Xem Morpho (MORPHO) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.
| Thị trường | Pair | Type | Loại tiền Base |
Loại tiền Quote |
Giá USD $ | Giá BTC | Vol 24h USD $ |
Vol 24h BTC |
Trust Score |
Đã cập nhật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003100 | $11,684,292 | Ƀ137.66 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003102 | $4,140,629 | Ƀ48.78 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003100 | $3,709,573 | Ƀ43.71 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003101 | $3,283,536 | Ƀ38.69 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003103 | $3,141,595 | Ƀ37.01 | N/A | 51 giây trước | |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003102 | $2,207,720 | Ƀ26.01 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003103 | $1,678,082 | Ƀ19.77 | N/A | 51 giây trước | |
|
|
MORPHO/USDC | swap | Morpho | USD Coin | $2.64 | Ƀ0.00003105 | $1,534,980 | Ƀ18.08 | N/A | 2 phút 50 giây trước |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003100 | $1,342,825 | Ƀ15.82 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003103 | $1,116,488 | Ƀ13.15 | N/A | 51 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003102 | $938,163 | Ƀ11.05 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003102 | $854,495 | Ƀ10.07 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USD | spot | Morpho | USD | $2.63 | Ƀ0.00003100 | $811,235 | Ƀ9.56 | N/A | 51 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003102 | $735,015 | Ƀ8.66 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.64 | Ƀ0.00003105 | $679,821 | Ƀ8.01 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003101 | $620,109 | Ƀ7.31 | N/A | 51 giây trước | |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003101 | $554,998 | Ƀ6.54 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USD | spot | Morpho | USD | $2.63 | Ƀ0.00003101 | $527,116 | Ƀ6.21 | N/A | 51 giây trước | |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003100 | $511,245 | Ƀ6.02 | N/A | 2 phút 50 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003102 | $437,986 | Ƀ5.16 | N/A | 51 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003101 | $387,690 | Ƀ4.57 | N/A | 51 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003100 | $347,293 | Ƀ4.09 | N/A | 3 phút 51 giây trước | |
| MORPHO/USDT | spot | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003102 | $338,842 | Ƀ3.99 | N/A | 51 giây trước | |
|
|
MORPHO/KRW | spot | Morpho | KRW | $2.63 | Ƀ0.00003094 | $223,032 | Ƀ2.63 | N/A | 3 phút 51 giây trước |
| MORPHO/USDT | swap | Morpho | Tether USD | $2.63 | Ƀ0.00003098 | $195,069 | Ƀ2.30 | N/A | 2 phút 50 giây trước |
Giá, chi tiết và khối lượng của Morpho trên các thị trường và sàn giao dịch 34 - 58 Pairs
Sàn giao dịch & Thị trường:
Binance,
BingX,
Bitget, Bithumb,
Bitrue, Bitstamp, Bitvavo,
BloFin, BTCTurk,
Bybit (Spot),
CEX.IO,
Coinbase, Coinone,
Crypto.com Exchange,
Deepcoin, FMFW.io,
Gate.io,
Huobi, Hyperliquid, Indodax,
Kraken,
Kucoin,
Lbank, Mercado Bitcoin,
MEXC,
OKX,
Phemex,
Poloniex, Tokocrypto,
Toobit, Upbit,
WhiteBIT,
WOO X,
XT