Vốn hóa thị trường $2.88T 0.95%
Khối lượng 24h $99.39B 12.13%
BTC % 58.6068% 0.04%
ETH % 11.4699% 0.42%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Harmony ONE

Harmony (ONE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Harmony ONE

Giá Harmony - ONE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.002089
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000276
% Thay đổi 1 giờ 0.8287%
% Thay đổi 24 giờ -5.8502%
% Thay đổi 7 ngày -14.4568%
% Thay đổi
30d
178.6757%
60d
71.5813%
90d
58.4835%
ONE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.002365
Thấp 24h $0.00203747
Cao 24h $0.002381
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00034352
ONE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00203747
2026-09-30 18:42:03
Cao 7d $0.003015
2026-09-25 03:40:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00097752
ONE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.379832
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
26-10-2021
1801 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.45%
% Đến ATH
USD
18,079.52%
ONE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000638
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-09-2026
21 ngày trước
ATL Từ %
USD
227.48%
Harmony ONE

Giá Harmony - ONE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000002
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.0597%
% Thay đổi 24 giờ -6.8193%
% Thay đổi 7 ngày -13.9182%
% Thay đổi
30d
157.5997%
60d
29.9425%
90d
18.3118%
ONE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000002
Thấp 24h Ƀ0.00000002
Cao 24h Ƀ0.00000002
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
ONE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000002
2026-09-30 18:42:03
Cao 7d Ƀ0.00000004
2026-09-25 03:48:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
ONE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000873
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
14-01-2022
1721 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.72%
% Đến ATH
BTC
35,133.75%
ONE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000001
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-09-2026
21 ngày trước
ATL Từ %
BTC
204.46%
Harmony ONE

Chuyển đổi Harmony sang USD - Máy tính Harmony

Chuyển đổi Harmony sang USD

ONE
USD

Chuyển đổi USD sang Harmony

USD
ONE
1 Harmony = $0.002089
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Harmony ONE

Khối lượng và Thị trường

ONE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,656,859
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ20
Khối lượng 24h
ONE
793,005,713 ONE
ONE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$31,400,490
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ372
ONE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 14,938,334,260 ONE
Lượng lưu hành khả dụng 14,938,334,260 ONE
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
456
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 594
Harmony ONE

Harmony là gì?

Harmony là một nền tảng blockchain phân mảnh (sharded) được thiết kế để phát triển ứng dụng phi tập trung nhanh, chi phí thấp. Nó sử dụng sharding trạng thái ngẫu nhiên để đạt thông lượng cao và cho phép chuyển tài sản xuyên chuỗi.
Harmony ONE

Công nghệ và chi tiết của Harmony (ONE)

Tên tiền tệ Harmony
Ký hiệu tiền tệ ONE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là ONE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Harmony ONE Harmony không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 16-04-2018
Thuật toán của đồng tiền PoS
Loại Proof của đồng tiền Practical Byzantine Fault Tolerance
Mã nguồn mở
Có
Harmony là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Harmony
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Harmony ONE

Phân tích thị trường của Harmony

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Harmony (ONE) là $0.002089 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -5.8502%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 0.8287%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -14.4568%.

Trong ngày qua, Harmony đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00203747 USD đến $0.002381 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000276 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00203747 USD đến mức cao $0.003015 USD, chênh lệch $0.00097752 USD.

Xét về dài hạn, Harmony đã ghi nhận mức biến động giá 178.6757% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 71.5813% và 58.4835%.

So với cặp Bitcoin, Harmony (ONE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000002, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000002, giá thấp nhất là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000002. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Harmony so với Bitcoin là Ƀ0.00000002 và giá cao nhất là Ƀ0.00000004.
Harmony ONE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Harmony là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Harmony, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.379832 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 26-10-2021, cách đây 1801 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.45%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Harmony cần tăng thêm 18,079.52%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000873, đạt được vào ngày 14-01-2022, cách đây 1721 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.72% và cần thay đổi thêm 35,133.75% để đạt lại mức ATH.

Harmony ONE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Harmony là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000638 USD, được ghi nhận cách đây 21 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 227.48%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000001, xảy ra cách đây 21 ngày, vào ngày 10-09-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 204.46%.

Harmony ONE

Vốn hóa thị trường của Harmony là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,656,859 USD, tương đương 793,005,713 ONE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Harmony là $31,400,490 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 14,938,334,260 ONE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-01-2026 05:38:02 UTC, 50 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Harmony trên các thị trường và sàn giao dịch 24 - 38 Pairs

Harmony ONE

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Harmony, biểu đồ đường và nến. Giá Harmony tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Harmony ONE

Địa chỉ hợp đồng
0

    Hiện tại chúng tôi chưa có hợp đồng hoặc trình khám phá nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Harmony ONE

Whitepaper của Harmony

Harmony ONE

Harmony Thành viên nhóm

-
Harmony ONE

Harmony Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
73.42 / 100
Xếp hạng:
3.68 trên 5
Tính toán lúc 30-09-2026
Điểm số:
84.92 / 100
Xếp hạng:
4.25 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Điểm số:
61.91 / 100
Xếp hạng:
3.1 trên 5
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Kiểm tra lần cuối 01-10-2026
Trang web chính thức của Harmony
Trình khám phá giao dịch Harmony
Tài khoản Twitter chính thức của Harmony
Mã nguồn của Harmony
Blog của Harmony -
Diễn đàn / Bảng tin của Harmony
Cập nhật lần cuối
50 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-01-2026 05:38:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-01-2026 05:38:02 UTC

Harmony (ONE) giá hiện tại và chi tiết Harmony. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Harmony.

Harmony ONE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Harmony

So sánh giá trị Harmony bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

ONE/USD Đô la USD
$ 0.002089
ONE/EUR Euro
€ 0.001846
ONE/JPY Yên
¥ 0.330696
ONE/GBP Bảng Anh
£ 0.001577
ONE/ARS Peso Argentina
AR$ 3.19
ONE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.003008
ONE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.257507
ONE/BRL Real Brazil
R$ 0.010831
ONE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.002977
ONE/CLP Peso Chile
CL$ 2.03
ONE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.014009
ONE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.016394
ONE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.200519
ONE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 37.47
ONE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.002673
ONE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.006420
ONE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 2.84
ONE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.008539
ONE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.037779
ONE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.008053
ONE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.003717
ONE/NGN Naira Nigeria
₦ 2.77
ONE/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.578852
ONE/PHP Peso Philippines
₱ 0.131117
ONE/RUB Rúp Nga
₽ 0.174196
ONE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.034349
ONE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.001748
ONE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.070223
ONE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.102445
ONE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 1.79
ONE/COP Peso Colombia
CO$ 7.00
ONE/PEN Sol Peru
S/ 0.007210
ONE/VND Đồng Việt Nam
₫ 54.26
ONE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.093551
ONE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.108637
ONE/AED Dirham UAE
د.إ 0.007673
ONE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.007900
ONE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.007616
ONE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.066727
ONE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.921229