Vốn hóa thị trường $2.75T
0.78%
Khối lượng 24h $56.03B
23.28%
BTC % 60.216%
0.23%
ETH % 10.7584%
-0.13%
Coin
34.667
Sàn giao dịch
205
Ví
84
Trực tiếp
Xem Status (SNT) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SNT/USDT | spot | Status | Tether USD | $0.007365 | Ƀ0.00000009 | $1,929,250 | Ƀ23.42 | N/A | 2 phút 42 giây trước | |
| SNT/USDT | swap | Status | Tether USD | $0.007369 | Ƀ0.00000009 | $157,350 | Ƀ1.91 | N/A | 2 phút 41 giây trước | |
| SNT/USDT | spot | Status | Tether USD | $0.007405 | Ƀ0.00000009 | $89,600 | Ƀ1.09 | N/A | 2 phút 42 giây trước | |
| SNT/USDT | spot | Status | Tether USD | $0.007390 | Ƀ0.00000009 | $51,947 | Ƀ0.63 | N/A | 2 phút 42 giây trước | |
|
|
SNT/KRW | spot | Status | KRW | $0.007380 | Ƀ0.00000009 | $16,084 | Ƀ0.20 | N/A | 1 phút 42 giây trước |
| SNT/USDT | spot | Status | Tether USD | $0.007415 | Ƀ0.00000009 | $14,932 | Ƀ0.18 | N/A | 2 phút 42 giây trước | |
| SNT/EUR | spot | Status | EUR | $0.008367 | Ƀ0.00000010 | $1,917 | Ƀ0.02 | N/A | 3 tuần 5 ngày trước | |
| SNT/USDC | spot | Status | USD Coin | $0.008396 | Ƀ0.00000010 | $1,027 | Ƀ0.01 | N/A | 2 tuần 3 ngày trước | |
|
|
SNT/KRW | spot | Status | KRW | $0.007422 | Ƀ0.00000009 | $315 | Ƀ0.00 | N/A | 2 phút 41 giây trước |
|
|
SNT/IDR | spot | Status | IDR | $0.007552 | Ƀ0.00000009 | $12 | Ƀ0.00 | N/A | 2 giờ 58 phút trước |
| SNT/USDT | spot | Status | Tether USD | $0.007020 | Ƀ0.00000009 | $0 | Ƀ0.00 | N/A | 1 phút 42 giây trước | |
|
|
SNT/USDT | spot | Status | Tether USD | $0.008179 | Ƀ0.00000010 | $0 | Ƀ0.00 | N/A | 2 phút 41 giây trước |
|
|
SNT/USDC | spot | Status | USD Coin | $0.007504 | Ƀ0.00000009 | $0 | Ƀ0.00 | N/A | 2 phút 41 giây trước |
|
|
SNT/KRW | spot | Status | KRW | - | - | - | - | N/A | - |