Vốn hóa thị trường $2.91T -0.28%
Khối lượng 24h $72.42B -16.64%
BTC % 59.021% 0.09%
ETH % 11.3115% -0.1%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Hemi HEMI

Hemi (HEMI) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Hemi HEMI

Giá Hemi - HEMI ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.005870
Thay đổi 24 giờ
USD
-$0.000050
% Thay đổi 1 giờ -
% Thay đổi 24 giờ -0.677%
% Thay đổi 7 ngày -4.2345%
% Thay đổi
30d
-48.1938%
60d
13.5135%
90d
33.3333%
HEMI Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.00592
Thấp 24h $0.00583
Cao 24h $0.00596
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.00012999
HEMI Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.00583
2026-10-05 16:06:03
Cao 7d $0.00663
2026-10-01 11:02:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.00079999
HEMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$0.186067
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
24-09-2025
378 ngày trước
ATH Từ %
USD
-96.85%
% Đến ATH
USD
3,069.80%
HEMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.004170
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
01-07-2026
98 ngày trước
ATL Từ %
USD
40.77%
Hemi HEMI

Giá Hemi - HEMI ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000007
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000000
% Thay đổi 1 giờ 0.0776%
% Thay đổi 24 giờ -0.4171%
% Thay đổi 7 ngày -6.3357%
% Thay đổi
30d
-51.3097%
60d
-13.9202%
90d
-3.0218%
HEMI Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000007
Thấp 24h Ƀ0.00000007
Cao 24h Ƀ0.00000007
Chênh lệch Thấp / Cao 24h -
HEMI Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000007
2026-10-06 09:26:03
Cao 7d Ƀ0.00000008
2026-10-01 11:02:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0
HEMI Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000164
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
24-09-2025
378 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-95.83%
% Đến ATH
BTC
2,297.01%
HEMI ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000007
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
29-07-2026
70 ngày trước
ATL Từ %
BTC
3.04%
Hemi HEMI

Chuyển đổi Hemi sang USD - Máy tính Hemi

Chuyển đổi Hemi sang USD

HEMI
USD

Chuyển đổi USD sang Hemi

USD
HEMI
1 Hemi = $0.005870
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Hemi HEMI

Khối lượng và Thị trường

HEMI Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$712,935
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ8
Khối lượng 24h
HEMI
121,454,062 HEMI
HEMI Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$14,728,963
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ172
HEMI Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 977,500,000 HEMI
Lượng lưu hành khả dụng 10,000,000,000 HEMI
Tổng / Tối đa lưu thông -
Xếp hạng vốn hóa
USD
632
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 1145
Hemi HEMI

Hemi là gì?

Hemi là một mạng lưới blockchain modular hợp nhất Bitcoin và Ethereum thành một siêu mạng lưới duy nhất. Nó cho phép khả năng tương tác có thể mở rộng, an toàn cho Bitcoin DeFi và các ứng dụng có thể lập trình.
Hemi HEMI

Công nghệ và chi tiết của Hemi (HEMI)

Tên tiền tệ Hemi
Ký hiệu tiền tệ HEMI
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HEMI trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Token
Nền tảng
Ethereum
Địa chỉ Token: 0xeb964a1a6fab73b8c72a0d15c7337fa4804f484d
Ngày bắt đầu dự án 07-02-2024
Thuật toán của đồng tiền -
Loại Proof của đồng tiền -
Mã nguồn mở -
Ví tương thích với Hemi
10

Chúng tôi đã tìm thấy 10 ví tương thích với Hemi.

Hemi HEMI

Phân tích thị trường của Hemi

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Hemi (HEMI) là $0.005870 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động -0.677%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi -, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -4.2345%.

Trong ngày qua, Hemi đã được giao dịch trong khoảng từ $0.00583 USD đến $0.00596 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là -$0.000050 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.00583 USD đến mức cao $0.00663 USD, chênh lệch $0.00079999 USD.

Xét về dài hạn, Hemi đã ghi nhận mức biến động giá -48.1938% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 13.5135% và 33.3333%.

So với cặp Bitcoin, Hemi (HEMI) có giá hiện tại là Ƀ0.00000007, với mức biến động trong 24 giờ qua là -. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000007, giá thấp nhất là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000007. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Hemi so với Bitcoin là Ƀ0.00000007 và giá cao nhất là Ƀ0.00000008.
Hemi HEMI

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Hemi là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Hemi, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $0.186067 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 24-09-2025, cách đây 378 ngày, và giá hiện tại cách mức này -96.85%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Hemi cần tăng thêm 3,069.80%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ0.00000164, đạt được vào ngày 24-09-2025, cách đây 378 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -95.83% và cần thay đổi thêm 2,297.01% để đạt lại mức ATH.

Hemi HEMI

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Hemi là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.004170 USD, được ghi nhận cách đây 98 ngày, vào ngày 01-07-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 40.77%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000007, xảy ra cách đây 70 ngày, vào ngày 29-07-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 3.04%.

Hemi HEMI

Vốn hóa thị trường của Hemi là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $712,935 USD, tương đương 121,454,062 HEMI. Vốn hóa thị trường hiện tại của Hemi là $14,728,963 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là -, lượng đang lưu hành hiện tại là 977,500,000 HEMI.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-07-2026 00:38:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Hemi trên các thị trường và sàn giao dịch 18 - 26 Pairs

Hemi HEMI

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Hemi, biểu đồ đường và nến. Giá Hemi tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

HEMI chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Hemi trên TradingView.

Mở HEMI trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Hemi HEMI

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Hemi.

Hemi HEMI

Whitepaper của Hemi

Hemi HEMI

Hemi Thành viên nhóm

-
Hemi HEMI

Hemi Kiểm toán & Xếp hạng
1

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
61.57 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Tính toán lúc 06-10-2026
Điểm số:
61.57 / 100
Xếp hạng:
3.08 trên 5
Kiểm tra lần cuối 07-10-2026
Trang web chính thức của Hemi
Trình khám phá giao dịch Hemi
Tài khoản Twitter chính thức của Hemi
Mã nguồn của Hemi
Blog của Hemi -
Diễn đàn / Bảng tin của Hemi
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-07-2026 00:38:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-07-2026 00:38:03 UTC

Hemi (HEMI) giá hiện tại và chi tiết Hemi. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Hemi.

Hemi HEMI

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Hemi

So sánh giá trị Hemi bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HEMI/USD Đô la USD
$ 0.005870
HEMI/EUR Euro
€ 0.005216
HEMI/JPY Yên
¥ 0.929264
HEMI/GBP Bảng Anh
£ 0.004425
HEMI/ARS Peso Argentina
AR$ 8.93
HEMI/AUD Đô la Úc
AU$ 0.008409
HEMI/BDT Taka Bangladesh
Tk 0.720578
HEMI/BRL Real Brazil
R$ 0.029251
HEMI/CAD Đô la Canada
CA$ 0.008343
HEMI/CLP Peso Chile
CL$ 5.71
HEMI/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 0.039357
HEMI/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 0.046067
HEMI/INR Rupee Ấn Độ
₹ 0.565696
HEMI/IDR Rupiah Indonesia
Rp 104.77
HEMI/SGD Đô la Singapore
S$ 0.007501
HEMI/ILS Shekel mới Israel
₪ 0.017872
HEMI/KRW Won Hàn Quốc
₩ 7.87
HEMI/MYR Ringgit Malaysia
RM 0.023985
HEMI/MXN Peso Mexico
MX$ 0.105493
HEMI/PLN Zloty Ba Lan
zł 0.022801
HEMI/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.010441
HEMI/NGN Naira Nigeria
₦ 7.77
HEMI/PKR Rupee Pakistan
₨ 1.63
HEMI/PHP Peso Philippines
₱ 0.368237
HEMI/RUB Rúp Nga
₽ 0.497485
HEMI/ZAR Rand Nam Phi
R 0.097093
HEMI/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.004886
HEMI/THB Baht Thái Lan
฿ 0.197258
HEMI/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 0.288790
HEMI/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 5.11
HEMI/COP Peso Colombia
CO$ 18.79
HEMI/PEN Sol Peru
S/ 0.020229
HEMI/VND Đồng Việt Nam
₫ 152.57
HEMI/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 0.263364
HEMI/EGP Bảng Ai Cập
E£ 0.306879
HEMI/AED Dirham UAE
د.إ 0.021558
HEMI/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 0.021994
HEMI/QAR Riyal Qatar
ر.ق 0.021385
HEMI/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 0.186618
HEMI/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 2.65