Vốn hóa thị trường $2.71T 1.09%
Khối lượng 24h $60.25B -16.15%
BTC % 60.0571% -0.02%
ETH % 10.6092% 0.69%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Helium HNT

Helium (HNT) giá hiện tại và chi tiết
Đô la USD - USD

Helium HNT

Giá Helium - HNT ~USD

Giá hiện tại
USD
$0.389352
Thay đổi 24 giờ
USD
$0.001315
% Thay đổi 1 giờ 1.0759%
% Thay đổi 24 giờ 2.16%
% Thay đổi 7 ngày -8.2386%
% Thay đổi
30d
-21.923%
60d
46.157%
90d
110.2793%
HNT Chỉ số 24h
USD
Mở cửa 24h $0.388037
Thấp 24h $0.375261
Cao 24h $0.390258
Chênh lệch Thấp / Cao 24h $0.014996
HNT Chỉ số 7 Ngày
USD
Thấp 7d $0.375261
2026-10-27 10:20:03
Cao 7d $0.462951
2026-10-21 07:08:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d $0.087689
HNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
$55.22
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
USD
12-11-2021
1810 ngày trước
ATH Từ %
USD
-99.29%
% Đến ATH
USD
14,082.09%
HNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
USD

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
$0.167348
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
USD
14-08-2026
74 ngày trước
ATL Từ %
USD
132.66%
Helium HNT

Giá Helium - HNT ~BTC

Giá hiện tại
BTC
Ƀ0.00000482
Thay đổi 24 giờ
BTC
-Ƀ0.00000003
% Thay đổi 1 giờ 0.7765%
% Thay đổi 24 giờ 1.0735%
% Thay đổi 7 ngày -4.4585%
% Thay đổi
30d
-17.351%
60d
42.3238%
90d
68.7855%
HNT Chỉ số 24h
BTC
Mở cửa 24h Ƀ0.00000485
Thấp 24h Ƀ0.00000471
Cao 24h Ƀ0.00000485
Chênh lệch Thấp / Cao 24h Ƀ0.00000014
HNT Chỉ số 7 Ngày
BTC
Thấp 7d Ƀ0.00000471
2026-10-27 00:46:03
Cao 7d Ƀ0.00000559
2026-10-21 07:08:02
Chênh lệch Thấp / Cao 7d Ƀ0.00000088
HNT Cao nhất mọi thời đại: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Giá cao nhất mọi thời đại
USD

* ATH: Mức giá cao nhất trong lịch sử
Ƀ14.67367495
Ngày đạt giá cao nhất mọi thời đại
BTC
08-01-2026
292 ngày trước
ATH Từ %
BTC
-100.00%
% Đến ATH
BTC
304,605,116.69%
HNT ATL - Thấp nhất mọi thời đại: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Giá thấp nhất mọi thời đại
BTC

* ATL: Mức giá thấp nhất trong lịch sử
Ƀ0.00000234
Ngày đạt giá thấp nhất mọi thời đại
BTC
21-08-2026
67 ngày trước
ATL Từ %
BTC
105.99%
Helium HNT

Chuyển đổi Helium sang USD - Máy tính Helium

Chuyển đổi Helium sang USD

HNT
USD

Chuyển đổi USD sang Helium

USD
HNT
1 Helium = $0.389352
* Quan Trọng: Dấu phẩy phân cách hàng nghìn và hàng triệu, còn dấu chấm phân cách phần thập phân.
Helium HNT

Khối lượng và Thị trường

HNT Khối lượng 24h
Khối lượng 24h
USD
$162,320
Khối lượng 24h
BTC
Ƀ2
Khối lượng 24h
HNT
416,897 HNT
HNT Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường
USD
$72,544,539
Vốn hóa thị trường
BTC
Ƀ898
HNT Lưu Hành
Lượng lưu hành hiện tại 186,321,438 HNT
Lượng lưu hành khả dụng 186,321,438 HNT
Tổng / Tối đa lưu thông 223,000,000 HNT
Xếp hạng vốn hóa
USD
259
Xếp hạng vốn hóa CoinMarketCap 166
Helium HNT

Helium là gì?

Helium vận hành một mạng lưới không dây phi tập trung dành cho các thiết bị IoT, nơi người dùng triển khai hotspot để cung cấp vùng phủ sóng và kiếm token. Mạng lưới này cho phép kết nối tầm xa, tiêu thụ điện năng thấp mà không cần hạ tầng viễn thông truyền thống.
Helium HNT

Công nghệ và chi tiết của Helium (HNT)

Tên tiền tệ Helium
Ký hiệu tiền tệ HNT
Ký hiệu thay thế Không tìm thấy ký hiệu thay thế nào. Đồng tiền này được thể hiện nhất quán là HNT trên tất cả các nền tảng đã phân tích.
Danh mục Coin
Nền tảng
Helium HNT Helium không phụ thuộc vào nền tảng bên ngoài nào vì đây là một loại tiền điện tử độc lập và tự chủ.
Ngày bắt đầu dự án 01-08-2019
Thuật toán của đồng tiền BFT
Loại Proof của đồng tiền Byzantine Fault Tolerance
Mã nguồn mở
Có
Helium là mã nguồn mở, mã nguồn của nó có sẵn và có thể truy cập được.
Ví tương thích với Helium
4

Chúng tôi đã tìm thấy 4 ví tương thích với Helium.

Helium HNT

Phân tích thị trường của Helium

Vào ngày Đô la USD, giá hiện tại của tiền điện tử Helium (HNT) là $0.389352 USD. Trong 24 giờ qua, giá đã biến động 2.16%. Trong giờ vừa qua, giá thay đổi 1.0759%, trong khi tuần vừa qua ghi nhận mức biến động -8.2386%.

Trong ngày qua, Helium đã được giao dịch trong khoảng từ $0.375261 USD đến $0.390258 USD, tạo ra biên độ giá trong ngày là $0.001315 USD. Trong tuần qua, biên độ giao dịch dao động từ mức thấp $0.375261 USD đến mức cao $0.462951 USD, chênh lệch $0.087689 USD.

Xét về dài hạn, Helium đã ghi nhận mức biến động giá -21.923% trong 30 ngày qua. Mở rộng khung thời gian, các giai đoạn 60 ngày và 90 ngày lần lượt cho thấy mức biến động giá là 46.157% và 110.2793%.

So với cặp Bitcoin, Helium (HNT) có giá hiện tại là Ƀ0.00000482, với mức biến động trong 24 giờ qua là Ƀ0.00000014. Trong 24 giờ qua, giá mở cửa là Ƀ0.00000485, giá thấp nhất là Ƀ0.00000471 và giá cao nhất là Ƀ0.00000485. Trong 7 ngày qua, giá thấp nhất của Helium so với Bitcoin là Ƀ0.00000471 và giá cao nhất là Ƀ0.00000559.
Helium HNT

Giá cao nhất lịch sử (All-Time High - ATH) của Helium là bao nhiêu?

Mức giá cao nhất từng ghi nhận của Helium, còn được gọi là All-Time High (ATH), là $55.22 USD. Mức đỉnh này đạt được vào ngày 12-11-2021, cách đây 1810 ngày, và giá hiện tại cách mức này -99.29%. Để đạt lại mức cao nhất mọi thời đại này, Helium cần tăng thêm 14,082.09%.

Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) tính theo giá Bitcoin là Ƀ14.67367495, đạt được vào ngày 08-01-2026, cách đây 292 ngày. Kể từ đó, giá đã thay đổi -100.00% và cần thay đổi thêm 304,605,116.69% để đạt lại mức ATH.

Helium HNT

Giá thấp nhất lịch sử (All-Time Low - ATL) của Helium là bao nhiêu?

Mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là $0.167348 USD, được ghi nhận cách đây 74 ngày, vào ngày 14-08-2026. Kể từ đó, giá đã có mức biến động 132.66%.

So với Bitcoin, mức giá thấp nhất mọi thời đại (ATL) là Ƀ0.00000234, xảy ra cách đây 67 ngày, vào ngày 21-08-2026. Kể từ đó, giá đã thay đổi 105.99%.

Helium HNT

Vốn hóa thị trường của Helium là bao nhiêu?

Khối lượng giao dịch trong 24 giờ qua đạt $162,320 USD, tương đương 416,897 HNT. Vốn hóa thị trường hiện tại của Helium là $72,544,539 USD.

Trong tổng nguồn cung tối đa là 223,000,000 HNT, lượng đang lưu hành hiện tại là 186,321,438 HNT.

Các giá trị này được cập nhật lần cuối vào 10-27-2026 22:36:03 UTC, 1 phút trước.

Giá, chi tiết và khối lượng của Helium trên các thị trường và sàn giao dịch 21 - 28 Pairs

Helium HNT

Biểu Đồ Giá Lịch Sử Của Helium, biểu đồ đường và nến. Giá Helium tính bằng USD, Euro, Bitcoin, CNY, GBP, JPY, AUD, CAD, KRW, BRL và ZAR

HNT chart by TradingView
Biểu đồ và phân tích trên TradingView

Biểu đồ tương tác và các chỉ báo kỹ thuật cho Helium trên TradingView.

Mở HNT trên TradingView

Đây là liên kết tiếp thị liên kết: nếu bạn đăng ký dịch vụ, trang web nhận hoa hồng mà bạn không phải trả thêm gì. Điều đó không ảnh hưởng đến nội dung của trang này.

Helium HNT

Địa chỉ hợp đồng
1

Chúng tôi đã tìm thấy 1 địa chỉ hợp đồng trên các nền tảng khác nhau cho Helium.

Helium HNT

Whitepaper của Helium

Helium HNT

Helium Thành viên nhóm

-
Helium HNT

Helium Kiểm toán & Xếp hạng
3

aWebAnalysis.com Xếp hạng aWebAnalysis

Xếp hạng của chúng tôi là điểm tổng hợp dựa trên đánh giá từ nhiều nguồn, bao gồm CertiK, Cyberscope, Fairyproof, Hacken, Quantstamp, SlowMist, TokenInsight, Verichains và Xangle, cùng nhiều nguồn khác, nhằm đưa ra đánh giá tổng quan về độ tin cậy và bảo mật của đồng coin.

Điểm số:
72.53 / 100
Xếp hạng:
3.63 trên 5
Tính toán lúc 26-10-2026
Điểm số:
75.41 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Điểm số:
76 / 100
Xếp hạng:
3.8 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Điểm số:
66.19 / 100
Xếp hạng:
3.3 trên 5
Kiểm tra lần cuối 27-10-2026
Trang web chính thức của Helium
Trình khám phá giao dịch Helium
Tài khoản Twitter chính thức của Helium
Mã nguồn của Helium
Blog của Helium -
Diễn đàn / Bảng tin của Helium
Cập nhật lần cuối
1 phút
Cập nhật lần cuối (Giá)
10-27-2026 22:36:03 UTC
Cập nhật lần cuối (Hệ thống)
10-27-2026 22:36:03 UTC

Helium (HNT) giá hiện tại và chi tiết Helium. Lượng cung lưu hành, vốn hóa thị trường, khối lượng giao dịch và các chi tiết khác của Helium.

Helium HNT

Giá tiền pháp định toàn cầu cho Helium

So sánh giá trị Helium bằng nhiều loại tiền pháp định khác nhau trên thế giới.

HNT/USD Đô la USD
$ 0.389352
HNT/EUR Euro
€ 0.349899
HNT/JPY Yên
¥ 61.49
HNT/GBP Bảng Anh
£ 0.292617
HNT/ARS Peso Argentina
AR$ 598.94
HNT/AUD Đô la Úc
AU$ 0.554234
HNT/BDT Taka Bangladesh
Tk 48.27
HNT/BRL Real Brazil
R$ 2.08
HNT/CAD Đô la Canada
CA$ 0.546961
HNT/CLP Peso Chile
CL$ 381.72
HNT/CNY Nhân dân tệ Trung Quốc
CN¥ 2.60
HNT/HKD Đô la Hồng Kông
HK$ 3.05
HNT/INR Rupee Ấn Độ
₹ 36.99
HNT/IDR Rupiah Indonesia
Rp 7,066.11
HNT/SGD Đô la Singapore
S$ 0.498744
HNT/ILS Shekel mới Israel
₪ 1.1774
HNT/KRW Won Hàn Quốc
₩ 519.40
HNT/MYR Ringgit Malaysia
RM 1.59
HNT/MXN Peso Mexico
MX$ 7.27
HNT/PLN Zloty Ba Lan
zł 1.54
HNT/NZD Đô la New Zealand
NZ$ 0.685196
HNT/NGN Naira Nigeria
₦ 522.17
HNT/PKR Rupee Pakistan
₨ 107.75
HNT/PHP Peso Philippines
₱ 24.93
HNT/RUB Rúp Nga
₽ 31.36
HNT/ZAR Rand Nam Phi
R 6.47
HNT/CHF Franc Thụy Sĩ
CHF 0.322706
HNT/THB Baht Thái Lan
฿ 13.15
HNT/TRY Lira Thổ Nhĩ Kỳ
₺ 19.39
HNT/VES Bolivar Soberano Venezuela
Bs. 345.25
HNT/COP Peso Colombia
CO$ 1,221.13
HNT/PEN Sol Peru
S/ 1.3405
HNT/VND Đồng Việt Nam
₫ 10,058.51
HNT/UAH Hryvnia Ukraina
₴ 17.76
HNT/EGP Bảng Ai Cập
E£ 21.81
HNT/AED Dirham UAE
د.إ 1.4300
HNT/SAR Riyal Ả Rập Xê Út
﷼ 1.4602
HNT/QAR Riyal Qatar
ر.ق 1.4191
HNT/TWD Đô la Đài Loan mới
NT$ 12.62
HNT/KZT Tenge Kazakhstan
₸ 177.86