Vốn hóa thị trường $2.87T -0.64%
Khối lượng 24h $118.59B 21.66%
BTC % 59.1741% 0.41%
ETH % 11.3406% -0.67%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Morpho MORPHO

Morpho (MORPHO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Morpho MORPHO

Giá Morpho - MORPHO ~USD

Giá hiện tại
USD
$2.54
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.003000
% Thay đổi 1 giờ -3.094%
% Thay đổi 24 giờ 0.955%
% Thay đổi 7 ngày -4.2952%
% Thay đổi
30d
3.9474%
60d
34.8681%
90d
33.6923%
MORPHO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $2.5400
Thấp 24h $2.4990
Cao 24h $2.6980
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.198999
MORPHO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $2.4180
2026-09-29 02:34:02
Cao 7d $2.7990
2026-09-26 12:00:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.380999
MORPHO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$4.17
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
17-01-2025
623 ngày trước
ATH Từ %
USD
-39.10%
% Đến ATH
USD
64.21%
MORPHO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.650419
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
10-10-2025
357 ngày trước
ATL Từ %
USD
290.06%
Morpho MORPHO

Giá Morpho - MORPHO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00003003
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000010
% Thay đổi 1 giờ -2.2504%
% Thay đổi 24 giờ 1.1391%
% Thay đổi 7 ngày -7.3577%
% Thay đổi
30d
-7.6268%
60d
-1.3932%
90d
-2.7516%
MORPHO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00002993
Thấp 24h Ƀ0.00002955
Cao 24h Ƀ0.00003105
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.0000015
MORPHO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00002916
2026-09-29 02:34:02
Cao 7d Ƀ0.00003325
2026-09-26 12:00:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000409
MORPHO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ11.86292418
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
267 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
39,509,231.05%
MORPHO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000608
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
10-10-2025
357 ngày trước
ATL Từ %
BTC
394.22%
Morpho MORPHO

Chuyển đổi Morpho sang USD - Máy tính Morpho

Chuyển đổi Morpho sang USD

MORPHO
USD

Chuyển đổi USD sang Morpho

USD
MORPHO
1 Morpho = $2.54
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Morpho MORPHO

Khối lượng và Thị trường

MORPHO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$8,866,566
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ105
Khối lượng 24h
MORPHO
3,494,902 MORPHO
MORPHO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$1,351,125,700
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ15,991
MORPHO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 489,686,985 MORPHO
Lượng lưu hành khả dụng 1,000,000,000 MORPHO
Tổng / Tối đa lưu thông 1,000,000,000 MORPHO
Xếp hạng vốn hóa
USD
66
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 53
Morpho MORPHO

Morpho là gì?

Morpho là một giao thức cho vay mở, nơi người dùng cung cấp tài sản để kiếm lợi suất hoặc vay bằng tài sản thế chấp. Nó sử dụng các vault không giám sát để tối ưu hóa lợi nhuận và cho phép bất kỳ ai tạo thị trường tùy chỉnh mà không cần cấp phép.
Morpho MORPHO

Công nghệ và chi tiết của Morpho (MORPHO)

Tên tiền tệ Morpho
Ký hiệu tiền tệ MORPHO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MORPHO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0x58D97B57BB95320F9a05dC918Aef65434969c2B2
Ngày bắt đầu dự án -
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Morpho
0
Hiện tại chúng tôi chưa có ví tương thích nào được đăng ký hoặc phân tích cho đồng coin này.
Morpho MORPHO

Phân tích thị trường của Morpho

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Morpho (MORPHO) là $2.54 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 0.955%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -3.094%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.2952%.

Trong ngày qua, Morpho đã được giao dịch trong khoảng từ $2.4990 USD đến $2.6980 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.003000 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $2.4180 USD đến mức cao $2.7990 USD, chênh lệch $0.380999 USD.

Xét về dài hạn, Morpho đã ghi nhận mức biến động giá 3.9474% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 34.8681% và 33.6923%.

So với cặp Bitcoin, Morpho (MORPHO) có giá hiện tại là Ƀ0.00003003, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.0000015. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00002993, giá thấp nhất là Ƀ0.00002955 và giá cao nhất là Ƀ0.00003105. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Morpho so với Bitcoin là Ƀ0.00002916 và giá cao nhất là Ƀ0.00003325.
Morpho MORPHO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Morpho là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Morpho, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $4.17 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 17-01-2025, cách đây 623 ngày, và giá hiện tại cách mức này -39.10%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Morpho cần tăng thêm 64.21%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ11.86292418, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 267 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 39,509,231.05% để đạt lại mức ATH.

Morpho MORPHO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Morpho là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.650419 USD, được ghi nhận cách đây 357 ngày, vào ngày 10-10-2025. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 290.06%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000608, xảy ra cách đây 357 ngày, vào ngày 10-10-2025. Kể từ đó, giá đã thay đổi 394.22%.

Morpho MORPHO

Vốn hóa thị trường của Morpho là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $8,866,566 USD, tương đương 3,494,902 MORPHO. Vốn hóa thị trường hiện tại của Morpho là $1,351,125,700 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 1,000,000,000 MORPHO, lượng đang lưu hành hiện tại là 489,686,985 MORPHO.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-02-2026 21:08:03 UTC, 52 Giây trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Morpho trên các thị trường và sàn giao dịch 34 - 58 Pairs

Morpho MORPHO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Morpho, biểu đồ đường và nến. Giá Morpho tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Morpho MORPHO

Địa chỉ hợp đồng
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Morpho.

Morpho MORPHO

Whitepaper của Morpho

Morpho MORPHO

Morpho Thành viên nhóm

-
Morpho MORPHO

Morpho Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
81.49 / 100
Xếp hạng:
4.08 trên 5
Tính toán lúc 01-10-2026
Điểm số:
78.98 / 100
Xếp hạng:
3.95 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Điểm số:
84 / 100
Xếp hạng:
4.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 02-10-2026
Trang web chính thức của Morpho
Trình khám phá giao dịch Morpho
Tài khoản Twitter chính thức của Morpho
Mã nguồn của Morpho
Blog của Morpho -
Diễn đàn / Bảng tin của Morpho -
Cập nhật lần cuối
52 Giây
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-02-2026 21:08:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-02-2026 21:08:03 UTC

Morpho (MORPHO) giá hiện tại và chi tiết Morpho. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Morpho.

Morpho MORPHO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Morpho

So sánh giá trị Morpho bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MORPHO/USD Đô la USD
$ 2.54
MORPHO/EUR Euro
€ 2.25
MORPHO/JPY Yên
¥ 400.41
MORPHO/GBP Bảng Anh
£ 1.92
MORPHO/ARS Peso Argentina
AR$ 3,868.71
MORPHO/AUD Đô la Úc
AU$ 3.65
MORPHO/BDT Taka Bangladesh
Tk 311.85
MORPHO/BRL Real Brazil
R$ 13.22
MORPHO/CAD Đô la Canada
CA$ 3.62
MORPHO/CLP Peso Chile
CL$ 2,513.96
MORPHO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 17.01
MORPHO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 19.91
MORPHO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 243.89
MORPHO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 45,380.82
MORPHO/SGD Đô la Singapore
S$ 3.25
MORPHO/ILS Shekel mới Israel
₪ 7.74
MORPHO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 3,407.96
MORPHO/MYR Ringgit Malaysia
RM 10.36
MORPHO/MXN Peso Mexico
MX$ 46.09
MORPHO/PLN Zloty Ba Lan
zł 9.89
MORPHO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 4.52
MORPHO/NGN Naira Nigeria
₦ 3,376.21
MORPHO/PKR Rupee Pakistan
₨ 702.53
MORPHO/PHP Peso Philippines
₱ 158.76
MORPHO/RUB Rúp Nga
₽ 212.59
MORPHO/ZAR Rand Nam Phi
R 42.25
MORPHO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 2.10
MORPHO/THB Baht Thái Lan
฿ 85.12
MORPHO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 124.64
MORPHO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 2,195.72
MORPHO/COP Peso Colombia
CO$ 8,294.19
MORPHO/PEN Sol Peru
S/ 8.75
MORPHO/VND Đồng Việt Nam
₫ 65,923.94
MORPHO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 114.14
MORPHO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 132.71
MORPHO/AED Dirham UAE
د.إ 9.32
MORPHO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 9.48
MORPHO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 9.24
MORPHO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 80.71
MORPHO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1,130.09