Vốn hóa thị trường $2.72T -0.08%
Khối lượng 24h $62.40B -29.85%
BTC % 60.0263% -0.15%
ETH % 10.7505% 0.51%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Rupiah Token IDRT

Rupiah Token (IDRT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Rupiah Token IDRT

Giá Rupiah Token - IDRT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.000038
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.0000000000
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
IDRT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.0000384
Thấp 24h $0.0000384
Cao 24h $0.0000384
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0
IDRT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00003824
2026-05-17 16:15:09
Cao 7d $0.0000384
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.0000001619
IDRT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.000445
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-11-2025
339 ngày trước
ATH Từ %
USD
-91.37%
% Đến ATH
USD
1,058.28%
IDRT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000071
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-03-2026
223 ngày trước
ATL Từ %
USD
5,341.55%
Rupiah Token IDRT

Giá Rupiah Token - IDRT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
-
Thay đổi 24 giờ
BTC
-
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -
% Thay đổi 7 ngày -
IDRT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h -
Thấp 24h -
Cao 24h -
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
IDRT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d -
2026-05-17 13:15:08
Cao 7d -
2026-05-24 12:15:10
Chênh lệch Thấp / Cao 7d -
IDRT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
-
ATH Từ %
BTC
-
% Đến ATH
BTC
-
IDRT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
-
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
-
ATL Từ %
BTC
-
Rupiah Token IDRT

Chuyển đổi Rupiah Token sang USD - Máy tính Rupiah Token

Chuyển đổi Rupiah Token sang USD

IDRT
USD

Chuyển đổi USD sang Rupiah Token

USD
IDRT
1 Rupiah Token = $0.000038
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Rupiah Token IDRT

Khối lượng và Thị trường

IDRT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$16
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
IDRT
-
IDRT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$6,677,294
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ87
IDRT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 173,856,905,811 IDRT
Lượng lưu hành khả dụng 173,856,905,811 IDRT
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
799
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1143
Rupiah Token IDRT

Công nghệ và chi tiết của Rupiah Token (IDRT)

Tên tiền tệ Rupiah Token
Ký hiệu tiền tệ IDRT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là IDRT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x998FFE1E43fAcffb941dc337dD0468d52bA5b48A
Ngày bắt đầu dự án 10-04-2019
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Rupiah Token là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Rupiah Token
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Rupiah Token.

Rupiah Token IDRT

Phân tích thị trường của Rupiah Token

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Rupiah Token (IDRT) là $0.000038 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Rupiah Token đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0000384 USD đến $0.0000384 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.0000000000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00003824 USD đến mức cao $0.0000384 USD, chênh lệch $0.0000001619 USD.

Xét về dài hạn, Rupiah Token đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -0.0001%.

So với cặp Bitcoin, Rupiah Token (IDRT) có giá hiện tại là -, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là -, giá thấp nhất là - và giá cao nhất là -. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Rupiah Token so với Bitcoin là 0 và giá cao nhất là 0.
Rupiah Token IDRT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Rupiah Token là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Rupiah Token, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.000445 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-11-2025, cách đây 339 ngày, và giá hiện tại cách mức này -91.37%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Rupiah Token cần tăng thêm 1,058.28%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là -, đạt được vào ngày -, cách đây - ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi - và cần thay đổi thêm - để đạt lại mức ATH.

Rupiah Token IDRT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Rupiah Token là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000071 USD, được ghi nhận cách đây 223 ngày, vào ngày 14-03-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5,341.55%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là -, xảy ra cách đây - ngày, vào ngày -. Kể từ đó, giá đã thay đổi -.

Rupiah Token IDRT

Vốn hóa thị trường của Rupiah Token là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $16 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Rupiah Token là $6,677,294 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 173,856,905,811 IDRT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-23-2026 18:30:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Rupiah Token trên các thị trường và sàn giao dịch 5 - 7 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Pancakeswap V3 (BSC), Uniswap V3 (Polygon Network)
Rupiah Token IDRT

Địa chỉ hợp đồng
5

Chúng tôi đã tìm thấy 5 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Rupiah Token.

Rupiah Token IDRT

Whitepaper của Rupiah Token

Rupiah Token IDRT

Rupiah Token Thành viên nhóm

-
Rupiah Token IDRT

Rupiah Token Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
63.3 / 100
Xếp hạng:
3.17 trên 5
Tính toán lúc 22-10-2026
Điểm số:
72.93 / 100
Xếp hạng:
3.65 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Điểm số:
53.67 / 100
Xếp hạng:
2.68 trên 5
Kiểm tra lần cuối 23-10-2026
Trang web chính thức của Rupiah Token
Trình khám phá giao dịch Rupiah Token
Tài khoản Twitter chính thức của Rupiah Token
Mã nguồn của Rupiah Token
Blog của Rupiah Token
Diễn đàn / Bảng tin của Rupiah Token
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-23-2026 18:30:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-23-2026 20:50:02 UTC

Rupiah Token (IDRT) giá hiện tại và chi tiết Rupiah Token. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Rupiah Token.

Rupiah Token IDRT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Rupiah Token

So sánh giá trị Rupiah Token bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

IDRT/USD Đô la USD
$ 0.000038
IDRT/EUR Euro
€ 0.000034
IDRT/JPY Yên
¥ 0.006024
IDRT/GBP Bảng Anh
£ 0.000029
IDRT/ARS Peso Argentina
AR$ 0.058733
IDRT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.000055
IDRT/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.004750
IDRT/BRL Real Brazil
R$ 0.000192
IDRT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.000054
IDRT/CLP Peso Chile
CL$ 0.038227
IDRT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.000256
IDRT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.000301
IDRT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.003647
IDRT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 0.694950
IDRT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.000049
IDRT/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.000119
IDRT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 0.050873
IDRT/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.000157
IDRT/MXN Peso Mexico
MX$ 0.000717
IDRT/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.000151
IDRT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.000067
IDRT/NGN Naira Nigeria
₦ 0.051148
IDRT/PKR Rupee Pakistan
₨ 0.010629
IDRT/PHP Peso Philippines
₱ 0.002443
IDRT/RUB Rúp Nga
₽ 0.003098
IDRT/ZAR Rand Nam Phi
R 0.000637
IDRT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.000032
IDRT/THB Baht Thái Lan
฿ 0.001297
IDRT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.001910
IDRT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 0.033789
IDRT/COP Peso Colombia
CO$ 0.121901
IDRT/PEN Sol Peru
S/ 0.000132
IDRT/VND Đồng Việt Nam
₫ 0.9925
IDRT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.001730
IDRT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.002124
IDRT/AED Dirham UAE
د.إ 0.000141
IDRT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.000144
IDRT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.000140
IDRT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.001252
IDRT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 0.017439