Vốn hóa thị trường $2.62T -1.53%
Khối lượng 24h $85.77B -1.95%
BTC % 58.9891% -0.02%
ETH % 11.4279% 0.76%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) (USTC) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Giá TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) - USTC ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005080
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000200
% Thay đổi 1 giờ 0.3953%
% Thay đổi 24 giờ -3.238%
% Thay đổi 7 ngày -3.9773%
% Thay đổi
30d
2.2177%
60d
-6.1111%
90d
-16.6118%
USTC Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00528
Thấp 24h $0.005
Cao 24h $0.00532
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00031999
USTC Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.005
2026-09-11 01:58:02
Cao 7d $0.00603
2026-09-07 12:00:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00102999
USTC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$1.0468
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
30-01-2021
2050 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.51%
% Đến ATH
USD
20,506.10%
USTC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004180
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
19-06-2026
84 ngày trước
ATL Từ %
USD
21.53%
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Giá TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) - USTC ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.2562%
% Thay đổi 24 giờ -1.5596%
% Thay đổi 7 ngày -0.9092%
% Thay đổi
30d
-16.0331%
60d
-24.3521%
90d
-30.3988%
USTC Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
USTC Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-09-11 01:58:02
Cao 7d Ƀ0.00000008
2026-09-07 12:00:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
USTC Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00005967
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
27-11-2020
2114 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.89%
% Đến ATH
BTC
90,450.97%
USTC ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-10-2025
336 ngày trước
ATL Từ %
BTC
16.71%
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Chuyển đổi TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) sang USD - Máy tính TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)

Chuyển đổi TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) sang USD

USTC
USD

Chuyển đổi USD sang TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)

USD
USTC
1 TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) = $0.005080
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Khối lượng và Thị trường

USTC Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$432,785
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ6
Khối lượng 24h
USTC
85,193,925 USTC
USTC Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$28,310,268
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ367
USTC Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 5,577,127,497 USTC
Lượng lưu hành khả dụng 6,080,114,938 USTC
Tổng / Tối đa lưu thông 6,080,115,388 USTC
Xếp hạng vốn hóa
USD
427
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 534
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) là gì?

TerraClassicUSD (USTC) là stablecoin thuật toán được đổi tên từ blockchain Terra ban đầu. Nó đã mất mốc neo giá đô la và hiện được giao dịch như một tài sản biến động trên Terra Classic.
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Công nghệ và chi tiết của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) (USTC)

Tên tiền tệ TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)
Ký hiệu tiền tệ USTC
Ký hiệu thay thế UST
Danh mục Coin
Nền tảng
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lậptự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 24-04-2019
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)
8

Chúng tôi đã tìm thấy 8 ví tương thích với TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST).

Backpack Backpack
Binance Chain Wallet Binance Chain Wallet
HPX HPX
Ledger Ledger
MetaMask MetaMask
Phantom Phantom
SolFlare SolFlare
Trust Wallet Trust Wallet
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Phân tích thị trường của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) (USTC) là $0.005080 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.238%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.3953%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.9773%.

Trong ngày qua, TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) đã được giao dịch trong khoảng từ $0.005 USD đến $0.00532 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000200 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.005 USD đến mức cao $0.00603 USD, chênh lệch $0.00102999 USD.

Xét về dài hạn, TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) đã ghi nhận mức biến động giá 2.2177% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -6.1111% -16.6118%.

So với cặp Bitcoin, TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) (USTC) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008.
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST), còn được gọi là All-Time High (ATH), là $1.0468 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 30-01-2021, cách đây 2050 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.51%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) cần tăng thêm 20,506.10%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00005967, đạt được vào ngày 27-11-2020, cách đây 2114 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.89% và cần thay đổi thêm 90,450.97% để đạt lại mức ATH.

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004180 USD, được ghi nhận cách đây 84 ngày, vào ngày 19-06-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 21.53%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 336 ngày, vào ngày 10-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 16.71%.

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Vốn hóa thị trường của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $432,785 USD, tương đương 85,193,925 USTC. Vốn hóa thị trường hiện tại của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) là $28,310,268 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 6,080,115,388 USTC, lượng đang lưu hành hiện tại là 5,577,127,497 USTC.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 05:14:04 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) trên các thị trường và sàn giao dịch 18 - 27 Pairs

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST), biểu đồ đường và nến. Giá TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Địa chỉ hợp đồng
13

Chúng tôi đã tìm thấy 13 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST).

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Whitepaper của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) Thành viên nhóm

-
TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
58.89 / 100
Xếp hạng:
2.95 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
49.44 / 100
Xếp hạng:
2.47 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
68.33 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)
Trình khám phá giao dịch TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)
Tài khoản Twitter chính thức của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)
Mã nguồn của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)
Blog của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) -
Diễn đàn / Bảng tin của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 05:14:04 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 05:14:04 UTC

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) (USTC) giá hiện tại và chi tiết TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST). Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST).

TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) USTC

Giá tiền pháp định toàn cầu cho TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST)

So sánh giá trị TerraClassicUSD (Old TerraUSD / UST) bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

USTC/USD Đô la USD
$ 0.005080
USTC/EUR Euro
€ 0.004378
USTC/JPY Yên
¥ 0.784074
USTC/GBP Bảng Anh
£ 0.003762
USTC/ARS Peso Argentina
AR$ 7.68
USTC/AUD Đô la Úc
AU$ 0.007094
USTC/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.627573
USTC/BRL Real Brazil
R$ 0.025920
USTC/CAD Đô la Canada
CA$ 0.007031
USTC/CLP Peso Chile
CL$ 4.78
USTC/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.034082
USTC/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.039835
USTC/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.486433
USTC/IDR Rupiah Indonesia
Rp 89.52
USTC/SGD Đô la Singapore
S$ 0.006442
USTC/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.015491
USTC/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.84
USTC/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.020688
USTC/MXN Peso Mexico
MX$ 0.086282
USTC/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.018934
USTC/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.008718
USTC/NGN Naira Nigeria
₦ 6.74
USTC/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.4087
USTC/PHP Peso Philippines
₱ 0.318519
USTC/RUB Rúp Nga
₽ 0.426451
USTC/ZAR Rand Nam Phi
R 0.082258
USTC/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004132
USTC/THB Baht Thái Lan
฿ 0.168366
USTC/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.246883
USTC/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 4.13
USTC/COP Peso Colombia
CO$ 15.80
USTC/PEN Sol Peru
S/ 0.017041
USTC/VND Đồng Việt Nam
₫ 131.67
USTC/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.226538