Vốn hóa thị trường $2.68T -0.38%
Khối lượng 24h $53.23B -14.6%
BTC % 60.1549% 0.02%
ETH % 10.5982% -1.24%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Stader SD

Stader (SD) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Stader SD

Giá Stader - SD ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.115146
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.000674
% Thay đổi 1 giờ -0.1404%
% Thay đổi 24 giờ 0.8142%
% Thay đổi 7 ngày -3.3196%
SD Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.114472
Thấp 24h $0.112261
Cao 24h $0.118631
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00636962
SD Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.111521
2026-10-19 16:04:04
Cao 7d $0.124773
2026-10-18 09:16:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.013251
SD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$9.39
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
06-04-2022
1663 ngày trước
ATH Từ %
USD
-98.77%
% Đến ATH
USD
8,056.63%
SD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.091528
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
18-08-2026
68 ngày trước
ATL Từ %
USD
25.80%
Stader SD

Giá Stader - SD ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000143
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ 0.273%
% Thay đổi 24 giờ 1.332%
% Thay đổi 7 ngày -1.9033%
SD Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000142
Thấp 24h Ƀ0.00000139
Cao 24h Ƀ0.00000149
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000009
SD Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000136
2026-10-19 16:04:04
Cao 7d Ƀ0.00000152
2026-10-18 07:36:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000016
SD Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00020891
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
06-04-2022
1663 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.31%
% Đến ATH
BTC
14,469.92%
SD ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000129
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-08-2026
65 ngày trước
ATL Từ %
BTC
11.56%
Stader SD

Chuyển đổi Stader sang USD - Máy tính Stader

Chuyển đổi Stader sang USD

SD
USD

Chuyển đổi USD sang Stader

USD
SD
1 Stader = $0.115146
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Stader SD

Khối lượng và Thị trường

SD Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$91,006
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ1
Khối lượng 24h
SD
790,357 SD
SD Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$8,728,705
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ109
SD Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 70,734,159 SD
Lượng lưu hành khả dụng 120,000,000 SD
Tổng / Tối đa lưu thông 120,000,000 SD
Xếp hạng vốn hóa
USD
728
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 940
Stader SD

Stader là gì?

Stader cung cấp cơ sở hạ tầng middleware staking không lưu ký cho nhiều mạng lưới bằng chứng cổ phần, giúp người dùng và tổ chức stake dễ dàng. Các hợp đồng thông minh dạng module của nó cho phép bên thứ ba xây dựng giải pháp staking tùy chỉnh.
Stader SD

Công nghệ và chi tiết của Stader (SD)

Tên tiền tệ Stader
Ký hiệu tiền tệ SD
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là SD trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x30D20208d987713f46DFD34EF128Bb16C404D10f
Ngày bắt đầu dự án 31-03-2021
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Stader
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Stader.

Stader SD

Phân tích thị trường của Stader

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Stader (SD) là $0.115146 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.8142%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.1404%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -3.3196%.

Trong ngày qua, Stader đã được giao dịch trong khoảng từ $0.112261 USD đến $0.118631 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.000674 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.111521 USD đến mức cao $0.124773 USD, chênh lệch $0.013251 USD.

Xét về dài hạn, Stader đã ghi nhận mức biến động giá -8.0939% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và 6.7716%.

So với cặp Bitcoin, Stader (SD) có giá hiện tại là Ƀ0.00000143, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000009. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000142, giá thấp nhất là Ƀ0.00000139 và giá cao nhất là Ƀ0.00000149. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Stader so với Bitcoin là Ƀ0.00000136 và giá cao nhất là Ƀ0.00000152.
Stader SD

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Stader là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Stader, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $9.39 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 06-04-2022, cách đây 1663 ngày, và giá hiện tại cách mức này -98.77%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Stader cần tăng thêm 8,056.63%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00020891, đạt được vào ngày 06-04-2022, cách đây 1663 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.31% và cần thay đổi thêm 14,469.92% để đạt lại mức ATH.

Stader SD

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Stader là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.091528 USD, được ghi nhận cách đây 68 ngày, vào ngày 18-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 25.80%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000129, xảy ra cách đây 65 ngày, vào ngày 21-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 11.56%.

Stader SD

Vốn hóa thị trường của Stader là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $91,006 USD, tương đương 790,357 SD. Vốn hóa thị trường hiện tại của Stader là $8,728,705 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 120,000,000 SD, lượng đang lưu hành hiện tại là 70,734,159 SD.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-25-2026 10:34:05 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Stader trên các thị trường và sàn giao dịch 11 - 11 Pairs

Stader SD

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Stader, biểu đồ đường và nến. Giá Stader tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

SD* chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Stader trên TradingView.

Mở SD* trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Stader SD

Địa chỉ hợp đồng
6

Chúng tôi đã tìm thấy 6 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Stader.

Stader SD

Whitepaper của Stader

-
Stader SD

Stader Thành viên nhóm

-
Stader SD

Stader Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
77.82 / 100
Xếp hạng:
3.89 trên 5
Tính toán lúc 24-10-2026
Điểm số:
87.08 / 100
Xếp hạng:
4.35 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Điểm số:
68.55 / 100
Xếp hạng:
3.43 trên 5
Kiểm tra lần cuối 25-10-2026
Trang web chính thức của Stader
Trình khám phá giao dịch Stader
Tài khoản Twitter chính thức của Stader
Mã nguồn của Stader -
Blog của Stader -
Diễn đàn / Bảng tin của Stader
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-25-2026 10:34:05 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-25-2026 10:34:05 UTC

Stader (SD) giá hiện tại và chi tiết Stader. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Stader.

Stader SD

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Stader

So sánh giá trị Stader bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

SD/USD Đô la USD
$ 0.115146
SD/EUR Euro
€ 0.102772
SD/JPY Yên
¥ 18.06
SD/GBP Bảng Anh
£ 0.086093
SD/ARS Peso Argentina
AR$ 176.09
SD/AUD Đô la Úc
AU$ 0.163792
SD/BDT Taka Bangladesh
Tk 14.23
SD/BRL Real Brazil
R$ 0.573333
SD/CAD Đô la Canada
CA$ 0.161233
SD/CLP Peso Chile
CL$ 113.59
SD/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.768482
SD/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.903013
SD/INR Rupee Ấn Độ
₹ 10.93
SD/IDR Rupiah Indonesia
Rp 2,083.43
SD/SGD Đô la Singapore
S$ 0.147030
SD/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.357587
SD/KRW Won Hàn Quốc
₩ 152.40
SD/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.470405
SD/MXN Peso Mexico
MX$ 2.15
SD/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.451836
SD/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.202169
SD/NGN Naira Nigeria
₦ 155.22
SD/PKR Rupee Pakistan
₨ 31.84
SD/PHP Peso Philippines
₱ 7.33
SD/RUB Rúp Nga
₽ 9.25
SD/ZAR Rand Nam Phi
R 1.91
SD/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.095004
SD/THB Baht Thái Lan
฿ 3.87
SD/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 5.72
SD/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 101.55
SD/COP Peso Colombia
CO$ 365.18
SD/PEN Sol Peru
S/ 0.395165
SD/VND Đồng Việt Nam
₫ 2,975.73
SD/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 5.21
SD/EGP Bảng Ai Cập
E£ 6.34
SD/AED Dirham UAE
د.إ 0.422873
SD/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.432171
SD/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.419431
SD/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 3.75
SD/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 52.24