Vốn hóa thị trường $2.54T -0.17%
Khối lượng 24h $30.34B
BTC % 59.9652% 0.12%
ETH % 10.7536% 0.18%
Coin 34.661
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Hemi HEMI

Hemi (HEMI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Hemi HEMI

Giá Hemi - HEMI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.004410
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000080
% Thay đổi 1 giờ -0.4515%
% Thay đổi 24 giờ -1.342%
% Thay đổi 7 ngày -4.0773%
% Thay đổi
30d
-22.6644%
60d
-42.545%
90d
-19.3141%
HEMI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00449
Thấp 24h $0.00437
Cao 24h $0.00451
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00014
HEMI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00417
2026-11-05 23:16:02
Cao 7d $0.00512
2026-11-01 18:22:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00095
HEMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.186067
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-09-2025
410 ngày trước
ATH Từ %
USD
-97.63%
% Đến ATH
USD
4,119.21%
HEMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004170
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-07-2026
130 ngày trước
ATL Từ %
USD
5.76%
Hemi HEMI

Giá Hemi - HEMI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000006
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ -0.4964%
% Thay đổi 24 giờ -1.1948%
% Thay đổi 7 ngày -1.9645%
% Thay đổi
30d
-16.6856%
60d
-40.575%
90d
-30.9521%
HEMI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000005
Thấp 24h Ƀ0.00000005
Cao 24h Ƀ0.00000005
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
HEMI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000005
2026-11-05 23:16:02
Cao 7d Ƀ0.00000007
2026-11-01 18:22:03
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000001
HEMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000164
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2025
410 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-96.46%
% Đến ATH
BTC
2,727.34%
HEMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000006
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
05-11-2026
3 ngày trước
ATL Từ %
BTC
5.23%
Hemi HEMI

Chuyển đổi Hemi sang USD - Máy tính Hemi

Chuyển đổi Hemi sang USD

HEMI
USD

Chuyển đổi USD sang Hemi

USD
HEMI
1 Hemi = $0.004410
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Hemi HEMI

Khối lượng và Thị trường

HEMI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$128,049
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
HEMI
29,036,056 HEMI
HEMI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$13,174,284
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ174
HEMI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 977,500,000 HEMI
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 HEMI
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
617
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1145
Hemi HEMI

Hemi là gì?

Hemi là một mạng lưới blockchain modular hợp nhất Bitcoin và Ethereum thành một siêu mạng lưới duy nhất. Nó cho phép khả năng tương tác có thể mở rộng, an toàn cho Bitcoin DeFi và các ứng dụng có thể lập trình.
Hemi HEMI

Công nghệ và chi tiết của Hemi (HEMI)

Tên tiền tệ Hemi
Ký hiệu tiền tệ HEMI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HEMI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xeb964a1a6fab73b8c72a0d15c7337fa4804f484d
Ngày bắt đầu dự án 07-02-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Hemi
10

Chúng tôi đã tìm thấy 10 ví tương thích với Hemi.

Hemi HEMI

Phân tích thị trường của Hemi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Hemi (HEMI) là $0.004410 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -1.342%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -0.4515%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.0773%.

Trong ngày qua, Hemi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00437 USD đến $0.00451 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000080 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00417 USD đến mức cao $0.00512 USD, chênh lệch $0.00095 USD.

Xét về dài hạn, Hemi đã ghi nhận mức biến động giá -22.6644% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là -42.545% và -19.3141%.

So với cặp Bitcoin, Hemi (HEMI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000006, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000005, giá thấp nhất là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000005. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Hemi so với Bitcoin là Ƀ0.00000005 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007.
Hemi HEMI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Hemi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Hemi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.186067 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-09-2025, cách đây 410 ngày, và giá hiện tại cách mức này -97.63%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Hemi cần tăng thêm 4,119.21%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000164, đạt được vào ngày 24-09-2025, cách đây 410 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -96.46% và cần thay đổi thêm 2,727.34% để đạt lại mức ATH.

Hemi HEMI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Hemi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004170 USD, được ghi nhận cách đây 130 ngày, vào ngày 01-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 5.76%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000006, xảy ra cách đây 3 ngày, vào ngày 05-11-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 5.23%.

Hemi HEMI

Vốn hóa thị trường của Hemi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $128,049 USD, tương đương 29,036,056 HEMI. Vốn hóa thị trường hiện tại của Hemi là $13,174,284 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 977,500,000 HEMI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 11-08-2026 00:10:02 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Hemi trên các thị trường và sàn giao dịch 18 - 26 Pairs

Hemi HEMI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Hemi, biểu đồ đường và nến. Giá Hemi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

HEMI chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Hemi trên TradingView.

Mở HEMI trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Hemi HEMI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Hemi.

Hemi HEMI

Whitepaper của Hemi

Hemi HEMI

Hemi Thành viên nhóm

-
Hemi HEMI

Hemi Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.57 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Tính toán lúc 07-11-2026
Điểm số:
61.57 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Kiểm tra lần cuối 08-11-2026
Trang web chính thức của Hemi
Trình khám phá giao dịch Hemi
Tài khoản Twitter chính thức của Hemi
Mã nguồn của Hemi
Blog của Hemi -
Diễn đàn / Bảng tin của Hemi
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
11-08-2026 00:10:02 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
11-08-2026 00:10:02 UTC

Hemi (HEMI) giá hiện tại và chi tiết Hemi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Hemi.

Hemi HEMI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Hemi

So sánh giá trị Hemi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HEMI/USD Đô la USD
$ 0.004410
HEMI/EUR Euro
€ 0.003956
HEMI/JPY Yên
¥ 0.698875
HEMI/GBP Bảng Anh
£ 0.003302
HEMI/ARS Peso Argentina
AR$ 6.81
HEMI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.006418
HEMI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.550375
HEMI/BRL Real Brazil
R$ 0.024272
HEMI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.006225
HEMI/CLP Peso Chile
CL$ 4.31
HEMI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.029437
HEMI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.034584
HEMI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.414145
HEMI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 79.86
HEMI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.005657
HEMI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.014050
HEMI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 6.01
HEMI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.017911
HEMI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.082130
HEMI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.017401
HEMI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.007948
HEMI/NGN Naira Nigeria
₦ 5.94
HEMI/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.2221
HEMI/PHP Peso Philippines
₱ 0.278315
HEMI/RUB Rúp Nga
₽ 0.361292
HEMI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.072851
HEMI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.003615
HEMI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.147817
HEMI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.221123
HEMI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 3.95
HEMI/COP Peso Colombia
CO$ 14.27
HEMI/PEN Sol Peru
S/ 0.015222
HEMI/VND Đồng Việt Nam
₫ 113.26
HEMI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.200185
HEMI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.237125
HEMI/AED Dirham UAE
د.إ 0.016196
HEMI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.016565
HEMI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.016153
HEMI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.144539
HEMI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 1.98