Vốn hóa thị trường $2.62T -0.81%
Khối lượng 24h $50.29B 17.55%
BTC % 58.8596% 0.26%
ETH % 11.5613% -0.82%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Trực tiếp
Merchant Token MTO

Merchant Token (MTO) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Merchant Token MTO

Giá Merchant Token - MTO ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.033878
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.001133
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -3.23%
% Thay đổi 7 ngày -
MTO Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.035011
Thấp 24h $0.033689
Cao 24h $0.035011
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00132148
MTO Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.033689
2026-05-17 04:25:07
Cao 7d $0.037102
2026-05-10 14:25:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00341273
MTO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$16.90
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
18-10-2022
1427 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.80%
% Đến ATH
USD
49,793.64%
MTO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.00000400
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
08-12-2024
645 ngày trước
ATL Từ %
USD
846,733.81%
Merchant Token MTO

Giá Merchant Token - MTO ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000043
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000001
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -3.23%
% Thay đổi 7 ngày -
MTO Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000044
Thấp 24h Ƀ0.00000043
Cao 24h Ƀ0.00000044
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000001
MTO Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000042
2026-05-14 16:25:08
Cao 7d Ƀ0.00000045
2026-05-11 07:25:07
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000002
MTO Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00086515
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
18-10-2022
1427 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.95%
% Đến ATH
BTC
201,096.79%
MTO ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
08-12-2024
645 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,075,918.20%
Merchant Token MTO

Chuyển đổi Merchant Token sang USD - Máy tính Merchant Token

Chuyển đổi Merchant Token sang USD

MTO
USD

Chuyển đổi USD sang Merchant Token

USD
MTO
1 Merchant Token = $0.033878
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Merchant Token MTO

Khối lượng và Thị trường

MTO Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$20
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
MTO
-
MTO Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$914,454
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ11
MTO Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại -
Lượng lưu hành khả dụng 92,500,000 MTO
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 MTO
Xếp hạng vốn hóa
USD
19610
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 5973
Merchant Token MTO

Merchant Token là gì?

Merchant Token (MTO) vận hành một giao thức mang các biện pháp bảo vệ người tiêu dùng truyền thống đến với thanh toán blockchain. Nó cho phép các giao dịch an toàn với các biện pháp bảo vệ người mua trên nhiều nền tảng hợp đồng thông minh.
Merchant Token MTO

Công nghệ và chi tiết của Merchant Token (MTO)

Tên tiền tệ Merchant Token
Ký hiệu tiền tệ MTO
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là MTO trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xe66b3aa360bb78468c00bebe163630269db3324f
Ngày bắt đầu dự án 31-05-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Merchant Token là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Merchant Token
2

Chúng tôi đã tìm thấy 2 ví tương thích với Merchant Token.

MetaMask MetaMask
Trust Wallet Trust Wallet
Merchant Token MTO

Phân tích thị trường của Merchant Token

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Merchant Token (MTO) là $0.033878 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -3.23%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Merchant Token đã được giao dịch trong khoảng từ $0.033689 USD đến $0.035011 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.001133 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.033689 USD đến mức cao $0.037102 USD, chênh lệch $0.00341273 USD.

Xét về dài hạn, Merchant Token đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - -.

So với cặp Bitcoin, Merchant Token (MTO) có giá hiện tại là Ƀ0.00000043, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000001. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000044, giá thấp nhất là Ƀ0.00000043 và giá cao nhất là Ƀ0.00000044. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Merchant Token so với Bitcoin là Ƀ0.00000042 và giá cao nhất là Ƀ0.00000045.
Merchant Token MTO

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Merchant Token là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Merchant Token, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $16.90 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 18-10-2022, cách đây 1427 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.80%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Merchant Token cần tăng thêm 49,793.64%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00086515, đạt được vào ngày 18-10-2022, cách đây 1427 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.95% và cần thay đổi thêm 201,096.79% để đạt lại mức ATH.

Merchant Token MTO

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Merchant Token là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.00000400 USD, được ghi nhận cách đây 645 ngày, vào ngày 08-12-2024. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 846,733.81%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 645 ngày, vào ngày 08-12-2024. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,075,918.20%.

Merchant Token MTO

Vốn hóa thị trường của Merchant Token là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $20 USD, tương đương -. Vốn hóa thị trường hiện tại của Merchant Token là $914,454 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 MTO, lượng đang lưu hành hiện tại là -.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 09-14-2026 00:45:09 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Merchant Token trên các thị trường và sàn giao dịch 1 - 1 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

Merchant Token MTO

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Merchant Token, biểu đồ đường và nến. Giá Merchant Token tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

Merchant Token MTO

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Merchant Token.

Merchant Token MTO

Whitepaper của Merchant Token

Merchant Token MTO

Merchant Token Thành viên nhóm

-
Merchant Token MTO

Merchant Token Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
70.16 / 100
Xếp hạng:
3.51 trên 5
Tính toán lúc 13-09-2026
Điểm số:
76.28 / 100
Xếp hạng:
3.81 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Điểm số:
64.03 / 100
Xếp hạng:
3.2 trên 5
Kiểm tra lần cuối 14-09-2026
Trang web chính thức của Merchant Token
Trình khám phá giao dịch Merchant Token
Tài khoản Twitter chính thức của Merchant Token
Mã nguồn của Merchant Token
Blog của Merchant Token -
Diễn đàn / Bảng tin của Merchant Token
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
09-14-2026 00:45:09 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
09-14-2026 02:44:02 UTC

Merchant Token (MTO) giá hiện tại và chi tiết Merchant Token. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Merchant Token.

Merchant Token MTO

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Merchant Token

So sánh giá trị Merchant Token bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

MTO/USD Đô la USD
$ 0.033878
MTO/EUR Euro
€ 0.029240
MTO/JPY Yên
¥ 5.21
MTO/GBP Bảng Anh
£ 0.025064
MTO/ARS Peso Argentina
AR$ 51.20
MTO/AUD Đô la Úc
AU$ 0.047386
MTO/BDT Taka Bangladesh
Tk 4.18
MTO/BRL Real Brazil
R$ 0.173540
MTO/CAD Đô la Canada
CA$ 0.046987
MTO/CLP Peso Chile
CL$ 31.83
MTO/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.227257
MTO/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.265691
MTO/INR Rupee Ấn Độ
₹ 3.22
MTO/IDR Rupiah Indonesia
Rp 596.61
MTO/SGD Đô la Singapore
S$ 0.042957
MTO/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.102696
MTO/KRW Won Hàn Quốc
₩ 45.62
MTO/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.137708
MTO/MXN Peso Mexico
MX$ 0.575455
MTO/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.126453
MTO/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.058456
MTO/NGN Naira Nigeria
₦ 44.90
MTO/PKR Rupee Pakistan
₨ 9.40
MTO/PHP Peso Philippines
₱ 2.13
MTO/RUB Rúp Nga
₽ 2.86
MTO/ZAR Rand Nam Phi
R 0.547862
MTO/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.027687
MTO/THB Baht Thái Lan
฿ 1.1210
MTO/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 1.65
MTO/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 28.17
MTO/COP Peso Colombia
CO$ 104.81
MTO/PEN Sol Peru
S/ 0.113979
MTO/VND Đồng Việt Nam
₫ 878.24
MTO/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 1.51
MTO/EGP Bảng Ai Cập
E£ 1.74
MTO/AED Dirham UAE
د.إ 0.124417
MTO/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.127093
MTO/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.123546
MTO/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 1.0733
MTO/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 15.29