263 | $210,636 | Ƀ2.61 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.212200 | Ƀ0.00000263 | $176,246 | Ƀ2.19 | N/A | 2 phút 3 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.211800 | Ƀ0.00000263 | $144,275 | Ƀ1.79 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDC | spot | 0G | USD Coin | $0.212000 | Ƀ0.00000263 | $142,520 | Ƀ1.77 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/TRY | spot | 0G | TRY | $0.212217 | Ƀ0.00000263 | $122,367 | Ƀ1.52 | N/A | 2 phút 8 giây trước | |
| 0G/USDT | spot | 0G | Tether USD | $0.212400 | Ƀ0.00000264 | $106,480 | Ƀ1.32 | N/A | 2 phút 8 giây trước |
Giá, chi tiết và khối lượng của 0G trên các thị trường và sàn giao dịch 31 - 47 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Backpack Exchange,
BigONE,
Binance, Binance US,
BingX,
Bitget, Bithumb,
Bitrue, Bitvavo,
BloFin, BTCTurk,
Bybit (Spot),
BYDFi,
Deepcoin, FMFW.io,
Gate.io,
HashKey Exchange,
Huobi, Hyperliquid,
Kraken,
Kucoin,
Lbank, Mercado Bitcoin,
MEXC,
OKX, Tokocrypto,
Toobit, Upbit,
WhiteBIT,
WOO X,
XT