Vốn hóa thị trường $2.71T -3.39%
Khối lượng 24h $106.68B 33.6%
BTC % 60.057% 0.36%
ETH % 10.6621% -2.36%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Ripple XRP

Giá & Khối lượng của Ripple (XRP) trên các thị trường và sàn giao dịch khác nhau
Đô la USD - USD

Ripple XRP

Giá Ripple - XRP theo sàn giao dịch và thị trường
Thị trường, giá và khối lượng của Ripple tại : Đô la USD $ & BTC

Xem Ripple (XRP) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.

Thị trường Pair Type Loại tiền
Base
Loại tiền
Quote
Giá USD $ Giá BTC Vol 24h
USD $
Vol 24h
BTC
Trust
Score
Đã cập nhật
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3041 Ƀ0.00001611 $986,931,088 Ƀ12,190.05 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3042 Ƀ0.00001611 $514,579,833 Ƀ6,355.82 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3050 Ƀ0.00001612 $494,917,998 Ƀ6,112.97 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3048 Ƀ0.00001612 $416,989,069 Ƀ5,150.43 N/A 3 phút 9 giây trước
XT XT
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3064 Ƀ0.00001614 $390,600,818 Ƀ4,824.50 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3041 Ƀ0.00001611 $382,322,475 Ƀ4,722.25 N/A 3 phút 9 giây trước
OKX OKX
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3044 Ƀ0.00001611 $367,046,008 Ƀ4,533.56 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3063 Ƀ0.00001613 $278,268,176 Ƀ3,437.02 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3059 Ƀ0.00001613 $201,983,873 Ƀ2,495.51 N/A 1 phút 9 giây trước
XRP/USDC swap Ripple USD Coin $1.3026 Ƀ0.00001609 $147,636,261 Ƀ1,823.53 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3057 Ƀ0.00001613 $124,946,935 Ƀ1,543.28 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3050 Ƀ0.00001614 $116,518,782 Ƀ1,441.15 N/A 2 phút 8 giây trước
Hyperliquid Hyperliquid
XRP/USDC swap Ripple USD Coin $1.3050 Ƀ0.00001612 $102,550,569 Ƀ1,266.65 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USD spot Ripple USD $1.3045 Ƀ0.00001612 $97,023,798 Ƀ1,198.73 N/A 1 phút 9 giây trước
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3054 Ƀ0.00001612 $90,751,148 Ƀ1,120.91 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3040 Ƀ0.00001611 $88,344,035 Ƀ1,091.18 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3443 Ƀ0.00001737 $65,692,097 Ƀ848.62 N/A 1 tháng 1 tuần trước
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3058 Ƀ0.00001613 $60,771,035 Ƀ750.82 N/A 1 phút 9 giây trước
XT XT
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3060 Ƀ0.00001614 $59,515,487 Ƀ735.31 N/A 1 phút 9 giây trước
XRP/USDC spot Ripple USD Coin $1.3045 Ƀ0.00001612 $51,944,131 Ƀ641.77 N/A 1 phút 9 giây trước
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3057 Ƀ0.00001613 $51,626,638 Ƀ637.85 N/A 1 phút 9 giây trước
XRP/USDT swap Ripple Tether USD $1.3039 Ƀ0.00001610 $50,862,224 Ƀ628.22 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3036 Ƀ0.00001610 $50,110,371 Ƀ618.94 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3055 Ƀ0.00001612 $49,429,694 Ƀ610.53 N/A 3 phút 9 giây trước
XRP/USDT spot Ripple Tether USD $1.3057 Ƀ0.00001613 $49,247,100 Ƀ608.45 N/A 1 phút 9 giây trước

Giá, chi tiết và khối lượng của Ripple trên các thị trường và sàn giao dịch 59 - 177 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường: Backpack Exchange Backpack Exchange, Bequant Bequant, BigONE BigONE, Binance Binance, Binance US, BingX BingX, Bitbank, Bitfinex Bitfinex, bitFlyer, Bitget Bitget, Bithumb, Bitrue Bitrue, Bitso, Bitstamp, Bitvavo, Blockchain.com, BloFin BloFin, BTC Markets, BTCTurk, Bullish, Bybit (Spot) Bybit (Spot), BYDFi BYDFi, CEX.IO CEX.IO, Coinbase Coinbase, Coinone, Coins.ph, CoinSpot, Crypto.com Exchange Crypto.com Exchange, Deepcoin Deepcoin, DigiFinex DigiFinex, Exmo Exmo, FixedFloat FixedFloat, FMFW.io, Foxbit, Gate.io Gate.io, Gemini, HashKey Exchange HashKey Exchange, HitBTC HitBTC, Huobi Huobi, Hyperliquid, Independent Reserve, Indodax, Kraken Kraken, Kucoin Kucoin, Lbank Lbank, Luno, Mercado Bitcoin, MEXC MEXC, OKX OKX, One Trading, P2B P2B, Phemex Phemex, Poloniex Poloniex, Tokocrypto, Toobit Toobit, Upbit, WhiteBIT WhiteBIT, WOO X WOO X, XT XT