Vốn hóa thị trường $2.63T -0.85%
Khối lượng 24h $85.11B -0.33%
BTC % 58.9719% -0.15%
ETH % 11.4733% 1.03%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Talus Network US

Talus Network (US) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Talus Network US

Giá Talus Network - US ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.015797
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001309
% Thay đổi 1 giờ -0.4193%
% Thay đổi 24 giờ 4.5572%
% Thay đổi 7 ngày -3.6106%
% Thay đổi
30d
-46.5113%
60d
-37.7815%
90d
29.1935%
US Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.014487
Thấp 24h $0.014149
Cao 24h $0.016928
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00277974
US Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.013867
2026-09-10 02:12:03
Cao 7d $0.017036
2026-09-08 17:38:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00316858
US Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.059680
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
07-08-2026
35 ngày trước
ATH Từ %
USD
-73.53%
% Đến ATH
USD
277.80%
US ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.002694
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-03-2026
187 ngày trước
ATL Từ %
USD
486.31%
Talus Network US

Giá Talus Network - US ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000020
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -0.4714%
% Thay đổi 24 giờ 5.8443%
% Thay đổi 7 ngày -0.5308%
% Thay đổi
30d
-56.0617%
60d
-49.8695%
90d
7.8333%
US Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000019
Thấp 24h Ƀ0.00000018
Cao 24h Ƀ0.00000022
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000004
US Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000018
2026-09-10 02:12:03
Cao 7d Ƀ0.00000022
2026-09-10 21:30:04
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000004
US Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000095
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
01-08-2026
41 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-78.38%
% Đến ATH
BTC
362.53%
US ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000004
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-03-2026
190 ngày trước
ATL Từ %
BTC
441.32%
Talus Network US

Chuyển đổi Talus Network sang USD - Máy tính Talus Network

Chuyển đổi Talus Network sang USD

US
USD

Chuyển đổi USD sang Talus Network

USD
US
1 Talus Network = $0.015797
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Talus Network US

Khối lượng và Thị trường

US Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,420,584
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ18
Khối lượng 24h
US
89,929,330 US
US Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$34,752,679
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ450
US Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 2,200,000,000 US
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 US
Tổng / Tối đa lưu thông 10,000,000,000 US
Xếp hạng vốn hóa
USD
389
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 881
Talus Network US

Talus Network là gì?

Talus Network cung cấp cơ sở hạ tầng cho các AI agent on-chain và tự động hóa có thể xác minh. Nexus Protocol của nó cho phép AI hoạt động một cách minh bạch trong môi trường blockchain.
Talus Network US

Công nghệ và chi tiết của Talus Network (US)

Tên tiền tệ Talus Network
Ký hiệu tiền tệ US
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là US trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Sui
Sui SUI
Địa chỉ Token: 0xee962a61432231c2ede6946515beb02290cb516ad087bb06a731e922b2a5f57a::us::US
Ngày bắt đầu dự án 02-12-2025
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Talus Network
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 ví tương thích với Talus Network.

Backpack Backpack
Binance Web3 Wallet Binance Web3 Wallet
Ledger Ledger
OKX Wallet OKX Wallet
Phantom Phantom
Trust Wallet Trust Wallet
Talus Network US

Phân tích thị trường của Talus Network

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Talus Network (US) là $0.015797 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 4.5572%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4193%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.6106%.

Trong ngày qua, Talus Network đã được giao dịch trong khoảng từ $0.014149 USD đến $0.016928 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001309 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.013867 USD đến mức cao $0.017036 USD, chênh lệch $0.00316858 USD.

Xét về dài hạn, Talus Network đã ghi nhận mức biến động giá -46.5113% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -37.7815% 29.1935%.

So với cặp Bitcoin, Talus Network (US) có giá hiện tại là Ƀ0.00000020, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000004. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000019, giá thấp nhất là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000022. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Talus Network so với Bitcoin là Ƀ0.00000018 và giá cao nhất là Ƀ0.00000022.
Talus Network US

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Talus Network là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Talus Network, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.059680 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 07-08-2026, cách đây 35 ngày, và giá hiện tại cách mức này -73.53%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Talus Network cần tăng thêm 277.80%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000095, đạt được vào ngày 01-08-2026, cách đây 41 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -78.38% và cần thay đổi thêm 362.53% để đạt lại mức ATH.

Talus Network US

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Talus Network là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.002694 USD, được ghi nhận cách đây 187 ngày, vào ngày 08-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 486.31%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000004, xảy ra cách đây 190 ngày, vào ngày 05-03-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 441.32%.

Talus Network US

Vốn hóa thị trường của Talus Network là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,420,584 USD, tương đương 89,929,330 US. Vốn hóa thị trường hiện tại của Talus Network là $34,752,679 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 10,000,000,000 US, lượng đang lưu hành hiện tại là 2,200,000,000 US.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 09:34:02 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Talus Network trên các thị trường và sàn giao dịch 15 - 23 Pairs

Talus Network US

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Talus Network, biểu đồ đường và nến. Giá Talus Network tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Talus Network US

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Talus Network.

Talus Network US

Whitepaper của Talus Network

Talus Network US

Talus Network Thành viên nhóm

-
Talus Network US

Talus Network Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
69.15 / 100
Xếp hạng:
3.46 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
69.79 / 100
Xếp hạng:
3.49 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
68.5 / 100
Xếp hạng:
3.42 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Talus Network
Trình khám phá giao dịch Talus Network
Tài khoản Twitter chính thức của Talus Network
Mã nguồn của Talus Network
Blog của Talus Network -
Diễn đàn / Bảng tin của Talus Network
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 09:34:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 09:34:02 UTC

Talus Network (US) giá hiện tại và chi tiết Talus Network. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Talus Network.

Talus Network US

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Talus Network

So sánh giá trị Talus Network bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

US/USD Đô la USD
$ 0.015797
US/EUR Euro
€ 0.013619
US/JPY Yên
¥ 2.43
US/GBP Bảng Anh
£ 0.011696
US/ARS Peso Argentina
AR$ 23.90
US/AUD Đô la Úc
AU$ 0.022039
US/BDT Taka Bangladesh
Tk 1.95
US/BRL Real Brazil
R$ 0.080585
US/CAD Đô la Canada
CA$ 0.021874
US/CLP Peso Chile
CL$ 14.87
US/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.105974
US/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.123878
US/INR Rupee Ấn Độ
₹ 1.51
US/IDR Rupiah Indonesia
Rp 278.15
US/SGD Đô la Singapore
S$ 0.020026
US/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.048112
US/KRW Won Hàn Quốc
₩ 21.21
US/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.064269
US/MXN Peso Mexico
MX$ 0.267959
US/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.058874
US/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.027126
US/NGN Naira Nigeria
₦ 20.95
US/PKR Rupee Pakistan
₨ 4.38
US/PHP Peso Philippines
₱ 0.989891
US/RUB Rúp Nga
₽ 1.3300
US/ZAR Rand Nam Phi
R 0.255277
US/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.012863
US/THB Baht Thái Lan
฿ 0.522075
US/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.767789
US/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 12.85
US/COP Peso Colombia
CO$ 49.15
US/PEN Sol Peru
S/ 0.052990
US/VND Đồng Việt Nam
₫ 409.31
US/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.704438