Vốn hóa thị trường $2.88T -0.28%
Khối lượng 24h $117.75B 21.34%
BTC % 58.9845% -0.04%
ETH % 11.3515% -1%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
EOS EOS

EOS (EOS) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

EOS EOS

Giá EOS - EOS ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.063887
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.006732
% Thay đổi 1 giờ 0.964%
% Thay đổi 24 giờ 2.0559%
% Thay đổi 7 ngày -
EOS Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.057155
Thấp 24h $0.057155
Cao 24h $0.064699
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00754499
EOS Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.056
2026-06-29 16:48:02
Cao 7d $0.065449
2026-07-01 14:10:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00944999
EOS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$22.89
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
29-04-2018
3079 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.72%
% Đến ATH
USD
35,729.51%
EOS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.055736
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
05-06-2026
120 ngày trước
ATL Từ %
USD
14.62%
EOS EOS

Giá EOS - EOS ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000103
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000009
% Thay đổi 1 giờ 0.4407%
% Thay đổi 24 giờ -0.4148%
% Thay đổi 7 ngày -
EOS Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000094
Thấp 24h Ƀ0.00000094
Cao 24h Ƀ0.00000104
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.0000001
EOS Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000093
2026-06-29 19:52:02
Cao 7d Ƀ0.00000112
2026-07-01 12:50:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000019
EOS Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00241972
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
29-04-2018
3079 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.96%
% Đến ATH
BTC
233,740.18%
EOS ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000090
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-06-2026
120 ngày trước
ATL Từ %
BTC
14.99%
EOS EOS

Chuyển đổi EOS sang USD - Máy tính EOS

Chuyển đổi EOS sang USD

EOS
USD

Chuyển đổi USD sang EOS

USD
EOS
1 EOS = $0.063887
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
EOS EOS

Khối lượng và Thị trường

EOS Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$7,135
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
EOS
-
EOS Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$269,977,694
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ3,190
EOS Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 2,100,000,000 EOS
Tổng / Tối đa lưu thông 2,100,000,000 EOS
Xếp hạng vốn hóa
USD
1587
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 4083
EOS EOS

EOS là gì?

EOS là một nền tảng blockchain hiệu năng cao sử dụng WebAssembly để thực hiện các giao dịch gần như không mất phí. Nó hỗ trợ các dApp có khả năng mở rộng thông qua cơ chế đồng thuận Delegated Proof of Stake.
EOS EOS

Công nghệ và chi tiết của EOS (EOS)

Tên tiền tệ EOS
Ký hiệu tiền tệ EOS
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là EOS trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
EOS EOS EOS không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 05-05-2017
Thuật toán của đồng tiền DPoS
Loại Proof của đồng tiền Delegated Proof of Stake
Mã nguồn mở
Có
EOS là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với EOS
11

Chúng tôi đã tìm thấy 11 ví tương thích với EOS.

EOS EOS

Phân tích thị trường của EOS

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử EOS (EOS) là $0.063887 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.0559%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.964%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, EOS đã được giao dịch trong khoảng từ $0.057155 USD đến $0.064699 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.006732 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.056 USD đến mức cao $0.065449 USD, chênh lệch $0.00944999 USD.

Xét về dài hạn, EOS đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -.

So với cặp Bitcoin, EOS (EOS) có giá hiện tại là Ƀ0.00000103, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.0000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000094, giá thấp nhất là Ƀ0.00000094 và giá cao nhất là Ƀ0.00000104. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của EOS so với Bitcoin là Ƀ0.00000093 và giá cao nhất là Ƀ0.00000112.
EOS EOS

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của EOS là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của EOS, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $22.89 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 29-04-2018, cách đây 3079 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.72%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, EOS cần tăng thêm 35,729.51%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00241972, đạt được vào ngày 29-04-2018, cách đây 3079 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.96% và cần thay đổi thêm 233,740.18% để đạt lại mức ATH.

EOS EOS

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của EOS là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.055736 USD, được ghi nhận cách đây 120 ngày, vào ngày 05-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 14.62%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000090, xảy ra cách đây 120 ngày, vào ngày 05-06-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 14.99%.

EOS EOS

Vốn hóa thị trường của EOS là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $7,135 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của EOS là $269,977,694 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 2,100,000,000 EOS, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-03-2026 00:45:10 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của EOS trên các thị trường và sàn giao dịch 2 - 3 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

BTCTurk, CoinSpot
EOS EOS

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của EOS, biểu đồ đường và nến. Giá EOS tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

EOS EOS

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho EOS.

EOS EOS

Whitepaper của EOS

EOS EOS

EOS Thành viên nhóm

  • Ian Grigg - Partner
  • Kokuei Yuan - Executive Chairman
  • Sheel Kohli - Chief Marketing And Communications Officer
  • Andrew Bliss - CFO
  • James Mendes - CPO
  • Rob Jesudason - Group President
  • Brendan Blumer - CEO
  • Daniel Larimer - CTO
  • Michael Alexander - CEO EOS VC
EOS EOS

EOS Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.86 / 100
Xếp hạng:
3.84 trên 5
Tính toán lúc 02-10-2026
Điểm số:
86.26 / 100
Xếp hạng:
4.31 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Điểm số:
67.45 / 100
Xếp hạng:
3.37 trên 5
Kiểm tra lần cuối 03-10-2026
Trang web chính thức của EOS
Trình khám phá giao dịch EOS
Tài khoản Twitter chính thức của EOS
Mã nguồn của EOS
Blog của EOS
Diễn đàn / Bảng tin của EOS
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-03-2026 00:45:10 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-03-2026 02:12:03 UTC

EOS (EOS) giá hiện tại và chi tiết EOS. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của EOS.

EOS EOS

Giá tiền pháp định toàn cầu cho EOS

So sánh giá trị EOS bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

EOS/USD Đô la USD
$ 0.063887
EOS/EUR Euro
€ 0.056751
EOS/JPY Yên
¥ 10.08
EOS/GBP Bảng Anh
£ 0.048242
EOS/ARS Peso Argentina
AR$ 97.40
EOS/AUD Đô la Úc
AU$ 0.092016
EOS/BDT Taka Bangladesh
Tk 7.85
EOS/BRL Real Brazil
R$ 0.332877
EOS/CAD Đô la Canada
CA$ 0.091017
EOS/CLP Peso Chile
CL$ 63.31
EOS/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.428356
EOS/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.501350
EOS/INR Rupee Ấn Độ
₹ 6.14
EOS/IDR Rupiah Indonesia
Rp 1,142.84
EOS/SGD Đô la Singapore
S$ 0.081699
EOS/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.195007
EOS/KRW Won Hàn Quốc
₩ 85.86
EOS/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.260972
EOS/MXN Peso Mexico
MX$ 1.1603
EOS/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.248887
EOS/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.113749
EOS/NGN Naira Nigeria
₦ 85.02
EOS/PKR Rupee Pakistan
₨ 17.69
EOS/PHP Peso Philippines
₱ 4.00
EOS/RUB Rúp Nga
₽ 5.34
EOS/ZAR Rand Nam Phi
R 1.0640
EOS/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.052921
EOS/THB Baht Thái Lan
฿ 2.14
EOS/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 3.14
EOS/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 55.29
EOS/COP Peso Colombia
CO$ 211.39
EOS/PEN Sol Peru
S/ 0.220250
EOS/VND Đồng Việt Nam
₫ 1,660.10
EOS/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 2.87
EOS/EGP Bảng Ai Cập
E£ 3.34
EOS/AED Dirham UAE
د.إ 0.234657
EOS/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.238751
EOS/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.232772
EOS/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 2.03
EOS/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 28.46