Vốn hóa thị trường $2.69T -1.34%
Khối lượng 24h $61.36B -0.79%
BTC % 60.1136% 0.17%
ETH % 10.6475% -1.04%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
0G 0G

0G (0G) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

0G 0G

Giá 0G - 0G ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.212200
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.022800
% Thay đổi 1 giờ 0.4259%
% Thay đổi 24 giờ -7.939%
% Thay đổi 7 ngày -1.5228%
% Thay đổi
30d
-9.4163%
60d
47.0625%
90d
32.2727%
0G Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.235
Thấp 24h $0.2059
Cao 24h $0.2406
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.0347
0G Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.2059
2026-10-24 15:20:02
Cao 7d $0.2473
2026-10-21 15:34:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.041399
0G Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$7.07
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
23-09-2025
396 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.00%
% Đến ATH
USD
3,233.45%
0G ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.137000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
03-08-2026
82 ngày trước
ATL Từ %
USD
54.89%
0G 0G

Giá 0G - 0G ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000264
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000024
% Thay đổi 1 giờ 0.2536%
% Thay đổi 24 giờ -6.7075%
% Thay đổi 7 ngày -0.9105%
% Thay đổi
30d
-5.4457%
60d
42.779%
90d
6.9758%
0G Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000288
Thấp 24h Ƀ0.00000259
Cao 24h Ƀ0.00000295
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000035
0G Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000259
2026-10-24 15:26:02
Cao 7d Ƀ0.00000295
2026-10-23 19:28:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000035
0G Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ9.12530859
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
289 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
345,583,377.78%
0G ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000197
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
26-08-2026
59 ngày trước
ATL Từ %
BTC
33.87%
OKX Vĩnh viễn

0G

$0.212600

Mua 0G · OKX
Mua 0G ở đâu?
0G 0G

Chuyển đổi 0G sang USD - Máy tính 0G

Chuyển đổi 0G sang USD

0G
USD

Chuyển đổi USD sang 0G

USD
0G
1 0G = $0.212200
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
0G 0G

Khối lượng và Thị trường

0G Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$3,068,009
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ38
Khối lượng 24h
0G
14,458,102 0G
0G Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$127,335,632
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,585
0G Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 213,243,998 0G
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 0G
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
201
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 197
0G 0G

0G là gì?

0G là một blockchain Layer 1 dạng modular và một hệ điều hành AI phi tập trung. Nó cung cấp hạ tầng có thể mở rộng cho các ứng dụng AI on-chain bằng cách tách riêng việc lưu trữ dữ liệu và tính toán.
0G 0G

Công nghệ và chi tiết của 0G (0G)

Tên tiền tệ 0G
Ký hiệu tiền tệ 0G
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là 0G trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x4B948d64dE1F71fCd12fB586f4c776421a35b3eE
Ngày bắt đầu dự án 22-09-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với 0G
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với 0G.

0G 0G

Phân tích thị trường của 0G

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử 0G (0G) là $0.212200 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -7.939%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.4259%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -1.5228%.

Trong ngày qua, 0G đã được giao dịch trong khoảng từ $0.2059 USD đến $0.2406 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.022800 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.2059 USD đến mức cao $0.2473 USD, chênh lệch $0.041399 USD.

Xét về dài hạn, 0G đã ghi nhận mức biến động giá -9.4163% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 47.0625% và 32.2727%.

So với cặp Bitcoin, 0G (0G) có giá hiện tại là Ƀ0.00000264, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000035. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000288, giá thấp nhất là Ƀ0.00000259 và giá cao nhất là Ƀ0.00000295. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của 0G so với Bitcoin là Ƀ0.00000259 và giá cao nhất là Ƀ0.00000295.
0G 0G

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của 0G là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của 0G, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $7.07 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 23-09-2025, cách đây 396 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.00%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, 0G cần tăng thêm 3,233.45%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ9.12530859, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 289 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 345,583,377.78% để đạt lại mức ATH.

0G 0G

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của 0G là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.137000 USD, được ghi nhận cách đây 82 ngày, vào ngày 03-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 54.89%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000197, xảy ra cách đây 59 ngày, vào ngày 26-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 33.87%.

0G 0G

Vốn hóa thị trường của 0G là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $3,068,009 USD, tương đương 14,458,102 0G. Vốn hóa thị trường hiện tại của 0G là $127,335,632 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 213,243,998 0G.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 21:08:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của 0G trên các thị trường và sàn giao dịch 31 - 47 Pairs

0G 0G

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của 0G, biểu đồ đường và nến. Giá 0G tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

0G chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho 0G trên TradingView.

Mở 0G trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

0G 0G

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho 0G.

0G 0G

Whitepaper của 0G

0G 0G

0G Thành viên nhóm

-
0G 0G

0G Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
83.18 / 100
Xếp hạng:
4.16 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
90.36 / 100
Xếp hạng:
4.52 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của 0G
Trình khám phá giao dịch 0G
Tài khoản Twitter chính thức của 0G
Mã nguồn của 0G
Blog của 0G -
Diễn đàn / Bảng tin của 0G
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 21:08:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 21:08:02 UTC

0G (0G) giá hiện tại và chi tiết 0G. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của 0G.

0G 0G

Giá tiền pháp định toàn cầu cho 0G

So sánh giá trị 0G bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

0G/USD Đô la USD
$ 0.212200
0G/EUR Euro
€ 0.189397
0G/JPY Yên
¥ 33.29
0G/GBP Bảng Anh
£ 0.158660
0G/ARS Peso Argentina
AR$ 324.51
0G/AUD Đô la Úc
AU$ 0.301850
0G/BDT Taka Bangladesh
Tk 26.23
0G/BRL Real Brazil
R$ 1.0566
0G/CAD Đô la Canada
CA$ 0.297133
0G/CLP Peso Chile
CL$ 211.25
0G/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 1.4162
0G/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 1.66
0G/INR Rupee Ấn Độ
₹ 20.15
0G/IDR Rupiah Indonesia
Rp 3,839.51
0G/SGD Đô la Singapore
S$ 0.270958
0G/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.658991
0G/KRW Won Hàn Quốc
₩ 280.85
0G/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.866901
0G/MXN Peso Mexico
MX$ 3.96
0G/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.833969
0G/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.372574
0G/NGN Naira Nigeria
₦ 282.66
0G/PKR Rupee Pakistan
₨ 58.68
0G/PHP Peso Philippines
₱ 13.50
0G/RUB Rúp Nga
₽ 17.05
0G/ZAR Rand Nam Phi
R 3.52
0G/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.175082
0G/THB Baht Thái Lan
฿ 7.14
0G/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 10.55
0G/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 187.14
0G/COP Peso Colombia
CO$ 672.98
0G/PEN Sol Peru
S/ 0.728243
0G/VND Đồng Việt Nam
₫ 5,483.91
0G/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 9.56
0G/EGP Bảng Ai Cập
E£ 11.69
0G/AED Dirham UAE
د.إ 0.779305
0G/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.796440
0G/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.772962
0G/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 6.91
0G/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 96.28