Vốn hóa thị trường $2.64T 0.41%
Khối lượng 24h $108.14B 19.77%
BTC % 58.7203% -0.41%
ETH % 11.6772% 2.21%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Status SNT

Status (SNT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Status SNT

Giá Status - SNT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.007047
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000262
% Thay đổi 1 giờ -1.6855%
% Thay đổi 24 giờ -1.3742%
% Thay đổi 7 ngày 3.5321%
% Thay đổi
30d
43.5492%
60d
0.698%
90d
-3.5971%
SNT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00678453
Thấp 24h $0.00676766
Cao 24h $0.00723363
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00046596
SNT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0063829
2026-09-05 13:20:04
Cao 7d $0.00739067
2026-09-09 17:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00100776
SNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.675945
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
04-01-2018
3172 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.96%
% Đến ATH
USD
9,492.07%
SNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004567
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
15-08-2026
27 ngày trước
ATL Từ %
USD
54.29%
Status SNT

Giá Status - SNT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000009
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -1.2727%
% Thay đổi 24 giờ -1.5868%
% Thay đổi 7 ngày 6.8402%
% Thay đổi
30d
17.9187%
60d
-18.8659%
90d
-19.5359%
SNT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000009
Thấp 24h Ƀ0.00000009
Cao 24h Ƀ0.00000009
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
SNT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000008
2026-09-05 13:20:04
Cao 7d Ƀ0.00000009
2026-09-09 22:08:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
SNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00004450
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
03-01-2018
3173 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.80%
% Đến ATH
BTC
48,748.82%
SNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
20-08-2026
22 ngày trước
ATL Từ %
BTC
28.67%
Status SNT

Chuyển đổi Status sang USD - Máy tính Status

Chuyển đổi Status sang USD

SNT
USD

Chuyển đổi USD sang Status

USD
SNT
1 Status = $0.007047
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Status SNT

Khối lượng và Thị trường

SNT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$1,746,582
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ23
Khối lượng 24h
SNT
247,850,485 SNT
SNT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$33,911,850
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ438
SNT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 4,809,507,649 SNT
Lượng lưu hành khả dụng 6,804,870,175 SNT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
396
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 430
Status SNT

Status là gì?

Status là một trình duyệt di động và máy tính để bàn phi tập trung với tính năng nhắn tin tích hợp. Nó cung cấp quyền truy cập an toàn vào các DApp trên Ethereum thông qua một node client nhẹ (light client).
Status SNT

Công nghệ và chi tiết của Status (SNT)

Tên tiền tệ Status
Ký hiệu tiền tệ SNT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SNT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x744d70fdbe2ba4cf95131626614a1763df805b9e
Ngày bắt đầu dự án 19-06-2017
Thuật toán của đồng tiền None
Loại Proof của đồng tiền Not mineable
Mã nguồn mở
Status là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Status
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Status.

Ledger Ledger
MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Status SNT

Phân tích thị trường của Status

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Status (SNT) là $0.007047 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.3742%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -1.6855%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động 3.5321%.

Trong ngày qua, Status đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00676766 USD đến $0.00723363 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000262 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0063829 USD đến mức cao $0.00739067 USD, chênh lệch $0.00100776 USD.

Xét về dài hạn, Status đã ghi nhận mức biến động giá 43.5492% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 0.698% -3.5971%.

So với cặp Bitcoin, Status (SNT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000009, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000009, giá thấp nhất là Ƀ0.00000009 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Status so với Bitcoin là Ƀ0.00000008 và giá cao nhất là Ƀ0.00000009.
Status SNT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Status là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Status, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.675945 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 04-01-2018, cách đây 3172 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.96%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Status cần tăng thêm 9,492.07%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00004450, đạt được vào ngày 03-01-2018, cách đây 3173 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.80% và cần thay đổi thêm 48,748.82% để đạt lại mức ATH.

Status SNT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Status là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004567 USD, được ghi nhận cách đây 27 ngày, vào ngày 15-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 54.29%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 22 ngày, vào ngày 20-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 28.67%.

Status SNT

Vốn hóa thị trường của Status là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $1,746,582 USD, tương đương 247,850,485 SNT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Status là $33,911,850 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 4,809,507,649 SNT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-11-2026 21:42:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Status trên các thị trường và sàn giao dịch 12 - 17 Pairs

Exchange & Thị trường:

Status SNT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Status, biểu đồ đường và nến. Giá Status tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Status SNT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Status.

Status SNT

Whitepaper của Status

Status SNT

Status Thành viên nhóm

  • Adam Babik - Team Member
  • Ben Morris - Head of Incubate
  • Jan Herich - Team Member
  • Euge Ortiz - UX Research
  • Goran Jovic - Team Member
  • Jacek Sieka - Team Member
  • Jarrad Hope - Co-Founder
  • Lukasz Fryc - QA Team Member
  • Max Risuhin - Desktop Port Team
  • Andrea Franz - Team Member
  • Andy Tudhope - Bounties Manager
  • Boris Petrov - Team Member
  • Chad Jackson - Product Manager
  • Eric Dvorsak - Team Member
  • Ivan Daniluk - Team Member
  • Nabil Naghdy - COO
  • Oskar Thoren - Team Member
  • Shawn Sabeti - Marketing Specialist
  • Carl Bennetts - Co-Founder
  • Eduardo Garza - Community Manager Latin America
  • Frank Mueller - Team Member
  • Iurii Glukhov - Team Member
  • Julien Eluard - Team Member
  • Patrick Bowen - Lead UX Research
  • Rajanie Henry - Assistant to the COO
  • Sergey Chumak - QA Team Member
  • Alli Magidsohn - Creative Strategist and Marketing specialist
  • Andrei Mironov - Head of design
  • Anna Danchenko - QA Lead
  • Arash Mahboubi - Product Manager
  • Barbara Franca - Head of Talent
  • Denis Sharypin - UI & UX Designer
  • Dmitry Shulyak - Team Member
  • Igor Mandrigin - Team Member
  • Jonathan Zerah - Marketing Manager
  • Martin Klepsch - Team Leader
  • Pedro Pombeiro - Team Member
  • Ryan Lipscombe - Team Member
  • Stef Chiorboli - People Ops
  • Vitaliy Vlasov - Team Member
  • Anton Danchenko - QA Team Member
  • Henriette Herud - HR Operations Manager
  • Hester Bruikman - UX Research
  • Jacques Wagener - Python Engineer
  • Jonathan Barker - Head of People Operations
  • Ricardo Schmidt - Smart Contracts Developer
  • Zahary Karadjov - Team Member
  • Adria Cidre Jugo - Team Member
  • Alexander Ivanov - Team Member
  • Chris Hutchinson - Community Manager
  • F. Eugene Aumson - Team Member
  • Kimberly Fournier - Global Marketing Specialist
  • Mamy Ratsimbazafy - Team Member
  • Roman Volosovskyi - Team Leader
  • Tetiana Churikova - QA Team Member
  • Yevheniia Berdnyk - QA Team Member
  • Andrey Shovkoplyas - Team Member
  • Michele Balistreri - Developer
  • Richard Roy López - Smart Contracts Developer
  • Volodymyr Kozieiev - Desktop Port Team
  • Aleksandr Patiukhov - Team Member
  • Dmitry Novotochinov - Team Member
  • Muhammad Hadi Ismail - Community Management
  • Anastasiya Semiankevich - QA Team Member
  • Danilenko Eugene Victorovich - Team Member
Status SNT

Status Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
76.04 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Tính toán lúc 10-09-2026
Điểm số:
77.86 / 100
Xếp hạng:
3.89 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Điểm số:
74.21 / 100
Xếp hạng:
3.71 trên 5
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Kiểm tra lần cuối 11-09-2026
Trang web chính thức của Status
Trình khám phá giao dịch Status
Tài khoản Twitter chính thức của Status
Mã nguồn của Status
Blog của Status -
Diễn đàn / Bảng tin của Status -
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-11-2026 21:42:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-11-2026 21:42:02 UTC

Status (SNT) giá hiện tại và chi tiết Status. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Status.

Status SNT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Status

So sánh giá trị Status bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SNT/USD Đô la USD
$ 0.007047
SNT/EUR Euro
€ 0.006075
SNT/JPY Yên
¥ 1.0822
SNT/GBP Bảng Anh
£ 0.005209
SNT/ARS Peso Argentina
AR$ 10.63
SNT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.009826
SNT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.869259
SNT/BRL Real Brazil
R$ 0.036091
SNT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.009776
SNT/CLP Peso Chile
CL$ 6.64
SNT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.047274
SNT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.055268
SNT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.673621
SNT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 124.08
SNT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.008929
SNT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.021361
SNT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 9.45
SNT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.028683
SNT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.119593
SNT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.026268
SNT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.012121
SNT/NGN Naira Nigeria
₦ 9.35
SNT/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.95
SNT/PHP Peso Philippines
₱ 0.441606
SNT/RUB Rúp Nga
₽ 0.592772
SNT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.113577
SNT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.005758
SNT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.232862
SNT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.341860
SNT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5.73
SNT/COP Peso Colombia
CO$ 21.78
SNT/PEN Sol Peru
S/ 0.023689
SNT/VND Đồng Việt Nam
₫ 182.67
SNT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.313768