Vốn hóa thị trường $2.69T -1.77%
Khối lượng 24h $56.91B -14.11%
BTC % 60.1586% 0.22%
ETH % 10.7301% -0.11%
Coin 34.667
Sàn giao dịch 205
Ví 84
Trực tiếp
Grass GRASS

Giá & Khối lượng của Grass (GRASS) trên các thị trường và sàn giao dịch khác nhau
Đô la USD - USD

Grass GRASS

Giá Grass - GRASS theo sàn giao dịch và thị trường
Thị trường, giá và khối lượng của Grass tại : Đô la USD $ & BTC

Xem Grass (GRASS) được giao dịch tại những sàn nào trong số các sàn được hỗ trợ. So sánh giá theo thời gian thực, khối lượng giao dịch 24 giờ và điểm tin cậy cho từng cặp thị trường tính theo Đô la USD.

Thị trường Pair Type Loại tiền
Base
Loại tiền
Quote
Giá USD $ Giá BTC Vol 24h
USD $
Vol 24h
BTC
Trust
Score
Đã cập nhật
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.634700 Ƀ0.00000786 $11,595,736 Ƀ143.61 N/A 2 phút 32 giây trước
OKX OKX
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.633900 Ƀ0.00000785 $7,963,339 Ƀ98.62 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.633800 Ƀ0.00000785 $7,017,949 Ƀ86.92 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.633100 Ƀ0.00000784 $6,404,339 Ƀ79.32 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.634900 Ƀ0.00000786 $3,564,820 Ƀ44.15 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.635400 Ƀ0.00000787 $3,513,627 Ƀ43.53 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.632300 Ƀ0.00000783 $3,234,680 Ƀ40.06 N/A 2 phút 32 giây trước
Hyperliquid Hyperliquid
GRASS/USDC swap Grass USD Coin $0.634700 Ƀ0.00000786 $2,066,884 Ƀ25.60 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.635800 Ƀ0.00000788 $1,554,343 Ƀ19.25 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.633200 Ƀ0.00000784 $1,469,368 Ƀ18.20 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.635400 Ƀ0.00000787 $1,465,726 Ƀ18.16 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.634600 Ƀ0.00000786 $1,374,491 Ƀ17.02 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.635000 Ƀ0.00000786 $1,266,642 Ƀ15.69 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.636300 Ƀ0.00000788 $1,128,670 Ƀ13.98 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.633900 Ƀ0.00000785 $960,451 Ƀ11.89 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.635500 Ƀ0.00000787 $954,293 Ƀ11.82 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USD spot Grass USD $0.636800 Ƀ0.00000789 $892,898 Ƀ11.06 N/A 2 phút 32 giây trước
OKX OKX
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.636500 Ƀ0.00000788 $846,034 Ƀ10.48 N/A 2 phút 32 giây trước
XT XT
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.634100 Ƀ0.00000785 $586,096 Ƀ7.26 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.636900 Ƀ0.00000789 $449,083 Ƀ5.56 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.634300 Ƀ0.00000786 $394,541 Ƀ4.89 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.634100 Ƀ0.00000785 $382,563 Ƀ4.74 N/A 30 giây trước
XT XT
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.635400 Ƀ0.00000787 $349,114 Ƀ4.32 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT spot Grass Tether USD $0.636100 Ƀ0.00000788 $341,490 Ƀ4.23 N/A 2 phút 32 giây trước
GRASS/USDT swap Grass Tether USD $0.636000 Ƀ0.00000788 $327,897 Ƀ4.06 N/A 2 phút 32 giây trước

Giá, chi tiết và khối lượng của Grass trên các thị trường và sàn giao dịch 32 - 49 Pairs

Sàn giao dịch & Thị trường: Binance Binance, BingX BingX, Bitget Bitget, Bithumb, Bitrue Bitrue, Bitvavo, BloFin BloFin, BTCTurk, Bybit (Spot) Bybit (Spot), BYDFi BYDFi, CEX.IO CEX.IO, Coinbase Coinbase, Coinone, Crypto.com Exchange Crypto.com Exchange, Deepcoin Deepcoin, FMFW.io, Gate.io Gate.io, Huobi Huobi, Hyperliquid, Indodax, Kraken Kraken, Kucoin Kucoin, Lbank Lbank, Mercado Bitcoin, MEXC MEXC, OKX OKX, Phemex Phemex, Poloniex Poloniex, Toobit Toobit, WhiteBIT WhiteBIT, WOO X WOO X, XT XT