Vốn hóa thị trường $2.79T 1.72%
Khối lượng 24h $75.97B 3.47%
BTC % 58.4885% -0.61%
ETH % 11.6315% 1.17%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 204
Trực tiếp
Unibright UBT

Unibright (UBT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Unibright UBT

Giá Unibright - UBT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.034405
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000840
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 2.49%
% Thay đổi 7 ngày -
UBT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.033565
Thấp 24h $0.033565
Cao 24h $0.04158
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00801534
UBT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.028183
2026-05-17 16:15:09
Cao 7d $0.04158
2026-05-24 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.013397
UBT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.20
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
01-09-2021
1846 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.18%
% Đến ATH
USD
12,098.29%
UBT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004891
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-05-2026
136 ngày trước
ATL Từ %
USD
603.47%
Unibright UBT

Giá Unibright - UBT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000045
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ 2.49%
% Thay đổi 7 ngày -
UBT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000044
Thấp 24h Ƀ0.00000043
Cao 24h Ƀ0.00000054
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000011
UBT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000036
2026-05-17 14:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000054
2026-05-24 06:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000018
UBT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00008698
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-09-2021
1846 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.48%
% Đến ATH
BTC
19,229.69%
UBT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-05-2026
136 ngày trước
ATL Từ %
BTC
630.07%
Unibright UBT

Chuyển đổi Unibright sang USD - Máy tính Unibright

Chuyển đổi Unibright sang USD

UBT
USD

Chuyển đổi USD sang Unibright

USD
UBT
1 Unibright = $0.034405
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Unibright UBT

Khối lượng và Thị trường

UBT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$2
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
UBT
45 UBT
UBT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$5,160,817
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ68
UBT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 149,999,999 UBT
Lượng lưu hành khả dụng 150,000,000 UBT
Tổng / Tối đa lưu thông 150,000,000 UBT
Xếp hạng vốn hóa
USD
869
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1252
Unibright UBT

Unibright là gì?

Unibright cung cấp một framework không cần viết mã (no-code) để tích hợp blockchain vào các quy trình kinh doanh trên nhiều chuỗi khác nhau. Các doanh nghiệp có thể tự động hóa các quy trình làm việc liên hệ thống mà không cần viết hợp đồng thông minh.
Unibright UBT

Công nghệ và chi tiết của Unibright (UBT)

Tên tiền tệ Unibright
Ký hiệu tiền tệ UBT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là UBT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x8400d94a5cb0fa0d041a3788e395285d61c9ee5e
Ngày bắt đầu dự án 21-04-2018
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Unibright là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Unibright
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Unibright.

Ledger Ledger
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Unibright UBT

Phân tích thị trường của Unibright

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Unibright (UBT) là $0.034405 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.49%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Unibright đã được giao dịch trong khoảng từ $0.033565 USD đến $0.04158 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000840 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.028183 USD đến mức cao $0.04158 USD, chênh lệch $0.013397 USD.

Xét về dài hạn, Unibright đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - 2.4906%.

So với cặp Bitcoin, Unibright (UBT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000045, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000011. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000044, giá thấp nhất là Ƀ0.00000043 và giá cao nhất là Ƀ0.00000054. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Unibright so với Bitcoin là Ƀ0.00000036 và giá cao nhất là Ƀ0.00000054.
Unibright UBT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Unibright là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Unibright, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.20 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 01-09-2021, cách đây 1846 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.18%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Unibright cần tăng thêm 12,098.29%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00008698, đạt được vào ngày 01-09-2021, cách đây 1846 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.48% và cần thay đổi thêm 19,229.69% để đạt lại mức ATH.

Unibright UBT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Unibright là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004891 USD, được ghi nhận cách đây 136 ngày, vào ngày 08-05-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 603.47%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 136 ngày, vào ngày 08-05-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 630.07%.

Unibright UBT

Vốn hóa thị trường của Unibright là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $2 USD, tương đương 45 UBT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Unibright là $5,160,817 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 150,000,000 UBT, lượng đang lưu hành hiện tại là 149,999,999 UBT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-21-2026 03:30:09 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Unibright trên các thị trường và sàn giao dịch 8 - 13 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Bittrex, QuickSwap, Quickswap V3, Uniswap V2, Uniswap V3, Uniswap V3 (Polygon Network)
Unibright UBT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Unibright, biểu đồ đường và nến. Giá Unibright tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Unibright UBT

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Unibright.

Unibright UBT

Whitepaper của Unibright

Unibright UBT

Unibright Thành viên nhóm

  • Marten Jung - CEO
  • Bastian Emig - Chief Communications Officer
  • Jack Wiering - Community Manager
  • Ruud Huisman - Ambassador Manager
  • Fabian Schlarb - Lead Engineer
  • Stefan Schmidt - CTO
  • Ingo Sterzinger - Lead Engineer
  • Daniel Benkenstein - Chief Information Officer
Unibright UBT

Unibright Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
67.94 / 100
Xếp hạng:
3.41 trên 5
Tính toán lúc 20-09-2026
Điểm số:
77.75 / 100
Xếp hạng:
3.89 trên 5
Kiểm tra lần cuối 21-09-2026
Điểm số:
68.56 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 21-09-2026
Điểm số:
57.52 / 100
Xếp hạng:
2.9 trên 5
Kiểm tra lần cuối 21-09-2026
Trang web chính thức của Unibright
Trình khám phá giao dịch Unibright
Tài khoản Twitter chính thức của Unibright
Mã nguồn của Unibright -
Blog của Unibright
Diễn đàn / Bảng tin của Unibright
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-21-2026 03:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-21-2026 04:06:03 UTC

Unibright (UBT) giá hiện tại và chi tiết Unibright. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Unibright.

Unibright UBT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Unibright

So sánh giá trị Unibright bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

UBT/USD Đô la USD
$ 0.034405
UBT/EUR Euro
€ 0.029981
UBT/JPY Yên
¥ 5.40
UBT/GBP Bảng Anh
£ 0.025709
UBT/ARS Peso Argentina
AR$ 51.95
UBT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.048279
UBT/BDT Taka Bangladesh
Tk 4.22
UBT/BRL Real Brazil
R$ 0.176985
UBT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.048178
UBT/CLP Peso Chile
CL$ 33.04
UBT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.230399
UBT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.269919
UBT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 3.30
UBT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 613.11
UBT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.043886
UBT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.104478
UBT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 47.61
UBT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.140271
UBT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.592303
UBT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.130804
UBT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.060088
UBT/NGN Naira Nigeria
₦ 45.78
UBT/PKR Rupee Pakistan
₨ 9.53
UBT/PHP Peso Philippines
₱ 2.16
UBT/RUB Rúp Nga
₽ 2.90
UBT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.558613
UBT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.028316
UBT/THB Baht Thái Lan
฿ 1.1454
UBT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.68
UBT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 29.16
UBT/COP Peso Colombia
CO$ 108.82
UBT/PEN Sol Peru
S/ 0.115984
UBT/VND Đồng Việt Nam
₫ 895.36
UBT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.54
UBT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.79
UBT/AED Dirham UAE
د.إ 0.126354
UBT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.129195
UBT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.125676
UBT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.0933
UBT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 15.37