Vốn hóa thị trường $2.69T -0.26%
Khối lượng 24h $53.85B -14.15%
BTC % 60.1506% 0.1%
ETH % 10.6413% -0.97%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
0G 0G

0G (0G) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

0G 0G

Giá 0G - 0G ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.207300
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.020500
% Thay đổi 1 giờ -2.5846%
% Thay đổi 24 giờ -6.326%
% Thay đổi 7 ngày -5.9292%
% Thay đổi
30d
-18.2622%
60d
31.8041%
90d
18.1111%
0G Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.2278
Thấp 24h $0.2059
Cao 24h $0.2298
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0239
0G Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.2059
2026-10-24 15:20:02
Cao 7d $0.2473
2026-10-21 15:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.041399
0G Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$7.07
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
23-09-2025
397 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.07%
% Đến ATH
USD
3,312.24%
0G ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.137000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-08-2026
83 ngày trước
ATL Từ %
USD
51.31%
0G 0G

Giá 0G - 0G ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000258
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000024
% Thay đổi 1 giờ -2.1602%
% Thay đổi 24 giờ -5.9923%
% Thay đổi 7 ngày -4.5511%
% Thay đổi
30d
-15.0262%
60d
28.9082%
90d
-6.9458%
0G Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000282
Thấp 24h Ƀ0.00000257
Cao 24h Ƀ0.00000284
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000026
0G Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000257
2026-10-25 08:14:03
Cao 7d Ƀ0.00000295
2026-10-23 19:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000038
0G Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ9.12530859
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
290 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
354,356,233.68%
0G ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000197
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-08-2026
60 ngày trước
ATL Từ %
BTC
30.55%
OKX Vĩnh viễn

0G

$0.207600

Mua 0G · OKX
Mua 0G ở đâu?
0G 0G

Chuyển đổi 0G sang USD - Máy tính 0G

Chuyển đổi 0G sang USD

0G
USD

Chuyển đổi USD sang 0G

USD
0G
1 0G = $0.207300
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
0G 0G

Khối lượng và Thị trường

0G Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2,158,136
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ27
Khối lượng 24h
0G
10,410,689 0G
0G Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$124,395,271
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,545
0G Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 213,243,998 0G
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 0G
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
202
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 197
0G 0G

0G là gì?

0G là một blockchain Layer 1 dạng modular và một hệ điều hành AI phi tập trung. Nó cung cấp hạ tầng có thể mở rộng cho các ứng dụng AI on-chain bằng cách tách riêng việc lưu trữ dữ liệu và tính toán.
0G 0G

Công nghệ và chi tiết của 0G (0G)

Tên tiền tệ 0G
Ký hiệu tiền tệ 0G
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 0G trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x4B948d64dE1F71fCd12fB586f4c776421a35b3eE
Ngày bắt đầu dự án 22-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với 0G
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với 0G.

0G 0G

Phân tích thị trường của 0G

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 0G (0G) là $0.207300 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -6.326%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.5846%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -5.9292%.

Trong ngày qua, 0G đã được giao dịch trong khoảng từ $0.2059 USD đến $0.2298 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.020500 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.2059 USD đến mức cao $0.2473 USD, chênh lệch $0.041399 USD.

Xét về dài hạn, 0G đã ghi nhận mức biến động giá -18.2622% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 31.8041% và 18.1111%.

So với cặp Bitcoin, 0G (0G) có giá hiện tại là Ƀ0.00000258, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000026. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000282, giá thấp nhất là Ƀ0.00000257 và giá cao nhất là Ƀ0.00000284. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 0G so với Bitcoin là Ƀ0.00000257 và giá cao nhất là Ƀ0.00000295.
0G 0G

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của 0G là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 0G, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $7.07 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 23-09-2025, cách đây 397 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.07%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 0G cần tăng thêm 3,312.24%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ9.12530859, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 290 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 354,356,233.68% để đạt lại mức ATH.

0G 0G

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của 0G là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.137000 USD, được ghi nhận cách đây 83 ngày, vào ngày 03-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 51.31%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000197, xảy ra cách đây 60 ngày, vào ngày 26-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 30.55%.

0G 0G

Vốn hóa thị trường của 0G là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2,158,136 USD, tương đương 10,410,689 0G. Vốn hóa thị trường hiện tại của 0G là $124,395,271 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 213,243,998 0G.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-25-2026 08:24:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của 0G trên các thị trường và sàn giao dịch 30 - 46 Pairs

0G 0G

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của 0G, biểu đồ đường và nến. Giá 0G tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

0G chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho 0G trên TradingView.

Mở 0G trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

0G 0G

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 0G.

0G 0G

Whitepaper của 0G

0G 0G

0G Thành viên nhóm

-
0G 0G

0G Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
83.18 / 100
Xếp hạng:
4.16 trên 5
Tính toán lúc 24-10-2026
Điểm số:
90.36 / 100
Xếp hạng:
4.52 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của 0G
Trình khám phá giao dịch 0G
Tài khoản Twitter chính thức của 0G
Mã nguồn của 0G
Blog của 0G -
Diễn đàn / Bảng tin của 0G
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-25-2026 08:24:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 08:24:02 UTC

0G (0G) giá hiện tại và chi tiết 0G. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 0G.

0G 0G

Giá tiền pháp định toàn cầu cho 0G

So sánh giá trị 0G bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

0G/USD Đô la USD
$ 0.207300
0G/EUR Euro
€ 0.185024
0G/JPY Yên
¥ 32.52
0G/GBP Bảng Anh
£ 0.154996
0G/ARS Peso Argentina
AR$ 317.01
0G/AUD Đô la Úc
AU$ 0.294880
0G/BDT Taka Bangladesh
Tk 25.62
0G/BRL Real Brazil
R$ 1.0322
0G/CAD Đô la Canada
CA$ 0.290272
0G/CLP Peso Chile
CL$ 204.49
0G/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.3835
0G/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.63
0G/INR Rupee Ấn Độ
₹ 19.68
0G/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,750.86
0G/SGD Đô la Singapore
S$ 0.264701
0G/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.643774
0G/KRW Won Hàn Quốc
₩ 274.37
0G/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.846883
0G/MXN Peso Mexico
MX$ 3.87
0G/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.813453
0G/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.363971
0G/NGN Naira Nigeria
₦ 279.45
0G/PKR Rupee Pakistan
₨ 57.32
0G/PHP Peso Philippines
₱ 13.19
0G/RUB Rúp Nga
₽ 16.65
0G/ZAR Rand Nam Phi
R 3.44
0G/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.171039
0G/THB Baht Thái Lan
฿ 6.97
0G/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 10.30
0G/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 182.82
0G/COP Peso Colombia
CO$ 657.44
0G/PEN Sol Peru
S/ 0.711427
0G/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,357.28
0G/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 9.38
0G/EGP Bảng Ai Cập
E£ 11.42
0G/AED Dirham UAE
د.إ 0.761309
0G/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.778049
0G/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.755113
0G/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.76
0G/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 94.06