Vốn hóa thị trường $2.72T 0.93%
Khối lượng 24h $80.54B 28.25%
BTC % 60.0423% -0.06%
ETH % 10.5764% 0%
Coin 34.663
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Vaulta A

Vaulta (A) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Vaulta A

Giá Vaulta - A ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.091300
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001300
% Thay đổi 1 giờ 1.4444%
% Thay đổi 24 giờ 1.897%
% Thay đổi 7 ngày -4.0174%
A Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.09
Thấp 24h $0.0876
Cao 24h $0.0924
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00479999
A Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.086
2026-10-26 03:00:09
Cao 7d $0.0953
2026-10-23 03:32:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0093
A Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.776601
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-05-2025
518 ngày trước
ATH Từ %
USD
-88.24%
% Đến ATH
USD
750.60%
A ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.058100
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-06-2026
145 ngày trước
ATL Từ %
USD
57.14%
Vaulta A

Giá Vaulta - A ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000113
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.3134%
% Thay đổi 24 giờ 1.2138%
% Thay đổi 7 ngày -2.263%
A Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000112
Thấp 24h Ƀ0.0000011
Cao 24h Ƀ0.00000113
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000002
A Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000108
2026-10-26 07:00:06
Cao 7d Ƀ0.00000117
2026-10-23 03:26:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000008
A Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ1.71834918
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
294 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
152,531,301.58%
A ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000092
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
19-08-2026
71 ngày trước
ATL Từ %
BTC
22.54%
Vaulta A

Chuyển đổi Vaulta sang USD - Máy tính Vaulta

Chuyển đổi Vaulta sang USD

A
USD

Chuyển đổi USD sang Vaulta

USD
A
1 Vaulta = $0.091300
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Vaulta A

Khối lượng và Thị trường

A Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,014,136
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ13
Khối lượng 24h
A
11,107,738 A
A Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$153,037,657
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ1,888
A Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 1,643,370,242 A
Lượng lưu hành khả dụng 2,100,000,000 A
Tổng / Tối đa lưu thông 2,100,000,000 A
Xếp hạng vốn hóa
USD
178
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 177
Vaulta A

Vaulta là gì?

Vaulta là mạng lưới ngân hàng Web3 được xây dựng trên một blockchain Layer 1 hiệu năng cao. Nó cho phép các dịch vụ tài chính phi tập trung như thanh toán, sinh lợi suất trên Bitcoin và token hóa tài sản.
Vaulta A

Công nghệ và chi tiết của Vaulta (A)

Tên tiền tệ Vaulta
Ký hiệu tiền tệ A
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là A trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Vaulta A Vaulta không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 13-05-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Vaulta
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Vaulta A

Phân tích thị trường của Vaulta

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Vaulta (A) là $0.091300 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 1.897%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.4444%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.0174%.

Trong ngày qua, Vaulta đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0876 USD đến $0.0924 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001300 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.086 USD đến mức cao $0.0953 USD, chênh lệch $0.0093 USD.

Xét về dài hạn, Vaulta đã ghi nhận mức biến động giá -8.1081% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 37.6947%.

So với cặp Bitcoin, Vaulta (A) có giá hiện tại là Ƀ0.00000113, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000002. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000112, giá thấp nhất là Ƀ0.0000011 và giá cao nhất là Ƀ0.00000113. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Vaulta so với Bitcoin là Ƀ0.00000108 và giá cao nhất là Ƀ0.00000117.
Vaulta A

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Vaulta là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Vaulta, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.776601 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-05-2025, cách đây 518 ngày, và giá hiện tại cách mức này -88.24%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Vaulta cần tăng thêm 750.60%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ1.71834918, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 294 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 152,531,301.58% để đạt lại mức ATH.

Vaulta A

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Vaulta là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.058100 USD, được ghi nhận cách đây 145 ngày, vào ngày 06-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 57.14%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000092, xảy ra cách đây 71 ngày, vào ngày 19-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 22.54%.

Vaulta A

Vốn hóa thị trường của Vaulta là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,014,136 USD, tương đương 11,107,738 A. Vốn hóa thị trường hiện tại của Vaulta là $153,037,657 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,100,000,000 A, lượng đang lưu hành hiện tại là 1,643,370,242 A.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-29-2026 17:10:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Vaulta trên các thị trường và sàn giao dịch 31 - 51 Pairs

Vaulta A

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Vaulta, biểu đồ đường và nến. Giá Vaulta tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

A* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Vaulta trên TradingView.

Mở A* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Vaulta A

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Vaulta.

  • Vaulta
    EOS EOS
    Nền tảng: EOS
    Địa chỉ Token: core.vaulta
Vaulta A

Whitepaper của Vaulta

Vaulta A

Vaulta Thành viên nhóm

-
Vaulta A

Vaulta Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Tính toán lúc 28-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 29-10-2026
Trang web chính thức của Vaulta
Trình khám phá giao dịch Vaulta
Tài khoản Twitter chính thức của Vaulta
Mã nguồn của Vaulta
Blog của Vaulta -
Diễn đàn / Bảng tin của Vaulta -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-29-2026 17:10:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-29-2026 17:10:03 UTC

Vaulta (A) giá hiện tại và chi tiết Vaulta. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Vaulta.

Vaulta A

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Vaulta

So sánh giá trị Vaulta bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

A/USD Đô la USD
$ 0.091300
A/EUR Euro
€ 0.081785
A/JPY Yên
¥ 14.42
A/GBP Bảng Anh
£ 0.068298
A/ARS Peso Argentina
AR$ 140.62
A/AUD Đô la Úc
AU$ 0.129726
A/BDT Taka Bangladesh
Tk 11.33
A/BRL Real Brazil
R$ 0.492107
A/CAD Đô la Canada
CA$ 0.127563
A/CLP Peso Chile
CL$ 90.34
A/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.608204
A/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.716368
A/INR Rupee Ấn Độ
₹ 8.69
A/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,655.46
A/SGD Đô la Singapore
S$ 0.116882
A/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.283843
A/KRW Won Hàn Quốc
₩ 122.39
A/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.370651
A/MXN Peso Mexico
MX$ 1.72
A/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.358997
A/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.162137
A/NGN Naira Nigeria
₦ 122.87
A/PKR Rupee Pakistan
₨ 25.26
A/PHP Peso Philippines
₱ 5.82
A/RUB Rúp Nga
₽ 7.42
A/ZAR Rand Nam Phi
R 1.52
A/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.075432
A/THB Baht Thái Lan
฿ 3.08
A/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 4.55
A/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 80.98
A/COP Peso Colombia
CO$ 289.94
A/PEN Sol Peru
S/ 0.315168
A/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,357.65
A/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 4.16
A/EGP Bảng Ai Cập
E£ 5.12
A/AED Dirham UAE
د.إ 0.335345
A/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.342749
A/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.332811
A/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.97
A/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 41.39