Vốn hóa thị trường $2.68T -0.94%
Khối lượng 24h $39.08B -45.77%
BTC % 60.0549% -0.09%
ETH % 10.6001% -0.5%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Hyve HYVE

Hyve (HYVE) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Hyve HYVE

Giá Hyve - HYVE ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.003821
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000039
% Thay đổi 1 giờ -0.87%
% Thay đổi 24 giờ -1.02%
% Thay đổi 7 ngày -
HYVE Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00386027
Thấp 24h $0.0038209
Cao 24h $0.00395025
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00012934
HYVE Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.0038209
2026-05-24T15:15:11.133592Z
Cao 7d $0.00550438
2026-05-17 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00168347
HYVE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.751277
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
15-10-2021
1837 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.49%
% Đến ATH
USD
19,562.26%
HYVE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.000313
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
06-04-2026
203 ngày trước
ATL Từ %
USD
1,120.97%
Hyve HYVE

Giá Hyve - HYVE ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000005
Thay đổi 24 giờ
BTC
Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.87%
% Thay đổi 24 giờ -1.02%
% Thay đổi 7 ngày -
HYVE Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000004
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0
HYVE Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000004
2026-05-24 12:15:10
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-05-17 21:15:11
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000003
HYVE Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00001259
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
15-10-2021
1837 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-99.60%
% Đến ATH
BTC
25,080.60%
HYVE ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000000
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
22-04-2026
187 ngày trước
ATL Từ %
BTC
1,096.40%
Hyve HYVE

Chuyển đổi Hyve sang USD - Máy tính Hyve

Chuyển đổi Hyve sang USD

HYVE
USD

Chuyển đổi USD sang Hyve

USD
HYVE
1 Hyve = $0.003821
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Hyve HYVE

Khối lượng và Thị trường

HYVE Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$291
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ0
Khối lượng 24h
HYVE
76,244 HYVE
HYVE Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$284,374
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ4
HYVE Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 74,425,674 HYVE
Lượng lưu hành khả dụng 100,000,000 HYVE
Tổng / Tối đa lưu thông 100,000,000 HYVE
Xếp hạng vốn hóa
USD
1211
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 2508
Hyve HYVE

Hyve là gì?

Hyve là chợ freelance phi tập trung loại bỏ trung gian thông qua tự động hóa blockchain. Nó cho phép người dùng hợp tác và giao dịch trực tiếp với phí thấp hơn.
Hyve HYVE

Công nghệ và chi tiết của Hyve (HYVE)

Tên tiền tệ Hyve
Ký hiệu tiền tệ HYVE
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HYVE trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xd794DD1CAda4cf79C9EebaAb8327a1B0507ef7d4
Ngày bắt đầu dự án 26-10-2020
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở
Có
Hyve là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Hyve
3

Chúng tôi đã tìm thấy 3 ví tương thích với Hyve.

Hyve HYVE

Phân tích thị trường của Hyve

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Hyve (HYVE) là $0.003821 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.02%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.87%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -.

Trong ngày qua, Hyve đã được giao dịch trong khoảng từ $0.0038209 USD đến $0.00395025 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000039 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.0038209 USD đến mức cao $0.00550438 USD, chênh lệch $0.00168347 USD.

Xét về dài hạn, Hyve đã ghi nhận mức biến động giá - trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là - và -3.2745%.

So với cặp Bitcoin, Hyve (HYVE) có giá hiện tại là Ƀ0.00000005, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Hyve so với Bitcoin là Ƀ0.00000004 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
Hyve HYVE

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Hyve là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Hyve, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.751277 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 15-10-2021, cách đây 1837 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.49%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Hyve cần tăng thêm 19,562.26%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00001259, đạt được vào ngày 15-10-2021, cách đây 1837 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -99.60% và cần thay đổi thêm 25,080.60% để đạt lại mức ATH.

Hyve HYVE

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Hyve là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.000313 USD, được ghi nhận cách đây 203 ngày, vào ngày 06-04-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 1,120.97%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000000, xảy ra cách đây 187 ngày, vào ngày 22-04-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 1,096.40%.

Hyve HYVE

Vốn hóa thị trường của Hyve là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $291 USD, tương đương 76,244 HYVE. Vốn hóa thị trường hiện tại của Hyve là $284,374 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 100,000,000 HYVE, lượng đang lưu hành hiện tại là 74,425,674 HYVE.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-26-2026 00:00:08 UTC, 2 Phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Hyve trên các thị trường và sàn giao dịch 6 - 9 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường:

PancakeSwap V2, Uniswap V2
Hyve HYVE

Địa chỉ hợp đồng
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Hyve.

Hyve HYVE

Whitepaper của Hyve

Hyve HYVE

Hyve Thành viên nhóm

-
Hyve HYVE

Hyve Kiểm toán & Xếp hạng
2

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
66.74 / 100
Xếp hạng:
3.34 trên 5
Tính toán lúc 25-10-2026
Điểm số:
73.28 / 100
Xếp hạng:
3.66 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-10-2026
Điểm số:
60.2 / 100
Xếp hạng:
3.01 trên 5
Kiểm tra lần cuối 26-10-2026
Trang web chính thức của Hyve
Trình khám phá giao dịch Hyve
Tài khoản Twitter chính thức của Hyve
Mã nguồn của Hyve
Blog của Hyve -
Diễn đàn / Bảng tin của Hyve
Cập nhật lần cuối
2 Phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-26-2026 00:00:08 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-26-2026 00:18:03 UTC

Hyve (HYVE) giá hiện tại và chi tiết Hyve. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Hyve.

Hyve HYVE

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Hyve

So sánh giá trị Hyve bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HYVE/USD Đô la USD
$ 0.003821
HYVE/EUR Euro
€ 0.003406
HYVE/JPY Yên
¥ 0.599250
HYVE/GBP Bảng Anh
£ 0.002856
HYVE/ARS Peso Argentina
AR$ 5.81
HYVE/AUD Đô la Úc
AU$ 0.005436
HYVE/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.472212
HYVE/BRL Real Brazil
R$ 0.018999
HYVE/CAD Đô la Canada
CA$ 0.005354
HYVE/CLP Peso Chile
CL$ 3.79
HYVE/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.025516
HYVE/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.029966
HYVE/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.362768
HYVE/IDR Rupiah Indonesia
Rp 69.09
HYVE/SGD Đô la Singapore
S$ 0.004883
HYVE/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.011866
HYVE/KRW Won Hàn Quốc
₩ 5.06
HYVE/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.015610
HYVE/MXN Peso Mexico
MX$ 0.071535
HYVE/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.014991
HYVE/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.006702
HYVE/NGN Naira Nigeria
₦ 5.13
HYVE/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.0566
HYVE/PHP Peso Philippines
₱ 0.243073
HYVE/RUB Rúp Nga
₽ 0.306574
HYVE/ZAR Rand Nam Phi
R 0.063542
HYVE/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003148
HYVE/THB Baht Thái Lan
฿ 0.128366
HYVE/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.190137
HYVE/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.37
HYVE/COP Peso Colombia
CO$ 12.10
HYVE/PEN Sol Peru
S/ 0.013113
HYVE/VND Đồng Việt Nam
₫ 98.74
HYVE/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.172857
HYVE/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.210200
HYVE/AED Dirham UAE
د.إ 0.014032
HYVE/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.014336
HYVE/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.013918
HYVE/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.124507
HYVE/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.73