Vốn hóa thị trường $2.65T -2.9%
Khối lượng 24h $62.32B -5.18%
BTC % 60.1963% 0.38%
ETH % 10.5649% -1.69%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Venus XVS

Venus (XVS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Venus XVS

Giá Venus - XVS ~USD

Giá hiện tại
USD
$2.98
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.038000
% Thay đổi 1 giờ -2.9047%
% Thay đổi 24 giờ -2.009%
% Thay đổi 7 ngày 2.3754%
% Thay đổi
30d
-6.9626%
60d
1.6611%
90d
4.7945%
XVS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $3.0130
Thấp 24h $2.9530
Cao 24h $3.1060
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.153
XVS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $2.8480
2026-10-18 19:58:02
Cao 7d $3.1460
2026-10-21 15:12:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.298
XVS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$147.02
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
10-05-2021
1993 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.98%
% Đến ATH
USD
4,841.76%
XVS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$2.07
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
04-11-2020
2180 ngày trước
ATL Từ %
USD
43.71%
Venus XVS

Giá Venus - XVS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00003736
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000052
% Thay đổi 1 giờ -1.5679%
% Thay đổi 24 giờ 0.2968%
% Thay đổi 7 ngày 3.012%
% Thay đổi
30d
-2.8844%
60d
-1.3%
90d
-15.2472%
XVS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00003684
Thấp 24h Ƀ0.00003666
Cao 24h Ƀ0.0000383
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000164
XVS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.0000352
2026-10-18 19:58:02
Cao 7d Ƀ0.0000383
2026-10-24 10:44:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000309
XVS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00333953
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-05-2021
1985 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-98.88%
% Đến ATH
BTC
8,838.94%
XVS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00003193
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-05-2026
172 ngày trước
ATL Từ %
BTC
17.01%
Venus XVS

Chuyển đổi Venus sang USD - Máy tính Venus

Chuyển đổi Venus sang USD

XVS
USD

Chuyển đổi USD sang Venus

USD
XVS
1 Venus = $2.98
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Venus XVS

Khối lượng và Thị trường

XVS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$273,415
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ3
Khối lượng 24h
XVS
91,904 XVS
XVS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$48,938,382
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ615
XVS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 16,329,679 XVS
Lượng lưu hành khả dụng 30,000,000 XVS
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
309
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 445
Venus XVS

Venus là gì?

Venus là một money market thuật toán trên BNB Chain dùng để cho vay, đi vay và mint stablecoin. Người dùng cung cấp tài sản thế chấp để kiếm lợi suất hoặc tiếp cận thanh khoản ngay lập tức với phí thấp.
Venus XVS

Công nghệ và chi tiết của Venus (XVS)

Tên tiền tệ Venus
Ký hiệu tiền tệ XVS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là XVS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xd3CC9d8f3689B83c91b7B59cAB4946B063EB894A
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Venus là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Venus
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Venus.

Venus XVS

Phân tích thị trường của Venus

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Venus (XVS) là $2.98 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -2.009%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -2.9047%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 2.3754%.

Trong ngày qua, Venus đã được giao dịch trong khoảng từ $2.9530 USD đến $3.1060 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.038000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $2.8480 USD đến mức cao $3.1460 USD, chênh lệch $0.298 USD.

Xét về dài hạn, Venus đã ghi nhận mức biến động giá -6.9626% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 1.6611% và 4.7945%.

So với cặp Bitcoin, Venus (XVS) có giá hiện tại là Ƀ0.00003736, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000164. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00003684, giá thấp nhất là Ƀ0.00003666 và giá cao nhất là Ƀ0.0000383. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Venus so với Bitcoin là Ƀ0.0000352 và giá cao nhất là Ƀ0.0000383.
Venus XVS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Venus là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Venus, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $147.02 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 10-05-2021, cách đây 1993 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.98%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Venus cần tăng thêm 4,841.76%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00333953, đạt được vào ngày 18-05-2021, cách đây 1985 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -98.88% và cần thay đổi thêm 8,838.94% để đạt lại mức ATH.

Venus XVS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Venus là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $2.07 USD, được ghi nhận cách đây 2180 ngày, vào ngày 04-11-2020. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 43.71%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00003193, xảy ra cách đây 172 ngày, vào ngày 05-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 17.01%.

Venus XVS

Vốn hóa thị trường của Venus là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $273,415 USD, tương đương 91,904 XVS. Vốn hóa thị trường hiện tại của Venus là $48,938,382 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 16,329,679 XVS.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-24-2026 16:26:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Venus trên các thị trường và sàn giao dịch 16 - 20 Pairs

Venus XVS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Venus, biểu đồ đường và nến. Giá Venus tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

XVS chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Venus trên TradingView.

Mở XVS trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Venus XVS

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Venus.

Venus XVS

Whitepaper của Venus

Venus XVS

Venus Thành viên nhóm

-
Venus XVS

Venus Kiểm toán & Xếp hạng
4

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
87.37 / 100
Xếp hạng:
4.37 trên 5
Tính toán lúc 23-10-2026
Điểm số:
93.78 / 100
Xếp hạng:
4.69 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Điểm số:
80.95 / 100
Xếp hạng:
4.05 trên 5
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Kiểm tra lần cuối 24-10-2026
Trang web chính thức của Venus
Trình khám phá giao dịch Venus
Tài khoản Twitter chính thức của Venus
Mã nguồn của Venus
Blog của Venus -
Diễn đàn / Bảng tin của Venus
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-24-2026 16:26:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-24-2026 16:26:02 UTC

Venus (XVS) giá hiện tại và chi tiết Venus. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Venus.

Venus XVS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Venus

So sánh giá trị Venus bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

XVS/USD Đô la USD
$ 2.98
XVS/EUR Euro
€ 2.66
XVS/JPY Yên
¥ 466.67
XVS/GBP Bảng Anh
£ 2.22
XVS/ARS Peso Argentina
AR$ 4,549.52
XVS/AUD Đô la Úc
AU$ 4.23
XVS/BDT Taka Bangladesh
Tk 367.67
XVS/BRL Real Brazil
R$ 14.81
XVS/CAD Đô la Canada
CA$ 4.17
XVS/CLP Peso Chile
CL$ 2,961.64
XVS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 19.86
XVS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 23.33
XVS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 282.47
XVS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 53,829.20
XVS/SGD Đô la Singapore
S$ 3.80
XVS/ILS Shekel mới Israel
₪ 9.24
XVS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3,937.49
XVS/MYR Ringgit Malaysia
RM 12.15
XVS/MXN Peso Mexico
MX$ 55.54
XVS/PLN Zloty Ba Lan
zł 11.69
XVS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 5.22
XVS/NGN Naira Nigeria
₦ 3,962.88
XVS/PKR Rupee Pakistan
₨ 822.67
XVS/PHP Peso Philippines
₱ 189.26
XVS/RUB Rúp Nga
₽ 238.99
XVS/ZAR Rand Nam Phi
R 49.31
XVS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 2.45
XVS/THB Baht Thái Lan
฿ 100.07
XVS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 147.87
XVS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2,623.72
XVS/COP Peso Colombia
CO$ 9,434.97
XVS/PEN Sol Peru
S/ 10.21
XVS/VND Đồng Việt Nam
₫ 76,883.32
XVS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 133.99
XVS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 163.86
XVS/AED Dirham UAE
د.إ 10.93
XVS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 11.17
XVS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 10.84
XVS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 96.94
XVS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1,349.80